V Financial & Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,398 笔 · 主营 冷冻鱼片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV ĐầU Tư Và TàI CHíNH V
14
进口笔数
2,398
出口笔数
$471.4K
进口金额
$95.13M
出口金额
2025-12-25
最近进口
2026-04-29
最近出口
10
供应商数
106
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4201739052 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV1EG5U7 |
| 成立日期 | 2017-04-29 |
| 联系地址 | Lô 43 ÔDL A6 Khu đô thị biển An Viên, Phường Vĩnh Trường, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV ĐẦU TƯ VÀ TÀI CHÍNH V |
| 企业英文名称 | V FINANCIAL AND INVESTMENT MTV LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 43 ÔDL A6 Khu đô thị biển An Viên, Phường Nam Nha Trang, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6419 - Hoạt động trung gian tiền tệ khác 6491 - Hoạt động cho thuê tài chính 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác |
| 电话 | +84796799288 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030489 | 冷冻鱼片 |
| 030342 | 冻黄鳍金枪鱼 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 030349 | 其他冷冻金枪鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030489 | 冷冻鱼片 |
| 030353 | 冻沙丁鱼及类似鱼 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030342 | 冻黄鳍金枪鱼 |
| 030323 | 冻罗非鱼 |
| 030461 | 冻罗非鱼片 |
| 030487 | 冻金枪鱼片 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $318.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 沙特阿拉伯 | 1,676 | $53.35M |
| 越南 | 489 | $21.36M |
| 美国 | 92 | $12.55M |
| 巴林 | 33 | $3.59M |
| 阿联酋 | 62 | $1.44M |
| 中国 | 24 | $1.12M |
| 西班牙 | 4 | $266.5K |
| 马绍尔群岛 | 7 | $230.8K |
| 加拿大 | 1 | $148.4K |
| 中国香港 | 4 | $80.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seran Trading Co. | 越南 | 2 | $110.7K | 冷冻鱼片 |
| Experts Overseas Trading LLC | 2 | $85.7K | 冻黄鳍金枪鱼 | |
| Ocean Star Trading Establishment | 越南 | 2 | $59.0K | 冷冻鱼片 |
| Experts Overseas Trading LLC | 越南 | 2 | $53.3K | 冷冻鱼片、其他冷冻金枪鱼 |
| Arabian Fisheries Co. | 越南 | 1 | $42.1K | 冷冻鱼片、冻罗非鱼 |
| Hajaris Gulf Trading Co. | 越南 | 1 | $37.5K | 其他冷冻鱼、其他冷冻鱼 |
| Sealand Foodstuff Trading Co. | 1 | $34.6K | 冷冻鱼片 | |
| Foodz Way Co. | 1 | $32.9K | 冻黄鳍金枪鱼 | |
| Sealand Foodstuff Trading Co. | 越南 | 1 | $8.4K | 其他冷冻鱼 |
| Foodz Way Co. | 越南 | 1 | $7.1K | 其他冷冻鱼、冷冻鱼片 |
下游采购商(共 106)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arzaaq Al Bihar Foodstuff Establishment | 沙特阿拉伯 | 321 | $12.26M | 冷冻鱼片、冻沙丁鱼及类似鱼 |
| Arabian Fisheries Co. | 沙特阿拉伯 | 440 | $11.56M | 冷冻鱼片、冻沙丁鱼及类似鱼 |
| Royal Future Co., Ltd. | 沙特阿拉伯 | 257 | $6.72M | 冷冻鱼片、冻沙丁鱼及类似鱼 |
| Barem Trading | 沙特阿拉伯 | 106 | $4.57M | 冻鲶鱼片、冷冻鱼片 |
| Sealand Foodstuff Trading Co. | 沙特阿拉伯 | 95 | $3.80M | 冷冻鱼片、冻黄鳍金枪鱼 |
| Royal Future Co., Ltd. | 越南 | 97 | $3.06M | 冷冻鱼片、其他冷冻鱼 |
| Arzaaq Al Bihhar Foodstuff Establishment | 越南 | 54 | $2.59M | 其他冷冻鱼、冷冻鱼片 |
| Arabian Fisheries Co. | 越南 | 93 | $2.55M | 其他冷冻鱼、冷冻鱼片 |
| Roma Trading Group | 越南 | 77 | $2.42M | 冻罗非鱼、其他冷冻鱼 |
| Roma Trading Group | 沙特阿拉伯 | 89 | $2.00M | 冷冻鱼片、冻去骨牛肉 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-25 | 其他冷冻鱼 | HAJARIS GULF TRADING CO | 越南 | $13.1K |
| 2025-12-25 | 其他冷冻鱼 | HAJARIS GULF TRADING CO | 越南 | $24.4K |
| 2024-04-09 | 其他冷冻鱼 | SEALAND FOODSTUFF TRADING CO | 越南 | $8.4K |
| 2024-04-09 | 冷冻鱼片 | SEALAND FOODSTUFF TRADING CO | — | $7.7K |
| 2024-04-09 | 冷冻鱼片 | SEALAND FOODSTUFF TRADING CO | — | $26.8K |
| 2024-03-18 | 冷冻鱼片 | EXPERTS OVERSEAS TRADING LLC | 越南 | $33.0K |
| 2024-03-18 | 冻黄鳍金枪鱼 | EXPERTS OVERSEAS TRADING LLC | — | $32.0K |
| 2024-03-05 | 冷冻鱼片 | OCEAN STAR TRADING ESTABLISHMENT | 越南 | $29.5K |
| 2024-03-05 | 冷冻鱼片 | OCEAN STAR TRADING ESTABLISHMENT | 越南 | $29.5K |
| 2024-01-18 | 冻黄鳍金枪鱼 | EXPERTS OVERSEAS TRADING LLC | — | $28.1K |
出口(共 2,398)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 冷冻鱼片 | MICAL SEAFOOD INC | 美国 | $50.4K |
| 2026-04-29 | 冷冻鱼片 | MICAL SEAFOOD INC | 美国 | $92.0K |
| 2026-04-29 | 其他冷冻鱼 | MICAL SEAFOOD INC | 美国 | $41.7K |
| 2026-04-29 | 冷冻鱼片 | IP TRADING FLORIDA LLC | — | $258.0K |
| 2026-04-25 | 冷冻鱼片 | FORTUNE GULF STATES | — | $37.0K |
| 2026-04-25 | 冷冻鱼片 | FORTUNE GULF STATES | — | $37.3K |
| 2026-04-25 | 冷冻鱼片 | FORTUNE GULF STATES | — | $8.5K |
| 2026-04-25 | 冷冻鱼片 | FORTUNE GULF STATES | — | $16.4K |
| 2026-04-25 | 冷冻鱼片 | FORTUNE GULF STATES | — | $14.9K |
| 2026-04-25 | 冷冻鱼片 | FORTUNE GULF STATES | — | $8.5K |