MHT Works Construction Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 307 笔 · 主营 钢绞线缆
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Xây Dựng Công Trình Mht
307
进口笔数
0
出口笔数
$18.36M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106239648 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVE9J0D9 |
| 成立日期 | 2013-07-25 |
| 联系地址 | Số nhà 29, ngõ 155, phố Đức Giang, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH MHT |
| 企业英文名称 | MHT WORKS CONSTRUCTION TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 29, ngõ 155, phố Đức Giang, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +84904345904 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 721710 | 未涂层钢线 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 721491 | 矩形钢棒 |
| 721499 | 其他钢棒 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 820320 | 钳子镊子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 208 | $11.31M |
| 泰国 | 86 | $6.73M |
| 韩国 | 11 | $233.8K |
| 马来西亚 | 2 | $92.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Siam Industrial Wire Co., Ltd. | 泰国 | 85 | $6.71M | 钢绞线缆、未涂层钢线 |
| YogiAnt International Ltd. | 中国 | 71 | $4.16M | 钢绞线缆、硅锰钢条杆 |
| Guangdong Longtime International Trade Co., Ltd. | 中国 | 37 | $2.53M | 钢绞线缆、9mm以上MDF板 |
| Sinoshing International Ltd. | 中国 | 31 | $1.58M | 涂层钢板、未涂层钢线 |
| Newmeda Materials Co., Ltd. | 斯里兰卡 | 19 | $979.1K | 硅锰钢条杆、钢绞线缆 |
| Guangxi Free Trade Zone Baochang Lianda New Material Co., Ltd. | 中国 | 13 | $670.2K | 钢绞线缆、未涂层钢线 |
| Qingdao Ruisong Wire Rope Co., Ltd. | 中国 | 12 | $597.1K | 未涂层钢线、钢绞线缆 |
| Guangxi Besten Machinery Import & Export Corp. | 中国 | 12 | $226.0K | 其他钢铁结构体、其他硫化橡胶制品 |
| Suzhou Yogiant Holdings Co., Ltd. | 中国 | 4 | $192.0K | 未涂层钢线、钢绞线缆 |
| Shin Sung PC Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $128.2K | 其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 307)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 钢绞线缆 | GUANGDONG LONGTIME INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $42.6K |
| 2026-04-29 | 钢绞线缆 | GUANGDONG LONGTIME INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $42.6K |
| 2026-04-22 | 钢绞线缆 | The Siam Industrial Wire Co., Ltd. | 泰国 | $17.0K |
| 2026-04-22 | 钢绞线缆 | The Siam Industrial Wire Co., Ltd. | 泰国 | $17.0K |
| 2026-04-15 | 钢绞线缆 | GUANGDONG LONGTIME INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $26.1K |
| 2026-04-15 | 钢绞线缆 | GUANGDONG LONGTIME INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $26.1K |
| 2026-04-13 | 未涂层钢线 | NEWMEDA MATERIALS CO LTD | 中国 | $27.2K |
| 2026-04-13 | 未涂层钢线 | NEWMEDA MATERIALS CO LTD | 中国 | $27.3K |
| 2026-04-13 | 未涂层钢线 | NEWMEDA MATERIALS CO LTD | 中国 | $27.2K |
| 2026-04-13 | 未涂层钢线 | NEWMEDA MATERIALS CO LTD | 中国 | $27.3K |