Tuong Son Lam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 71 笔 · 主营 木制包装容器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tường Sơn Lâm
0
进口笔数
71
出口笔数
$0
进口金额
$3.51M
出口金额
—
最近进口
2025-07-07
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201307954 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3R43YP0 |
| 成立日期 | 2013-08-12 |
| 联系地址 | Số 04 N03/110 đường Kiều Hạ, Phường Đông Hải 2, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯỜNG SƠN LÂM |
| 企业英文名称 | TUONG SON LAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 04 N03/110 đường Kiều Hạ, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842253744727 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 38亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441510 | 木制包装容器 |
| 441299 | 其他针叶木胶合板 |
| 441520 | 木托盘 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 71 | $3.51M |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rorze Robotech Co., Ltd. | 越南 | 71 | $3.51M | 其他钢铁制品、功能机器零件 |
近期贸易明细
出口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-07 | 木托盘 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $77 |
| 2025-07-07 | 木托盘 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $77 |
| 2025-07-07 | 木托盘 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $77 |
| 2025-07-07 | 木托盘 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $333 |
| 2025-07-07 | 木托盘 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $77 |
| 2025-07-07 | 木托盘 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $94 |
| 2025-07-07 | 木托盘 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $832 |
| 2025-07-07 | 木托盘 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $444 |
| 2025-07-07 | 木托盘 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $77 |
| 2025-07-07 | 木托盘 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $171 |