TP Construction Equipment Group Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 钢铁脚手架支柱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN THIếT Bị XâY DựNG TP
23
进口笔数
0
出口笔数
$975.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-12
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105204346 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQM7K08H |
| 成立日期 | 2011-03-21 |
| 联系地址 | Thôn Trung, Xã Liên Trung, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN THIẾT BỊ XÂY DỰNG TP |
| 企业英文名称 | TP CONSTRUCTION EQUIPMENT GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Trung, Xã Ô Diên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | 02433250143 |
| 邮箱 | info@ringlocktp.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $975.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tianjin Huilai International Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $233.1K | 焊接钢管、钢铁脚手架支柱 |
| Renqiu Dongtai Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $151.4K | 焊接机零件、天线及发射器 |
| Tianjin Easy Scaffolding Co., Ltd. | 中国 | 2 | $149.7K | 钢铁脚手架支柱、焊接钢管 |
| Beijing Easyray Engineering Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $136.4K | 钢铁脚手架支柱、岩石钻具 |
| World Scaffolding Co., Ltd. | 中国 | 3 | $119.4K | 钢铁脚手架支柱、焊接钢管 |
| Tianjin Success Scaffolding Co., Ltd. | 中国 | 2 | $67.1K | 钢铁脚手架支柱、螺纹螺母 |
| Hunan Topstar Scaffolding Co., Ltd. | 中国 | 2 | $61.8K | 钢铁脚手架支柱、其他钢铁非螺纹件 |
| Renqiu Zhuoliang Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $56.9K | 钢铁脚手架支柱、无缝钢管 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 钢铁脚手架支柱 | BEIJING EASYRAY ENGINEERING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-03-12 | 钢铁脚手架支柱 | BEIJING EASYRAY ENGINEERING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15.6K |
| 2025-12-02 | 钢铁脚手架支柱 | HUNAN TOPSTAR SCAFFOLDING CO LTD | 中国 | $15.8K |
| 2025-12-02 | 钢铁脚手架支柱 | HUNAN TOPSTAR SCAFFOLDING CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2025-11-18 | 钢铁脚手架支柱 | BEIJING EASYRAY ENGINEERING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2025-11-18 | 钢铁脚手架支柱 | BEIJING EASYRAY ENGINEERING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $29.4K |
| 2025-08-06 | 钢铁脚手架支柱 | HUNAN TOPSTAR SCAFFOLDING CO LTD | 中国 | $26.5K |
| 2025-08-06 | 钢铁脚手架支柱 | HUNAN TOPSTAR SCAFFOLDING CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2025-07-30 | 钢铁脚手架支柱 | TIANJIN EASY SCAFFOLDING CO LTD | 中国 | $12.8K |
| 2025-07-30 | 钢铁脚手架支柱 | TIANJIN EASY SCAFFOLDING CO LTD | 中国 | $87.3K |