Song Hong Textile Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 147 笔 · 主营 棉制毛巾织物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dệt May Sông Hồng
1
进口笔数
147
出口笔数
$30
进口金额
$7.37M
出口金额
2026-01-06
最近进口
2026-04-15
最近出口
1
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001071446 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8J5WN2J |
| 成立日期 | 2015-09-01 |
| 联系地址 | Nhà ông Tuấn, xóm 10, thôn Phương La, Xã Thái Phương, Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỆT MAY SÔNG HỒNG |
| 企业英文名称 | SONG HONG TEXTILE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà ông Tuấn, xóm 10, thôn Phương La, Xã Tiên La, Hưng Yên |
| 经营范围 | 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02273951688 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630710 | 清洁用布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
| 300590 | 医用敷料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $30 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 147 | $7.37M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hirose Shokai Co., Ltd. | 日本 | 1 | $30 | 非织造标签、其他拉链 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ootaki Co., Ltd. | 日本 | 34 | $2.65M | 棉制毛巾织物、乙烯聚合物塑料 |
| Fukien Trading Co., Ltd. | 日本 | 46 | $1.65M | 棉制毛巾织物 |
| Shinko Trading Co., Ltd. | 日本 | 27 | $1.44M | 棉制毛巾织物、低密度聚乙烯 |
| Tosu Co., Ltd. | 日本 | 10 | $719.2K | 棉制毛巾织物 |
| Kamtex Isomura Co., Ltd. | 日本 | 16 | $602.5K | 棉制毛巾织物、其他机织绒毯 |
| Yuko Trading Co., Ltd. | 日本 | 4 | $158.5K | 棉制毛巾织物、棉制盥洗织物 |
| Chiyoda & Co., Ltd. | 日本 | 6 | $112.9K | 棉制毛巾织物、包馅面食 |
| Syuetsu Shoji Co., Ltd. | 日本 | 1 | $39.8K | 棉制毛巾织物 |
| Hirose Shokai Co., Ltd. | 日本 | 3 | $3.1K | 棉制毛巾织物、其他机织绒毯 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-06 | 清洁用布 | Hirose Shokai Co., Ltd. | 越南 | $30 |
出口(共 147)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 棉制毛巾织物 | Shinko Trading Co., Ltd. | 日本 | $1.6K |
| 2026-04-15 | 棉制毛巾织物 | Shinko Trading Co., Ltd. | 日本 | $15.4K |
| 2026-04-15 | 棉制毛巾织物 | Shinko Trading Co., Ltd. | 日本 | $5.2K |
| 2026-04-15 | 棉制毛巾织物 | Shinko Trading Co., Ltd. | 日本 | $3.4K |
| 2026-04-15 | 棉制毛巾织物 | Shinko Trading Co., Ltd. | 日本 | $8.8K |
| 2026-04-15 | 棉制毛巾织物 | Shinko Trading Co., Ltd. | 日本 | $2.9K |
| 2026-04-15 | 棉制毛巾织物 | Shinko Trading Co., Ltd. | 日本 | $2.9K |
| 2026-04-15 | 棉制毛巾织物 | Shinko Trading Co., Ltd. | 日本 | $6.1K |
| 2026-04-15 | 棉制毛巾织物 | Shinko Trading Co., Ltd. | 日本 | $7.3K |
| 2026-04-15 | 棉制毛巾织物 | Shinko Trading Co., Ltd. | 日本 | $6.1K |