Hang Tin Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 其他办公设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hằng Tín Việt Nam
70
进口笔数
0
出口笔数
$4.29M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-20
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0400386012 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWTYSFF9 |
| 成立日期 | 2001-02-19 |
| 联系地址 | 55E Nguyễn Chí Thanh, Phường Thạch Thang, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HẰNG TÍN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HANG TIN VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 55E Nguyễn Chí Thanh, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | 02363886788 |
| 邮箱 | ctyhangtinvietnam@yahoo.com |
| 官网 | www.hangtinvietnam.com.vn |
| 传真 | 02363886788 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 110亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847290 | 其他办公设备 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 844010 | 书籍装订机 |
| 847340 | 8472机器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 62 | $4.15M |
| 韩国 | 8 | $141.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenyang CBPM & Xinda Banking Equipment Co., Ltd. | 中国 | 33 | $3.07M | 8472机器零件、其他办公设备 |
| Pingxiang City Guangyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 15 | $746.9K | 其他硫化橡胶制品、电力控制板 |
| Shenyang CBPM & Xinda Banking Equipment Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $139.2K | 其他办公设备、滚珠轴承 |
| Cosmo Information Technology Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $114.5K | 8472机器零件、其他办公设备 |
| Beijing Royal Technologies Co., Ltd. | 中国 | 6 | $53.6K | 其他办公设备、其他机器刀具 |
| Guangxi Ronghuitong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $47.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangzhou Folktronics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $46.9K | 其他办公设备、其他涂布纸 |
| Pingxiang City Guang Yi Import & Export Co., Ltd. | 1 | $37.5K | 其他办公设备 | |
| LIKESYS Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $26.5K | 其他办公设备、8472机器零件 |
| Shenyang Julong Hi-Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.0K | 其他办公设备、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-20 | 电气信号装置 | Shenyang CBPM & Xinda Banking Equipment Co., Ltd. | 中国 | $52 |
| 2026-06-16 | 其他办公设备 | Guangxi Ronghuitong Trading Co., Ltd. | 中国 | $43.5K |
| 2026-06-16 | 其他办公设备 | Guangxi Ronghuitong Trading Co., Ltd. | 中国 | $4.0K |
| 2026-06-04 | 其他办公设备 | Shenyang CBPM & Xinda Banking Equipment Co., Ltd. | 中国 | $37.4K |
| 2026-06-04 | 电力控制板 | Shenyang CBPM & Xinda Banking Equipment Co., Ltd. | 中国 | $450 |
| 2026-06-04 | 其他办公设备 | Shenyang CBPM & Xinda Banking Equipment Co., Ltd. | 中国 | $49.7K |
| 2026-06-04 | 电力控制板 | Shenyang CBPM & Xinda Banking Equipment Co., Ltd. | 中国 | $157 |
| 2026-06-04 | 其他办公设备 | Shenyang CBPM & Xinda Banking Equipment Co., Ltd. | 中国 | $4.6K |
| 2026-05-26 | 其他涂布纸 | Guangzhou Folktronics Co., Ltd. | 中国 | $882 |
| 2026-05-26 | 其他办公设备 | Guangzhou Folktronics Co., Ltd. | 中国 | $10.8K |