Khoi Nguyen Automatic Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Tự ĐộNG KHôI NGUYêN
11
进口笔数
0
出口笔数
$29.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-25
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3602524246 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH9NYRBA |
| 成立日期 | 2011-07-01 |
| 联系地址 | Số 1/10/29, đường Đồng Khởi, KP 3, Phường Tam Hòa, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TỰ ĐỘNG KHÔI NGUYÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1/10/29, đường Đồng Khởi, khu phố 3, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 02518871912 |
| 邮箱 | kythuatkhoinguyen@gmail.com |
| 传真 | 02518872912 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844839 | 机械零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841620 | 炉用燃烧器 |
| 841690 | 炉用零件 |
| 844859 | 机器零件(非成圈) |
| 854141 | LED发光二极管 |
| 900290 | 其他光学元件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 3 | $13.6K |
| 日本 | 2 | $6.7K |
| 中国 | 3 | $4.9K |
| 意大利 | 2 | $3.2K |
| 中国台湾 | 1 | $1.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KC Kim Consulting GmbH | 德国 | 3 | $13.6K | 其他电气开关、其他测量仪器 |
| Kokushin Trading Co., Ltd. | 日本 | 1 | $5.7K | 其他光学元件 |
| Jiangsu Taike Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $4.9K | 机械零件、阀门龙头 |
| 6382cba0208d55561b33acd461367cd5 | 1 | $1.8K | ||
| GLOBAL SUPPLY LINE PTY LTD (ABN 86008134512) | 澳大利亚 | 1 | $1.4K | 阀门龙头 |
| Newcal Electronic Industries Co. Ltd. | 中国台湾 | 1 | $1.1K | LED发光二极管 |
| Asiatec Corporation | 日本 | 1 | $996 | 非轻质石油、螺纹加工工具 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 阀门龙头 | GLOBAL SUPPLY LINE PTY LTD (ABN 86008134512) | 意大利 | $1.4K |
| 2025-12-30 | 其他风扇 | ASIATEC CORP ORATION | 日本 | $668 |
| 2025-12-30 | 其他风扇 | ASIATEC CORP ORATION | 日本 | $327 |
| 2025-09-10 | 阀门龙头 | GLOBAL SUPPLY LINE PTY LTD (ABN 86008134512) | 意大利 | $1.3K |
| 2025-09-10 | 阀门龙头 | GLOBAL SUPPLY LINE PTY LTD (ABN 86008134512) | 意大利 | $556 |
| 2025-06-25 | 炉用燃烧器 | KC KIM CONSULTING GMBH | 德国 | $11.4K |
| 2025-01-18 | 炉用零件 | KC KIM CONSULTING GMBH | 德国 | $1.6K |
| 2024-08-08 | 其他光学元件 | KOKUSHIN TRADING CO LTD | 日本 | $5.7K |
| 2023-11-16 | 发光二极管 | NEWCAL ELECTRONIC INDUSTRIES CO LTD | 中国台湾 | $1.1K |
| 2023-11-04 | 机械零件 | JIANGSU TAIKE MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $2.2K |