Vina Life Group Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN VINA LIFE VIệT NAM
9
进口笔数
0
出口笔数
$104.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-26
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313836402 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYYRUUG2 |
| 成立日期 | 2016-05-31 |
| 联系地址 | A5 hẻm 87/31 Nguyễn Sỹ Sách, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN VINA LIFE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM VINA LIFE GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | A5 hẻm 87/31 Nguyễn Sỹ Sách, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842868151066 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848130 | 止回阀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $104.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Qiannuo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $59.4K | 活性矿产品、其他塑料制品 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.5K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Yongkang Gongshunkai Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.8K | 其他塑料制品、车辆悬挂零件 |
| Ningbo Pntek Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.5K | 阀门龙头、塑料管件 |
| Yiwu Qiannuo Import & Export Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $3.3K | 其他风扇、家用洗碗机 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-26 | 阀门龙头 | Yiwu Qiannuo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $269 |
| 2025-11-26 | 阀门龙头 | Yiwu Qiannuo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $430 |
| 2025-11-26 | 阀门龙头 | Yiwu Qiannuo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $700 |
| 2025-11-26 | 阀门龙头 | Yiwu Qiannuo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $860 |
| 2025-11-26 | 阀门龙头 | Yiwu Qiannuo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $860 |
| 2025-11-26 | 阀门龙头 | Yiwu Qiannuo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $245 |
| 2025-11-26 | 阀门龙头 | Yiwu Qiannuo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $700 |
| 2025-11-26 | 阀门龙头 | Yiwu Qiannuo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $430 |
| 2025-11-26 | 阀门龙头 | Yiwu Qiannuo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $209 |
| 2025-11-26 | 阀门龙头 | Yiwu Qiannuo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $122 |