LONG SON CEMENT PACKAGING JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP BAO Bì XI MăNG LONG SơN
- 邮箱1
6
进口笔数
0
出口笔数
$154.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-04
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700841097 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFM7VUN1 |
| 成立日期 | 2017-05-11 |
| 联系地址 | Xóm Trường Sơn, Phường Đông Sơn, Thị xã Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP BAO BÌ XI MĂNG LONG SƠN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Xóm Trường Sơn, Phường Bