V Financial & Investment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,398 笔 · 主营 冷冻鱼片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MTV ĐầU Tư Và TàI CHíNH V

14
进口笔数
2,398
出口笔数
$471.4K
进口金额
$95.13M
出口金额
2025-12-25
最近进口
2026-04-29
最近出口
10
供应商数
106
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.97M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $56.4K · 1 笔出口 $567.3K · 7 笔2023-09进口 $54.4K · 1 笔出口 $1.43M · 24 笔2023-10进口 $42.1K · 1 笔出口 $1.82M · 41 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.98M · 50 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.93M · 56 笔2024-01进口 $114.0K · 4 笔出口 $1.59M · 31 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $947.9K · 39 笔2024-03进口 $124.0K · 4 笔出口 $3.05M · 108 笔2024-04进口 $43.0K · 2 笔出口 $1.63M · 53 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.12M · 71 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.43M · 74 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.80M · 97 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.77M · 72 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.56M · 53 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.31M · 63 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.83M · 59 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.17M · 102 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.24M · 90 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.50M · 76 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.32M · 98 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.58M · 134 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.96M · 123 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.65M · 112 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.97M · 181 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.42M · 132 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.84M · 70 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.79M · 64 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.85M · 34 笔2025-12进口 $37.5K · 1 笔出口 $929.8K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.06M · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $591.8K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $408.5K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.15M · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 18120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $56.4K · 1 笔出口 $567.3K · 7 笔2023-09进口 $54.4K · 1 笔出口 $1.43M · 24 笔2023-10进口 $42.1K · 1 笔出口 $1.82M · 41 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.98M · 50 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.93M · 56 笔2024-01进口 $114.0K · 4 笔出口 $1.59M · 31 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $947.9K · 39 笔2024-03进口 $124.0K · 4 笔出口 $3.05M · 108 笔2024-04进口 $43.0K · 2 笔出口 $1.63M · 53 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.12M · 71 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.43M · 74 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.80M · 97 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.77M · 72 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.56M · 53 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.31M · 63 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.83M · 59 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.17M · 102 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.24M · 90 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.50M · 76 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.32M · 98 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.58M · 134 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.96M · 123 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.65M · 112 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.97M · 181 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.42M · 132 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.84M · 70 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.79M · 64 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.85M · 34 笔2025-12进口 $37.5K · 1 笔出口 $929.8K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.06M · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $591.8K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $408.5K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.15M · 6 笔

工商档案

企业注册号4201739052
企查查编码QVNV1EG5U7
成立日期2017-04-29
联系地址Lô 43 ÔDL A6 Khu đô thị biển An Viên, Phường Vĩnh Trường, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MTV ĐẦU TƯ VÀ TÀI CHÍNH V
企业英文名称V FINANCIAL AND INVESTMENT MTV LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 43 ÔDL A6 Khu đô thị biển An Viên, Phường Nam Nha Trang, Khánh Hòa
经营范围1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6419 - Hoạt động trung gian tiền tệ khác 6491 - Hoạt động cho thuê tài chính 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác
电话+84796799288
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030489冷冻鱼片
030342冻黄鳍金枪鱼
030359其他冷冻鱼
030349其他冷冻金枪鱼
030389其他冷冻鱼

