HANMICOSMETIC GLOBAL GROUP INVESTMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư TậP ĐOàN HANMICOSMETIC GLOBAL
26
进口笔数
0
出口笔数
$728.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-16
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318046013 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHSJX0SC |
| 成立日期 | 2023-09-15 |
| 联系地址 | 256/5B Phan Huy Ích, Phường 12, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TẬP ĐOÀN HANMICOSMETIC GLOBAL |
| 企业英文名称 | HANMICOSMETIC GLOBAL GROUP INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 256/5B Phan Huy Ích, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 0979198728 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940370 | 塑料家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 23 | $672.6K |
| 中国 | 3 | $55.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanmi Natural Nutrition Inc. | 韩国 | 18 | $507.9K | 其他食品制剂、其他植物油 |
| Hanmi Household & Health Care Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $92.0K | 其他护肤品 |
| Home & Mall Shopping Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $72.7K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| GUANGZHOU ZEER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 3 | $55.6K | 温控处理设备、非农用喷雾器具 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 其他护肤品 | Hanmi Natural Nutrition Inc. | 韩国 | $17.7K |
| 2026-03-16 | 其他护肤品 | Hanmi Natural Nutrition Inc. | 韩国 | $677 |
| 2026-03-16 | 其他护肤品 | Hanmi Natural Nutrition Inc. | 韩国 | $2.7K |
| 2026-03-16 | 其他护肤品 | Hanmi Natural Nutrition Inc. | 韩国 | $552 |
| 2026-03-16 | 其他护肤品 | Hanmi Natural Nutrition Inc. | 韩国 | $3.0K |
| 2026-03-16 | 其他护肤品 | Hanmi Natural Nutrition Inc. | 韩国 | $768 |
| 2026-01-21 | 其他护肤品 | Hanmi Natural Nutrition Inc. | 韩国 | $17.5K |
| 2026-01-21 | 其他护肤品 | Hanmi Natural Nutrition Inc. | 韩国 | $401 |
| 2026-01-21 | 其他护肤品 | Hanmi Natural Nutrition Inc. | 韩国 | $132 |
| 2026-01-21 | 其他护肤品 | Hanmi Natural Nutrition Inc. | 韩国 | $10.3K |