Gia Loi CNC Trading Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 木工机床

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TMDV GIA LợI CNC

46
进口笔数
0
出口笔数
$2.28M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $243.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $87.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $25.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $74.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $204.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $97.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $30.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $189.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $30.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $19.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $30.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $108.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $84.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $243.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $36.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $38.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $210.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $69.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $69.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $94.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $167.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $124.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $89.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $53.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $102.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $87.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $25.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $74.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $204.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $97.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $30.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $189.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $30.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $19.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $30.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $108.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $84.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $243.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $36.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $38.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $210.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $69.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $69.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $94.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $167.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $124.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $89.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $53.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $102.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3702806607
企查查编码QVNMQ50DH2
成立日期2019-09-06
联系地址Thửa đất 710 tờ bản đồ số 19, đường D6 N5 khu phố Ông Đông, Phường Tân Hiệp, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TMDV GIA LỢI CNC
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址9 -LK3 tổ 5 đường D6 N5 Khu Phố Ông Đông, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
电话0972130963
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
846596木工机床
846595木材钻孔机
842833皮带输送机
846591木材锯床
850132750W-75kW直流电机
842890其他升降机械
846593木材研磨机
842230灌装封口机
846290其他金属加工机床
846592木工机床

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国46$2.28M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HK M & L IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国香港34$1.73M塑纺容器、其他塑料制品
Hong Kong Jinpeng Commerce & Trade Co., Ltd.越南3$291.5K其他薄木板、木材钻孔机
Combine Union Co., Ltd.中国2$100.3K其他木工机床、木材钻孔机
Dongguan Crown Yu Supply Chain Management Co., Ltd.中国3$57.2K聚乙烯袋、口腔卫生产品
Guangzhou Fanhao New Materials Co., Ltd.中国2$40.6K增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、工业干燥机
Guangzhou Guangyuan Import & Export Co., Ltd.中国1$34.9K铝制结构体及部件、非农用喷雾器具
Zhejiang Hanma Automatic Mechanical Equipment Co., Ltd.中国1$26.5K其他木工机床、其他功能机器

近期贸易明细

进口(共 46)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-02木工机床HK M & L IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$51.0K
2026-04-02木工机床HK M & L IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$51.0K
2026-03-19木材锯床HK M & L IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$1.8K
2026-03-19木材钻孔机HK M & L IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$283
2026-03-19木材钻孔机HK M & L IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$283
2026-03-19其他金属加工机床HK M & L IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$1.6K
2026-03-19其他金属加工机床HK M & L IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$1.6K
2026-03-19木工机床HK M & L IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$12.6K
2026-03-19750W-75kW直流电机HK M & L IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$743
2026-03-19其他金属加工机床HK M & L IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$1.6K

相关企业 · 同类产品

Gia Loi CNC Trading Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →