Hai Phong Fisheries Import Export Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 1,014 笔 · 主营 冻墨鱼鱿鱼

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Kinh Doanh Xuất Nhập Khẩu Thủy Sản Hải Phòng

1,014
进口笔数
0
出口笔数
$100.01M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-31
最近进口
—
最近出口
147
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.37M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.08M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.86M · 43 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.12M · 50 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.20M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.33M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.30M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.85M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $618.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.39M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.88M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.42M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.47M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.24M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.57M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.73M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.29M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.27M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.16M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.84M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.16M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.28M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.41M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.18M · 36 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $5.37M · 42 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.58M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.93M · 45 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $5.24M · 50 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.56M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.66M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.36M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $1.04M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.55M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $2.94M · 17 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5020232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.08M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.86M · 43 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.12M · 50 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.20M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.33M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.30M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.85M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $618.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.39M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.88M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.42M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.47M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.24M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.57M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.73M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.29M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.27M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.16M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.84M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.16M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.28M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.41M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.18M · 36 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $5.37M · 42 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.58M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.93M · 45 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $5.24M · 50 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.56M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.66M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.36M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $1.04M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.55M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $2.94M · 17 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0200871124
企查查编码QVNQ3BD8U7
成立日期2009-02-02
联系地址Số 5 đường Ngô Quyền, Phường Máy Chai, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH XUẤT NHẬP KHẨU THỦY SẢN HẢI PHÒNG
企业英文名称HAI PHONG FISHERIES IMPORT EXPORT BUSINESS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 5 đường Ngô Quyền, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng
经营范围0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống
电话+842253765468
邮箱contact@hpfisheries.com.vn
传真+842253836154
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030743冻墨鱼鱿鱼
030354冻鲭鱼
030389其他冷冻鱼
030359其他冷冻鱼
160557加工鲍鱼
160554加工墨鱼鱿鱼
030722冻扇贝
030792其他冷冻软体动物
030349其他冷冻金枪鱼
160552加工扇贝

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度208$27.96M
中国343$24.91M
日本206$10.28M
阿曼66$9.31M
中国台湾31$8.53M
阿根廷27$6.22M
英国39$3.99M
马来西亚32$3.29M
智利14$1.59M
秘鲁9$1.09M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 147)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongshan Huachang Foodstuff Co., Ltd.中国58$11.63M加工鲍鱼、加工蟹制品
SONIA MARINE EXPORTS PRIVATE LIMITED印度35$5.16M冻墨鱼鱿鱼、冻罗非鱼
PROFAND VAYALAT MARINE EXPORTS PRIVATE LIMITED印度34$4.84M冻墨鱼鱿鱼、冷冻虾
Sunrise Fisheries Co. LLC阿曼34$4.62M冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼
Dougren Co., Ltd.日本60$3.49M其他冷冻鱼、冻鲭鱼
COOMBE FISHERIES LIMITED英国28$2.99M其他冷冻软体动物
Daisui Co., Ltd.日本71$2.63M其他冷冻鱼、冻鲭鱼
Freeze Exim印度24$2.40M冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼
Shishi Changfaqixiang Food Co., Ltd.中国30$1.75M冻鲭鱼、其他冷冻鱼
Tengxiang (Shishi) Marine Products Co., Ltd.中国39$1.10M加工墨鱼鱿鱼、冻鲭鱼

近期贸易明细

进口(共 1,014)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31冻墨鱼鱿鱼SMSEA MARINES PRIVATE LIMITED印度$56.1K
2026-07-31冻墨鱼鱿鱼SMSEA MARINES PRIVATE LIMITED印度$40.0K
2026-07-31冻墨鱼鱿鱼SMSEA MARINES PRIVATE LIMITED印度$35.7K
2026-07-31冻墨鱼鱿鱼ATLANTIC AXIS TRADE LIMITED阿根廷$669.4K
2026-07-29冻鲭鱼Dougren Co., Ltd.日本$36.2K
2026-07-27加工鲍鱼Dongshan Huachang Foodstuff Co., Ltd.中国$53.5K
2026-07-27加工鲍鱼Dongshan Huachang Foodstuff Co., Ltd.中国$62.6K
2026-07-27加工鲍鱼Dongshan Huachang Foodstuff Co., Ltd.中国$45.1K
2026-07-27加工鲍鱼Dongshan Huachang Foodstuff Co., Ltd.中国$41.0K
2026-07-27加工鲍鱼Dongshan Huachang Foodstuff Co., Ltd.中国$22.9K

相关企业 · 同类产品

Hai Phong Fisheries Import Export Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →