Komix Construction Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 聚合物基油漆

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Xây Dựng Thương Mại Komix

35
进口笔数
0
出口笔数
$613.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $77.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $57.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $58.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $47.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $32.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $19.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $77.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $40.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $36.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $59.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $57.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $58.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $47.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $32.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $19.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $77.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $40.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $36.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $59.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0303258671
企查查编码QVNB8M347W
成立日期2004-04-22
联系地址Số 87, Đường D1, Khu đô thị mới Him Lam, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI KOMIX
企业英文名称KOMIX CONSTRUCTION TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 87, Đường D1, Khu đô thị mới Him Lam, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 8292 - Dịch vụ đóng gói
电话+84862515718
邮箱info@komixvietnam.vn
官网www.komixvietnam.vn
传真0862515718
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
320890聚合物基油漆
321490其他胶粘剂
400690其他未硫化橡胶
680710卷状沥青制品
390950聚氨酯
842490喷雾机零件
391890塑料地板
392590其他塑料建材
400922金属增强橡胶管
701980玻璃纤维制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国12$273.0K
中国14$194.6K
西班牙4$64.5K
埃及3$47.0K
马来西亚3$34.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Korea Petroleum Industries Co.韩国8$232.7K聚氨酯、卷状沥青制品
Keshun International Ltd.中国6$93.9K卷状沥青制品、沥青混合物
KESHUN INTERNATIONAL LTD.中国香港1$59.0K聚合物基油漆、聚氨酯
Drizoro S.A.U.西班牙3$48.9K其他胶粘剂、聚氨酯
Shanghai Kwongfat Trading Co., Ltd.中国7$44.2K聚氨酯、泵零件
Daeryong Ind. Co., Ltd.韩国3$37.8K非泡沫橡胶密封件、其他未硫化橡胶
International Co. for Insulation Technology (Insutech)埃及2$35.4K卷状沥青制品、沥青混合物
Elmich (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚3$34.6K其他塑料建材
Drizoro西班牙1$15.7K胶粘填料、其他胶粘剂
International Co. for Insulation Technology埃及1$11.6K卷状沥青制品、沥青混合物

近期贸易明细

进口(共 35)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28聚合物基油漆KESHUN INTERNATIONAL LTD.中国$29.5K
2026-04-28聚合物基油漆KESHUN INTERNATIONAL LTD.中国$29.5K
2025-11-25其他塑料管材SHANGHAI KWONGFAT TRADING CO LTD中国$250
2025-11-25喷雾机零件SHANGHAI KWONGFAT TRADING CO LTD中国$1.4K
2025-11-25玻璃纤维制品SHANGHAI KWONGFAT TRADING CO LTD中国$2.8K
2025-11-25泵零件SHANGHAI KWONGFAT TRADING CO LTD中国$250
2025-11-25泵零件SHANGHAI KWONGFAT TRADING CO LTD中国$200
2025-11-25其他塑料制品SHANGHAI KWONGFAT TRADING CO LTD中国$20
2025-11-11聚合物基油漆KOREA PETROLEUM INDUSTRIES CO韩国$27.1K
2025-11-11聚合物基油漆KOREA PETROLEUM INDUSTRIES CO韩国$4.7K

相关企业 · 同类产品

Komix Construction Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →