Hoa Thanh Service Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 非陶瓷绝缘配件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Dịch Vụ Hòa Thành
47
进口笔数
0
出口笔数
$169.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
25
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313117486 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0QS5DBH |
| 成立日期 | 2015-01-29 |
| 联系地址 | 77/42A Chuyên Dùng 9, Phường Phú Mỹ, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÒA THÀNH |
| 企业英文名称 | HOA THANH SERVICE TRADING INVESTMENT COMPNY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 77/42A Chuyên Dùng 9, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +84912626110 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854790 | 非陶瓷绝缘配件 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850520 | 电磁装置 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 841280 | 气动发动机 |
| 841290 | 发动机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $58.9K |
| 日本 | 11 | $47.3K |
| 英国 | 1 | $23.3K |
| 韩国 | 3 | $11.6K |
| 意大利 | 5 | $8.8K |
| 美国 | 3 | $5.3K |
| 德国 | 2 | $5.1K |
| 土耳其 | 2 | $4.7K |
| 澳大利亚 | 1 | $3.4K |
| 俄罗斯 | 1 | $808 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuxi Younaili Mechanical & Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 13 | $50.4K | 非陶瓷绝缘配件、止回阀 |
| Key Supply Co., Ltd. | 日本 | 8 | $45.6K | 自粘塑料片、其他电气开关 |
| E. J. Bowman (Birmingham) Ltd. | 英国 | 1 | $23.3K | 工业热交换器、温控处理零件 |
| JS Engineering Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $8.7K | 非泡沫橡胶密封件、橡胶涂层织物 |
| Dana SAC S.E. Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $5.2K | 齿轮及变速器、离合器联轴器 |
| Harman Co. | 美国 | 2 | $4.6K | 离合器联轴器、非泡沫橡胶密封件 |
| Schwerll Engineering Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.9K | 其他硫化橡胶制品 |
| CKS Kablo Taşıyıcı Sistemleri San. ve Tic. A.Ş. | 土耳其 | 1 | $3.9K | 其他钢铁链、非电气机械零件 |
| Negrini S.r.l. | 意大利 | 1 | $3.4K | 塑纺容器、混合机 |
| Chongqing Pump Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.4K | 泵零件、其他离心泵 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 其他铜制品 | WUXI ELITEMOTO CO.,LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-03-24 | 橡胶涂层织物 | JS ENGINEERING CO LTD | 韩国 | $6.1K |
| 2026-03-24 | 阀门龙头 | JS ENGINEERING CO LTD | 韩国 | $735 |
| 2026-03-24 | 安全阀 | MIJIN TECH CO LTD | 韩国 | $2.5K |
| 2026-03-24 | 阀门龙头 | JS ENGINEERING CO LTD | 韩国 | $893 |
| 2026-03-24 | 阀门龙头 | JS ENGINEERING CO LTD | 韩国 | $1.0K |
| 2026-02-23 | 非陶瓷绝缘配件 | WUXI YOUNAILI MECHANICAL & ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $80 |
| 2026-02-23 | 工业热交换器 | WUXI YOUNAILI MECHANICAL & ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $80 |
| 2026-02-23 | 金属增强橡胶管 | TIANJIN TANGGU TWT VALVE CO LTD | 中国 | $274 |
| 2026-02-23 | 非陶瓷绝缘配件 | WUXI YOUNAILI MECHANICAL & ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $360 |