Chu Lai International Port Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CảNG BIểN QUốC Tế CHU LAI
17
进口笔数
1
出口笔数
$34.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
2023-02-27
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4000756548 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1YG07UN |
| 成立日期 | 2010-06-04 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Cảng và Hậu cần Cảng Chu Lai Trường Hải, Xã Tam Hiệp, Huyện Núi Thành, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CẢNG BIỂN QUỐC TẾ CHU LAI |
| 企业英文名称 | CHU LAI INTERNATIONAL PORT LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Cảng và Hậu cần Cảng Chu Lai Trường Hải, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ kinh doanh ngành nghề có điều kiện khi đáp ứng đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | 02353567666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 7,700亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 843120 | 机械零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850450 | 其他电感器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $29.1K |
| 芬兰 | 1 | $4.5K |
| 德国 | 2 | $503 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Hotstar Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 12 | $26.9K | 车身零件、其他车辆零件 |
| Stinis Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $4.6K | 土方机械零件、机械零件 |
| Star of Orient Industrial Ltd. | 中国 | 1 | $899 | 螺纹螺母、其他车辆零件 |
| International Lashing Systems NV | 中国 | 1 | $798 | 其他钢铁制品、其他金属锁 |
| ILS | 中国 | 1 | $561 | 其他钢铁制品、10公斤以下便携电脑 |
| Nord Gear Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $381 | 750W-75kW交流电机、750W以下交流电机 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 带接头绝缘电线 | STINIS SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $80 |
| 2026-03-27 | 带接头绝缘电线 | STINIS SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $42 |
| 2026-03-27 | 电力控制板 | STINIS SINGAPORE PTE LTD | 芬兰 | $2.2K |
| 2026-03-27 | 电力控制板 | STINIS SINGAPORE PTE LTD | 芬兰 | $2.2K |
| 2025-09-04 | 静止变流器 | XIAMEN HOTSTAR INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-09-04 | 其他泵和提升机 | XIAMEN HOTSTAR INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-08-21 | 机械零件 | XIAMEN HOTSTAR INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $210 |
| 2025-08-21 | 机械零件 | XIAMEN HOTSTAR INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $230 |
| 2025-08-21 | 静止变流器 | XIAMEN HOTSTAR INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-08-13 | 电力控制板 | XIAMEN HOTSTAR INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-27 | 其他电感器 | TESLA ENERGY (NA-US-CA-TESLA ENERGY | 美国 | $0 |