SSK Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 85 笔 · 主营 低吸水率瓷砖
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Ssk Việt Nam
85
进口笔数
0
出口笔数
$1.32M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106829728 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXG303NP |
| 成立日期 | 2015-04-21 |
| 联系地址 | Số 47 Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SSK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SSK VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 47 Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84988853999 |
| 邮箱 | doankl1707@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 140亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 85 | $1.32M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Millennium Overseas | 印度 | 49 | $832.0K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| Rock Granito LLP | 印度 | 28 | $386.0K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| Millennium Cera International Private Ltd. | 印度 | 7 | $90.9K | 低吸水率瓷砖、制成颜料 |
| ITACA CERAMIC PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $7.2K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
近期贸易明细
进口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 低吸水率瓷砖 | ROCK GRANITO LLP | 印度 | $7.6K |
| 2026-04-02 | 低吸水率瓷砖 | ROCK GRANITO LLP | 印度 | $7.6K |
| 2026-04-02 | 低吸水率瓷砖 | ROCK GRANITO LLP | 印度 | $564 |
| 2026-04-02 | 低吸水率瓷砖 | ROCK GRANITO LLP | 印度 | $3.5K |
| 2026-04-02 | 低吸水率瓷砖 | ROCK GRANITO LLP | 印度 | $432 |
| 2026-04-02 | 低吸水率瓷砖 | MILLENNIUM CERA INTERNATIONAL PRIVATE LTD | 印度 | $14.2K |
| 2026-04-02 | 低吸水率瓷砖 | ROCK GRANITO LLP | 印度 | $564 |
| 2026-04-02 | 低吸水率瓷砖 | MILLENNIUM CERA INTERNATIONAL PRIVATE LTD | 印度 | $14.2K |
| 2026-04-02 | 低吸水率瓷砖 | ROCK GRANITO LLP | 印度 | $4.0K |
| 2026-04-02 | 低吸水率瓷砖 | ROCK GRANITO LLP | 印度 | $4.0K |