Kohler Brothers Equipment Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 升降机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị KOHLER BROTHERS VIệT NAM
9
进口笔数
0
出口笔数
$200.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110592990 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF2Y92JN |
| 成立日期 | 2024-01-08 |
| 联系地址 | LK4-L16 Khu đấu giá Mậu Lương, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KOHLER BROTHERS VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | LK4-L16 Khu đấu giá Mậu Lương, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 电话 | 02422423469 |
| 邮箱 | contact@kohlerbrothers.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842810 | 升降机 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853810 | 电气装置零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $200.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Ouling Elevator Marketing Co., Ltd. | 中国 | 5 | $144.5K | 升降机零件、升降机 |
| Goshin Elevator Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $36.3K | 升降机、气动升降机 |
| Zhejiang TOT Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.4K | 1000伏以下插头插座、LED灯具 |
| NINGBO OULING ELEVATOR MARKET | 中国 | 1 | $200 | 其他金属锁 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 升降机 | NINGBO OULING ELEVATOR MARKETING CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2026-04-21 | 升降机 | NINGBO OULING ELEVATOR MARKETING CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2026-04-21 | 升降机 | NINGBO OULING ELEVATOR MARKETING CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-21 | 升降机 | NINGBO OULING ELEVATOR MARKETING CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-03-16 | 升降机 | NINGBO OULING ELEVATOR MARKETING CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2026-03-16 | 升降机 | NINGBO OULING ELEVATOR MARKETING CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2026-01-28 | 其他金属锁 | NINGBO OULING ELEVATOR MARKET | 中国 | $200 |
| 2025-12-24 | 升降机 | Ningbo Ouling Elevator Marketing Co., Ltd. | 中国 | $16.8K |
| 2025-12-24 | 升降机 | Ningbo Ouling Elevator Marketing Co., Ltd. | 中国 | $15.5K |
| 2025-11-11 | 升降机 | Ningbo Ouling Elevator Marketing Co., Ltd. | 中国 | $14.5K |