THIEN THAO MOC INTERNATIONAL CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế THIêN THảO MộC
1
进口笔数
0
出口笔数
$4.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-01
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109349529 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5E0PC87 |
| 成立日期 | 2020-09-22 |
| 联系地址 | Số 16, Phố Nguyễn Công Trứ, Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ THIÊN THẢO MỘC |
| 企业英文名称 | THIEN THAO MOC INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | +84904108848 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $4.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LOBBY INVESTMENT PTY LTD | 澳大利亚 | 1 | $4.8K | 其他护肤品、洗发剂 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-01 | 洗发剂 | LOBBY INVESTMENT PTY LTD | 澳大利亚 | $84 |
| 2025-04-01 | 其他护肤品 | LOBBY INVESTMENT PTY LTD | 澳大利亚 | $241 |
| 2025-04-01 | 其他护肤品 | LOBBY INVESTMENT PTY LTD | 澳大利亚 | $355 |
| 2025-04-01 | 其他护发品 | LOBBY INVESTMENT PTY LTD | 澳大利亚 | $89 |
| 2025-04-01 | 其他护肤品 | LOBBY INVESTMENT PTY LTD | 澳大利亚 | $98 |
| 2025-04-01 | 其他护肤品 | LOBBY INVESTMENT PTY LTD | 澳大利亚 | $241 |
| 2025-04-01 | 其他护肤品 | LOBBY INVESTMENT PTY LTD | 澳大利亚 | $603 |
| 2025-04-01 | 洗发剂 | LOBBY INVESTMENT PTY LTD | 澳大利亚 | $84 |
| 2025-04-01 | 皮肤清洁剂 | LOBBY INVESTMENT PTY LTD | 澳大利亚 | $84 |
| 2025-04-01 | 皮肤清洁剂 | LOBBY INVESTMENT PTY LTD | 澳大利亚 | $479 |