Komix Construction Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 聚合物基油漆
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xây Dựng Thương Mại Komix
35
进口笔数
0
出口笔数
$613.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303258671 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB8M347W |
| 成立日期 | 2004-04-22 |
| 联系地址 | Số 87, Đường D1, Khu đô thị mới Him Lam, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI KOMIX |
| 企业英文名称 | KOMIX CONSTRUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 87, Đường D1, Khu đô thị mới Him Lam, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +84862515718 |
| 邮箱 | info@komixvietnam.vn |
| 官网 | www.komixvietnam.vn |
| 传真 | 0862515718 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 400690 | 其他未硫化橡胶 |
| 680710 | 卷状沥青制品 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 701980 | 玻璃纤维制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 12 | $273.0K |
| 中国 | 14 | $194.6K |
| 西班牙 | 4 | $64.5K |
| 埃及 | 3 | $47.0K |
| 马来西亚 | 3 | $34.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Korea Petroleum Industries Co. | 韩国 | 8 | $232.7K | 聚氨酯、卷状沥青制品 |
| Keshun International Ltd. | 中国 | 6 | $93.9K | 卷状沥青制品、沥青混合物 |
| KESHUN INTERNATIONAL LTD. | 中国香港 | 1 | $59.0K | 聚合物基油漆、聚氨酯 |
| Drizoro S.A.U. | 西班牙 | 3 | $48.9K | 其他胶粘剂、聚氨酯 |
| Shanghai Kwongfat Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $44.2K | 聚氨酯、泵零件 |
| Daeryong Ind. Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $37.8K | 非泡沫橡胶密封件、其他未硫化橡胶 |
| International Co. for Insulation Technology (Insutech) | 埃及 | 2 | $35.4K | 卷状沥青制品、沥青混合物 |
| Elmich (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $34.6K | 其他塑料建材 |
| Drizoro | 西班牙 | 1 | $15.7K | 胶粘填料、其他胶粘剂 |
| International Co. for Insulation Technology | 埃及 | 1 | $11.6K | 卷状沥青制品、沥青混合物 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 聚合物基油漆 | KESHUN INTERNATIONAL LTD. | 中国 | $29.5K |
| 2026-04-28 | 聚合物基油漆 | KESHUN INTERNATIONAL LTD. | 中国 | $29.5K |
| 2025-11-25 | 其他塑料管材 | SHANGHAI KWONGFAT TRADING CO LTD | 中国 | $250 |
| 2025-11-25 | 喷雾机零件 | SHANGHAI KWONGFAT TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-11-25 | 玻璃纤维制品 | SHANGHAI KWONGFAT TRADING CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-11-25 | 泵零件 | SHANGHAI KWONGFAT TRADING CO LTD | 中国 | $250 |
| 2025-11-25 | 泵零件 | SHANGHAI KWONGFAT TRADING CO LTD | 中国 | $200 |
| 2025-11-25 | 其他塑料制品 | SHANGHAI KWONGFAT TRADING CO LTD | 中国 | $20 |
| 2025-11-11 | 聚合物基油漆 | KOREA PETROLEUM INDUSTRIES CO | 韩国 | $27.1K |
| 2025-11-11 | 聚合物基油漆 | KOREA PETROLEUM INDUSTRIES CO | 韩国 | $4.7K |