Gia Loi CNC Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 木工机床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TMDV GIA LợI CNC
46
进口笔数
0
出口笔数
$2.28M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702806607 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMQ50DH2 |
| 成立日期 | 2019-09-06 |
| 联系地址 | Thửa đất 710 tờ bản đồ số 19, đường D6 N5 khu phố Ông Đông, Phường Tân Hiệp, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TMDV GIA LỢI CNC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 9 -LK3 tổ 5 đường D6 N5 Khu Phố Ông Đông, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | 0972130963 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846596 | 木工机床 |
| 846595 | 木材钻孔机 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 846591 | 木材锯床 |
| 850132 | 750W-75kW直流电机 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 846593 | 木材研磨机 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 846290 | 其他金属加工机床 |
| 846592 | 木工机床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 46 | $2.28M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK M & L IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国香港 | 34 | $1.73M | 塑纺容器、其他塑料制品 |
| Hong Kong Jinpeng Commerce & Trade Co., Ltd. | 越南 | 3 | $291.5K | 其他薄木板、木材钻孔机 |
| Combine Union Co., Ltd. | 中国 | 2 | $100.3K | 其他木工机床、木材钻孔机 |
| Dongguan Crown Yu Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 3 | $57.2K | 聚乙烯袋、口腔卫生产品 |
| Guangzhou Fanhao New Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $40.6K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、工业干燥机 |
| Guangzhou Guangyuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.9K | 铝制结构体及部件、非农用喷雾器具 |
| Zhejiang Hanma Automatic Mechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.5K | 其他木工机床、其他功能机器 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 木工机床 | HK M & L IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $51.0K |
| 2026-04-02 | 木工机床 | HK M & L IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $51.0K |
| 2026-03-19 | 木材锯床 | HK M & L IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-03-19 | 木材钻孔机 | HK M & L IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $283 |
| 2026-03-19 | 木材钻孔机 | HK M & L IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $283 |
| 2026-03-19 | 其他金属加工机床 | HK M & L IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-03-19 | 其他金属加工机床 | HK M & L IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-03-19 | 木工机床 | HK M & L IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $12.6K |
| 2026-03-19 | 750W-75kW直流电机 | HK M & L IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $743 |
| 2026-03-19 | 其他金属加工机床 | HK M & L IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |