AZ Solution VN Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN AZ SOLUTION VN
- 邮箱2
4
进口笔数
0
出口笔数
$134.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-20
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317041478 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7WJTQSU |
| 成立日期 | 2021-11-22 |
| 联系地址 | 156 Đồng Văn Cống, Phường Thạnh Mỹ Lợi, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN AZ SOLUTION VN |
| 企业英文名称 | AZ SOLUTION VN JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 44 Nguyễn Cơ Thạch, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84918696443 |
| 邮箱 | vancongvinh2002@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 650亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 852581 | 电视/数码相机 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 852583 | 电视数码摄像机 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $90.0K |
| 中国 | 3 | $41.5K |
| 意大利 | 1 | $3.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Microengine Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $90.0K | 数据处理机、电力控制板 |
| Comelit South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $40.6K | 其他通信设备、电气信号装置 |
| Zhejiang Dahua Vision Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.0K | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-20 | 通信设备 | COMELIT SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-12-20 | 电视/数码相机 | COMELIT SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 中国 | $9.2K |
| 2024-12-20 | 电视/数码相机 | COMELIT SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-12-20 | 通信设备 | COMELIT SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 意大利 | $3.1K |
| 2024-12-20 | 通信设备 | COMELIT SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-12-20 | 通信设备 | COMELIT SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 中国 | $18.3K |
| 2024-12-20 | 通信设备 | COMELIT SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 中国 | $30 |
| 2024-10-31 | 通信设备 | COMELIT SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 中国 | $647 |
| 2024-10-31 | 电视/数码相机 | COMELIT SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 中国 | $863 |
| 2024-10-31 | 通信设备 | COMELIT SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 中国 | $3.5K |