Hai Phong Fisheries Import Export Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 1,014 笔 · 主营 冻墨鱼鱿鱼
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kinh Doanh Xuất Nhập Khẩu Thủy Sản Hải Phòng
1,014
进口笔数
0
出口笔数
$100.01M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-31
最近进口
—
最近出口
147
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200871124 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ3BD8U7 |
| 成立日期 | 2009-02-02 |
| 联系地址 | Số 5 đường Ngô Quyền, Phường Máy Chai, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH XUẤT NHẬP KHẨU THỦY SẢN HẢI PHÒNG |
| 企业英文名称 | HAI PHONG FISHERIES IMPORT EXPORT BUSINESS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 5 đường Ngô Quyền, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +842253765468 |
| 邮箱 | contact@hpfisheries.com.vn |
| 传真 | +842253836154 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 030354 | 冻鲭鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 160557 | 加工鲍鱼 |
| 160554 | 加工墨鱼鱿鱼 |
| 030722 | 冻扇贝 |
| 030792 | 其他冷冻软体动物 |
| 030349 | 其他冷冻金枪鱼 |
| 160552 | 加工扇贝 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 208 | $27.96M |
| 中国 | 343 | $24.91M |
| 日本 | 206 | $10.28M |
| 阿曼 | 66 | $9.31M |
| 中国台湾 | 31 | $8.53M |
| 阿根廷 | 27 | $6.22M |
| 英国 | 39 | $3.99M |
| 马来西亚 | 32 | $3.29M |
| 智利 | 14 | $1.59M |
| 秘鲁 | 9 | $1.09M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 147)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongshan Huachang Foodstuff Co., Ltd. | 中国 | 58 | $11.63M | 加工鲍鱼、加工蟹制品 |
| SONIA MARINE EXPORTS PRIVATE LIMITED | 印度 | 35 | $5.16M | 冻墨鱼鱿鱼、冻罗非鱼 |
| PROFAND VAYALAT MARINE EXPORTS PRIVATE LIMITED | 印度 | 34 | $4.84M | 冻墨鱼鱿鱼、冷冻虾 |
| Sunrise Fisheries Co. LLC | 阿曼 | 34 | $4.62M | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| Dougren Co., Ltd. | 日本 | 60 | $3.49M | 其他冷冻鱼、冻鲭鱼 |
| COOMBE FISHERIES LIMITED | 英国 | 28 | $2.99M | 其他冷冻软体动物 |
| Daisui Co., Ltd. | 日本 | 71 | $2.63M | 其他冷冻鱼、冻鲭鱼 |
| Freeze Exim | 印度 | 24 | $2.40M | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| Shishi Changfaqixiang Food Co., Ltd. | 中国 | 30 | $1.75M | 冻鲭鱼、其他冷冻鱼 |
| Tengxiang (Shishi) Marine Products Co., Ltd. | 中国 | 39 | $1.10M | 加工墨鱼鱿鱼、冻鲭鱼 |
近期贸易明细
进口(共 1,014)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 冻墨鱼鱿鱼 | SMSEA MARINES PRIVATE LIMITED | 印度 | $56.1K |
| 2026-07-31 | 冻墨鱼鱿鱼 | SMSEA MARINES PRIVATE LIMITED | 印度 | $40.0K |
| 2026-07-31 | 冻墨鱼鱿鱼 | SMSEA MARINES PRIVATE LIMITED | 印度 | $35.7K |
| 2026-07-31 | 冻墨鱼鱿鱼 | ATLANTIC AXIS TRADE LIMITED | 阿根廷 | $669.4K |
| 2026-07-29 | 冻鲭鱼 | Dougren Co., Ltd. | 日本 | $36.2K |
| 2026-07-27 | 加工鲍鱼 | Dongshan Huachang Foodstuff Co., Ltd. | 中国 | $53.5K |
| 2026-07-27 | 加工鲍鱼 | Dongshan Huachang Foodstuff Co., Ltd. | 中国 | $62.6K |
| 2026-07-27 | 加工鲍鱼 | Dongshan Huachang Foodstuff Co., Ltd. | 中国 | $45.1K |
| 2026-07-27 | 加工鲍鱼 | Dongshan Huachang Foodstuff Co., Ltd. | 中国 | $41.0K |
| 2026-07-27 | 加工鲍鱼 | Dongshan Huachang Foodstuff Co., Ltd. | 中国 | $22.9K |