Feme Mfg Trading & Service Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他车辆
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và THươNG MạI THIếT Bị KHáCH SạN PHạM KIêN
9
进口笔数
0
出口笔数
$162.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-02-17
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201741488 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFAY359K |
| 成立日期 | 2016-09-08 |
| 联系地址 | Số 618 Mạc Đăng Doanh, khu phố Vọng Hải, Phường Hưng Đạo, Quận Dương Kinh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ KHÁCH SẠN PHẠM KIÊN |
| 企业英文名称 | FEME MANUFACTURING, TRADING AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 618 Mạc Đăng Doanh, khu phố Vọng Hải, Phường Hưng Đạo, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp |
| 电话 | +84368491608 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871680 | 其他车辆 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 830300 | 金属保险箱 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 442110 | 木衣架 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $162.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $162.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-17 | 金属保险箱 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $419 |
| 2024-10-14 | 不锈钢家用制品 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $301 |
| 2024-10-14 | 非办公金属家具 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $100 |
| 2024-10-14 | 其他家用电动热器 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-10-14 | 不锈钢家用制品 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $716 |
| 2024-10-14 | 金属保险箱 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2024-10-14 | 电吹风 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-10-14 | 其他车辆 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $596 |
| 2024-10-14 | 塑料家用制品 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $61 |
| 2024-10-14 | 其他家用电动热器 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |