Phuc Viet Auto Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ô Tô PHúC VIệT
2
进口笔数
0
出口笔数
$3.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-05-22
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0901089490 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWH1UE2D |
| 成立日期 | 2020-11-13 |
| 联系地址 | Số 228 Nguyễn Văn Linh, Phường Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH Ô TÔ PHÚC VIỆT |
| 企业英文名称 | PHUC VIET AUTO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 228 Nguyễn Văn Linh, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848320 | 轴承座 |
| 848390 | 传动部件 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 870829 | 车身零件 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $3.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foton International Trade Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 2 | $3.9K | 其他车辆零件、车身零件 |
| Foton International Trade Co., Ltd. Beijing | 中国 | 2 | $12 | 其他车辆零件、车身零件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-22 | 轴承座 | FOTON INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4 |
| 2023-05-22 | 车辆悬挂零件 | FOTON INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $47 |
| 2023-05-22 | 柴油机零件 | FOTON INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $19 |
| 2023-05-22 | 车辆电动雨刷 | FOTON INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4 |
| 2023-05-22 | 车身零件 | FOTON INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2 |
| 2023-05-22 | 非泡沫橡胶密封件 | FOTON INTERNATIONAL TRADE CO LTD BEIJING | 中国 | $7 |
| 2023-05-22 | 火花点火发动机零件 | FOTON INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $149 |
| 2023-05-22 | 传动轴及曲柄 | FOTON INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $40 |
| 2023-05-22 | 传动轴及曲柄 | FOTON INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $78 |
| 2023-05-22 | 车辆制动零件 | FOTON INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $24 |