Hoa Thanh Service Trading Investment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 非陶瓷绝缘配件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Dịch Vụ Hòa Thành

47
进口笔数
0
出口笔数
$169.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
最近出口
25
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $45.1K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $171 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $761 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $27.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $45.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $130 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $12.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $171 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $761 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $27.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $45.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $130 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $12.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313117486
企查查编码QVN0QS5DBH
成立日期2015-01-29
联系地址77/42A Chuyên Dùng 9, Phường Phú Mỹ, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÒA THÀNH
企业英文名称HOA THANH SERVICE TRADING INVESTMENT COMPNY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址77/42A Chuyên Dùng 9, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
电话+84912626110
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854790非陶瓷绝缘配件
902580组合测量仪器
848130止回阀
848340齿轮及变速器
850440静止变流器
850520电磁装置
401693非泡沫橡胶密封件
741980其他铜制品
841280气动发动机
841290发动机零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国17$58.9K
日本11$47.3K
英国1$23.3K
韩国3$11.6K
意大利5$8.8K
美国3$5.3K
德国2$5.1K
土耳其2$4.7K
澳大利亚1$3.4K
俄罗斯1$808

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wuxi Younaili Mechanical & Electrical Equipment Co., Ltd.中国13$50.4K非陶瓷绝缘配件、止回阀
Key Supply Co., Ltd.日本8$45.6K自粘塑料片、其他电气开关
E. J. Bowman (Birmingham) Ltd.英国1$23.3K工业热交换器、温控处理零件
JS Engineering Co., Ltd.韩国1$8.7K非泡沫橡胶密封件、橡胶涂层织物
Dana SAC S.E. Asia Pte. Ltd.新加坡3$5.2K齿轮及变速器、离合器联轴器
Harman Co.美国2$4.6K离合器联轴器、非泡沫橡胶密封件
Schwerll Engineering Co., Ltd.中国1$3.9K其他硫化橡胶制品
CKS Kablo Taşıyıcı Sistemleri San. ve Tic. A.Ş.土耳其1$3.9K其他钢铁链、非电气机械零件
Negrini S.r.l.意大利1$3.4K塑纺容器、混合机
Chongqing Pump Industry Co., Ltd.中国1$3.4K泵零件、其他离心泵

近期贸易明细

进口(共 47)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-30其他铜制品WUXI ELITEMOTO CO.,LTD中国$1.0K
2026-03-24橡胶涂层织物JS ENGINEERING CO LTD韩国$6.1K
2026-03-24阀门龙头JS ENGINEERING CO LTD韩国$735
2026-03-24安全阀MIJIN TECH CO LTD韩国$2.5K
2026-03-24阀门龙头JS ENGINEERING CO LTD韩国$893
2026-03-24阀门龙头JS ENGINEERING CO LTD韩国$1.0K
2026-02-23非陶瓷绝缘配件WUXI YOUNAILI MECHANICAL & ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD中国$80
2026-02-23工业热交换器WUXI YOUNAILI MECHANICAL & ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD中国$80
2026-02-23金属增强橡胶管TIANJIN TANGGU TWT VALVE CO LTD中国$274
2026-02-23非陶瓷绝缘配件WUXI YOUNAILI MECHANICAL & ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD中国$360

相关企业 · 同类产品

Hoa Thanh Service Trading Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →