Hai Phong Fisheries Import Export Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 893 笔 · 主营 冻墨鱼鱿鱼
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kinh Doanh Xuất Nhập Khẩu Thủy Sản Hải Phòng
893
进口笔数
0
出口笔数
$85.82M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
139
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200871124 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ3BD8U7 |
| 成立日期 | 2009-02-02 |
| 联系地址 | Số 5 đường Ngô Quyền, Phường Máy Chai, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH XUẤT NHẬP KHẨU THỦY SẢN HẢI PHÒNG |
| 企业英文名称 | HAI PHONG FISHERIES IMPORT EXPORT BUSINESS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 5 đường Ngô Quyền, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +842253765468 |
| 邮箱 | contact@hpfisheries.com.vn |
| 传真 | +842253836154 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 030354 | 冻鲭鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 160554 | 加工墨鱼鱿鱼 |
| 160557 | 加工鲍鱼 |
| 030722 | 冻扇贝 |
| 030792 | 其他冷冻软体动物 |
| 030349 | 其他冷冻金枪鱼 |
| 160552 | 加工扇贝 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 331 | $23.37M |
| 印度 | 128 | $19.42M |
| 日本 | 198 | $10.00M |
| 阿曼 | 65 | $9.16M |
| 中国台湾 | 27 | $7.56M |
| 阿根廷 | 26 | $5.55M |
| 英国 | 34 | $3.42M |
| 马来西亚 | 24 | $2.04M |
| 智利 | 13 | $1.46M |
| 秘鲁 | 8 | $1.01M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 139)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongshan Huachang Foodstuff Co., Ltd. | 中国 | 51 | $10.39M | 加工鲍鱼、冷冻烟熏蟹 |
| Sunrise Fisheries Co. LLC | 阿曼 | 33 | $4.47M | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| Sonia Marine Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 24 | $3.55M | 冻墨鱼鱿鱼、冻罗非鱼 |
| Dougren Co., Ltd. | 日本 | 59 | $3.46M | 其他冷冻鱼、冻鲭鱼 |
| Coombe Fisheries Ltd. | 英国 | 25 | $2.64M | 其他冷冻软体动物 |
| Daisui Co., Ltd. | 日本 | 65 | $2.40M | 其他冷冻鱼、冻鲭鱼 |
| Shishi Changfaqixiang Food Co., Ltd. | 中国 | 29 | $1.68M | 冻鲭鱼、其他冷冻鱼 |
| Ocean Fresh Seafood Products Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 19 | $1.63M | 其他冷冻金枪鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Tengxiang (Shishi) Marine Products Co., Ltd. | 中国 | 39 | $1.10M | 加工墨鱼鱿鱼、冻鲭鱼 |
| Shishi Yinguo Aquatic Products Co., Ltd. | 中国 | 21 | $920.5K | 冻鲭鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
近期贸易明细
进口(共 893)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他冷冻鱼 | SHISHI OCEAN TREASURE AQUATIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $63.3K |
| 2026-04-29 | 其他冷冻鱼 | SHISHI OCEAN TREASURE AQUATIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $63.3K |
| 2026-04-23 | 冻鲭鱼 | SHISHI CHANGFAQIXIANG FOOD CO, LTD | 中国 | $136.6K |
| 2026-04-23 | 冻鲭鱼 | SHISHI CHANGFAQIXIANG FOOD CO, LTD | 中国 | $136.6K |
| 2026-04-21 | 冻鲭鱼 | Dougren Co., Ltd. | 日本 | $51.7K |
| 2026-04-21 | 冻鲭鱼 | Dougren Co., Ltd. | 日本 | $51.7K |
| 2026-04-17 | 冻墨鱼鱿鱼 | DOLPHIN WIRES PVT LTD | 印度 | $2.0K |
| 2026-04-17 | 冻墨鱼鱿鱼 | DOLPHIN WIRES PVT LTD | 印度 | $16.7K |
| 2026-04-17 | 冻墨鱼鱿鱼 | DOLPHIN WIRES PVT LTD | 印度 | $31.9K |
| 2026-04-17 | 冻墨鱼鱿鱼 | DOLPHIN WIRES PVT LTD | 印度 | $2.0K |