Thao Nguyen Thinh Vuong Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 145 笔 · 主营 芝麻籽
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thảo Nguyên Thịnh Vượng
145
进口笔数
1
出口笔数
$9.07M
进口金额
$4.5K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2023-10-05
最近出口
27
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105830569 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN86PPGVM |
| 成立日期 | 2012-03-22 |
| 联系地址 | Số 46/241, phố Chợ Khâm Thiên, Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THẢO NGUYÊN THỊNH VƯỢNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 46/241, phố Chợ Khâm Thiên, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội |
| 经营范围 | đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | 0948683338 |
| 邮箱 | westsunvt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120740 | 芝麻籽 |
| 071331 | 干绿豆 |
| 100829 | 其他粟米 |
| 120190 | 非种用大豆 |
| 530710 | 黄麻纱线 |
| 530310 | 黄麻及韧皮纤维 |
| 630510 | 黄麻包装袋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071331 | 干绿豆 |
| 110100 | 小麦粉 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 847982 | 混合机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 91 | $6.36M |
| 缅甸 | 38 | $1.90M |
| 巴基斯坦 | 8 | $575.9K |
| 中国 | 5 | $156.2K |
| 孟加拉国 | 3 | $75.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 冰岛 | 1 | $4.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sheetal Organic Foods Pvt. Ltd. | 印度 | 20 | $1.50M | 芝麻籽、去壳花生 |
| Sheetal Industries | 印度 | 19 | $1.11M | 芝麻籽、人造机织地毯 |
| Moolchand Madhodas | 印度 | 9 | $846.6K | 芝麻籽、整孜然籽 |
| Sai Baba Industries | 印度 | 8 | $702.5K | 芝麻籽、其他含油籽仁 |
| Gaurav Trading Co. | 印度 | 10 | $604.0K | 芝麻籽、药用植物 |
| Shiva Shakti Till Mill LLP | 印度 | 8 | $576.1K | 芝麻籽 |
| Global Grains & Pulses Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $541.3K | 干绿豆、碎米 |
| Grand Dragon Empire Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $532.3K | 干绿豆 |
| JKT Foods Europe DMCC | 阿联酋 | 6 | $339.7K | 去壳花生、其他干制豆类 |
| Hebei Nihewan Agricultural Development Co., Ltd. | 中国 | 5 | $156.2K | 非种用大豆、加工谷物颗粒 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vegan Asian ehf | 冰岛 | 1 | $4.5K | 干绿豆、小麦粉 |
近期贸易明细
进口(共 145)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 芝麻籽 | ASIAN COMMODITIES CORP | 巴基斯坦 | $79.0K |
| 2026-04-23 | 芝麻籽 | ASIAN COMMODITIES CORP | 巴基斯坦 | $79.0K |
| 2026-04-02 | 干绿豆 | UNITED DRAGON CO LTD | 缅甸 | $30.3K |
| 2026-04-02 | 干绿豆 | UNITED DRAGON CO LTD | 缅甸 | $30.3K |
| 2026-03-30 | 芝麻籽 | ASIAN COMMODITIES CORP | 巴基斯坦 | $1.3K |
| 2026-03-30 | 芝麻籽 | SHEETAL INDUSTRIES | 印度 | $39.5K |
| 2026-03-30 | 芝麻籽 | ASIAN COMMODITIES CORP | 巴基斯坦 | $77.0K |
| 2026-03-24 | 芝麻籽 | Pksk Exports | 印度 | $46.1K |
| 2026-03-20 | 芝麻籽 | JKT FOODS EUROPE DMCC | 巴基斯坦 | $37.8K |
| 2026-03-18 | 芝麻籽 | JKT FOODS EUROPE DMCC | 巴基斯坦 | $37.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-05 | 不锈钢家用制品 | VEGAN ASIAN EHF | 冰岛 | $336 |
| 2023-10-05 | 非玻璃化转印纸 | VEGAN ASIAN EHF | 冰岛 | $400 |
| 2023-10-05 | 非乙烯塑料袋 | VEGAN ASIAN EHF | 冰岛 | $400 |
| 2023-10-05 | 混合机 | VEGAN ASIAN EHF | 冰岛 | $154 |
| 2023-10-04 | 混合调味料 | VEGAN ASIAN EHF | 冰岛 | $300 |
| 2023-10-04 | 干绿豆 | VEGAN ASIAN EHF | 冰岛 | $1.3K |
| 2023-10-04 | 小麦粉 | VEGAN ASIAN EHF | 冰岛 | $238 |
| 2023-10-04 | 干绿豆 | VEGAN ASIAN EHF | 冰岛 | $1.4K |