Minh Ngoc Medical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Y Tế MINH NGọC
15
进口笔数
0
出口笔数
$984.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-25
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108604889 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2NETE41 |
| 成立日期 | 2019-01-28 |
| 联系地址 | DV22 - LK529 Khu đất dịch vụ Hòa Bình, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH Y TẾ MINH NGỌC |
| 企业英文名称 | MINH NGOC MEDICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | DV22 - LK529 Khu đất dịch vụ Hòa Bình, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84938198386 |
| 邮箱 | tokyores1000bos@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 15 | $984.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gingas LLC | 日本 | 13 | $956.7K | 其他食品制剂 |
| Shiratori Yakuhin Co., Ltd. | 日本 | 2 | $28.1K | 其他食品制剂、肉鱼提取物 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 其他食品制剂 | Gingas LLC | 日本 | $80.7K |
| 2025-12-09 | 其他食品制剂 | GINGAS LLC | 日本 | $83.2K |
| 2025-07-04 | 其他食品制剂 | GINGAS LLC | 日本 | $31.5K |
| 2025-07-04 | 其他食品制剂 | GINGAS LLC | 日本 | $88.9K |
| 2025-02-21 | 其他食品制剂 | GINGAS LLC | 日本 | $100.0K |
| 2024-12-04 | 其他食品制剂 | Gingas LLC | 日本 | $1.3K |
| 2024-12-04 | 其他食品制剂 | GINGAS LLC | 日本 | $84.9K |
| 2024-08-12 | 其他食品制剂 | GINGAS LLC | 日本 | $89.3K |
| 2024-06-10 | 其他食品制剂 | GINGAS LLC | 日本 | $82.8K |
| 2024-05-21 | 其他食品制剂 | GINGAS LLC | 日本 | $16.9K |