Ha Phuong Communications & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Và Truyền Thông Hà Phương
38
进口笔数
0
出口笔数
$188.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102735532 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE4FHACX |
| 成立日期 | 2008-04-28 |
| 联系地址 | Số nhà 117 đường An Khánh, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ TRUYỀN THÔNG HÀ PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | HA PHUONG COMMUNICATIONS AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 117 đường An Khánh, Xã An Khánh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đủ điều kiện quy định pháp luật và cơ quan có thẩm quyền cấp phép; trừ các ngành nghề Nhà nước cấm kinh doanh và các ngành nghề không áp dụng với loại hình doanh nghiệp trên 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +842436555999 |
| 邮箱 | support@haphuong.tv |
| 官网 | www.haphuong.tv |
| 传真 | 02437755884 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 852910 | 天线及发射器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 851771 | 通信设备零件 |
| 852550 | 广播发射设备 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 851769 | 其他通信设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $59.6K |
| 中国 | 13 | $42.2K |
| 美国 | 2 | $30.6K |
| 中国台湾 | 8 | $26.8K |
| 加拿大 | 7 | $17.5K |
| 泰国 | 8 | $7.6K |
| 韩国 | 3 | $4.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nissinbo Micro Devices Inc. | 日本 | 3 | $59.6K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| Comtech Satellite Network Technologies Inc. | 美国 | 1 | $29.2K | 通信设备、其他电气设备 |
| Norsat International Inc. | 加拿大 | 6 | $23.5K | 其他电气设备、其他通信设备 |
| WINNERS DIGITAL CORP ORATION | 中国台湾 | 6 | $22.1K | 通信设备、广播发射设备 |
| FOSHAN SHUNDE JUSTBRISK TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | 1 | $18.0K | 天线及发射器 |
| Shunde Textiles Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.7K | 家具配件、非木制家具件 |
| Comstar Group Ltd. | 中国 | 2 | $6.4K | 天线及发射器 |
| Infosat Intertrade Co., Ltd. | 泰国 | 7 | $6.4K | 通信设备、通信设备零件 |
| Satlink Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.8K | 通信设备、广播发射设备 |
| Hangzhou Prevail Communication Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.9K | 通信设备、其他电气设备 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 天线及发射器 | FOSHAN SHUNDE JUSTBRISK TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-04-20 | 天线及发射器 | FOSHAN SHUNDE JUSTBRISK TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-04-13 | 1000伏以下电路保护器 | INFOSAT INTERTRADE CO LTD | 泰国 | $139 |
| 2026-04-13 | 1000伏以下电路保护器 | INFOSAT INTERTRADE CO LTD | 泰国 | $139 |
| 2026-04-01 | 通信设备 | COMTECH SATELLITE NETWORK TECHNOLOGIES INC | 美国 | $14.6K |
| 2026-04-01 | 通信设备 | COMTECH SATELLITE NETWORK TECHNOLOGIES INC | 美国 | $14.6K |
| 2026-03-11 | 其他自动数据处理部件 | JCMEX TRADING SDN BHD | 加拿大 | $460 |
| 2025-12-22 | 广播发射设备 | WINNERS DIGITAL CORP ORATION | 中国台湾 | $450 |
| 2025-12-22 | 其他电气设备 | WINNERS DIGITAL CORP ORATION | 中国台湾 | $960 |
| 2025-12-22 | 其他电气设备 | WINNERS DIGITAL CORP ORATION | 中国台湾 | $4.0K |