出口

HS 编码产品
030489冷冻鱼片
030353冻沙丁鱼及类似鱼
030359其他冷冻鱼
030389其他冷冻鱼
030342冻黄鳍金枪鱼
030323冻罗非鱼
030461冻罗非鱼片
030487冻金枪鱼片
030743冻墨鱼鱿鱼
160420鱼肉制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南10$318.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
沙特阿拉伯1,676$53.35M
越南489$21.36M
美国92$12.55M
巴林33$3.59M
阿联酋62$1.44M
中国24$1.12M
西班牙4$266.5K
马绍尔群岛7$230.8K
加拿大1$148.4K
中国香港4$80.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seran Trading Co.越南2$110.7K冷冻鱼片
Experts Overseas Trading LLC2$85.7K冻黄鳍金枪鱼
Ocean Star Trading Establishment越南2$59.0K冷冻鱼片
Experts Overseas Trading LLC越南2$53.3K冷冻鱼片、其他冷冻金枪鱼
Arabian Fisheries Co.越南1$42.1K冷冻鱼片、冻罗非鱼
Hajaris Gulf Trading Co.越南1$37.5K其他冷冻鱼、其他冷冻鱼
Sealand Foodstuff Trading Co.1$34.6K冷冻鱼片
Foodz Way Co.1$32.9K冻黄鳍金枪鱼
Sealand Foodstuff Trading Co.越南1$8.4K其他冷冻鱼
Foodz Way Co.越南1$7.1K其他冷冻鱼、冷冻鱼片

下游采购商(共 106)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Arzaaq Al Bihar Foodstuff Establishment沙特阿拉伯321$12.26M冷冻鱼片、冻沙丁鱼及类似鱼
Arabian Fisheries Co.沙特阿拉伯440$11.56M冷冻鱼片、冻沙丁鱼及类似鱼
Royal Future Co., Ltd.沙特阿拉伯257$6.72M冷冻鱼片、冻沙丁鱼及类似鱼
Barem Trading沙特阿拉伯106$4.57M冻鲶鱼片、冷冻鱼片
Sealand Foodstuff Trading Co.沙特阿拉伯95$3.80M冷冻鱼片、冻黄鳍金枪鱼
Royal Future Co., Ltd.越南97$3.06M冷冻鱼片、其他冷冻鱼
Arzaaq Al Bihhar Foodstuff Establishment越南54$2.59M其他冷冻鱼、冷冻鱼片
Arabian Fisheries Co.越南93$2.55M其他冷冻鱼、冷冻鱼片
Roma Trading Group越南77$2.42M冻罗非鱼、其他冷冻鱼
Roma Trading Group沙特阿拉伯89$2.00M冷冻鱼片、冻去骨牛肉

近期贸易明细

进口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-25其他冷冻鱼HAJARIS GULF TRADING CO越南$13.1K
2025-12-25其他冷冻鱼HAJARIS GULF TRADING CO越南$24.4K
2024-04-09其他冷冻鱼SEALAND FOODSTUFF TRADING CO越南$8.4K
2024-04-09冷冻鱼片SEALAND FOODSTUFF TRADING CO$7.7K
2024-04-09冷冻鱼片SEALAND FOODSTUFF TRADING CO$26.8K
2024-03-18冷冻鱼片EXPERTS OVERSEAS TRADING LLC越南$33.0K
2024-03-18冻黄鳍金枪鱼EXPERTS OVERSEAS TRADING LLC$32.0K
2024-03-05冷冻鱼片OCEAN STAR TRADING ESTABLISHMENT越南$29.5K
2024-03-05冷冻鱼片OCEAN STAR TRADING ESTABLISHMENT越南$29.5K
2024-01-18冻黄鳍金枪鱼EXPERTS OVERSEAS TRADING LLC$28.1K

出口(共 2,398)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29冷冻鱼片MICAL SEAFOOD INC美国$50.4K
2026-04-29冷冻鱼片MICAL SEAFOOD INC美国$92.0K
2026-04-29其他冷冻鱼MICAL SEAFOOD INC美国$41.7K
2026-04-29冷冻鱼片IP TRADING FLORIDA LLC$258.0K
2026-04-25冷冻鱼片FORTUNE GULF STATES$37.0K
2026-04-25冷冻鱼片FORTUNE GULF STATES$37.3K
2026-04-25冷冻鱼片FORTUNE GULF STATES$8.5K
2026-04-25冷冻鱼片FORTUNE GULF STATES$16.4K
2026-04-25冷冻鱼片FORTUNE GULF STATES$14.9K
2026-04-25冷冻鱼片FORTUNE GULF STATES$8.5K

相关企业 · 同类产品

V Financial & Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →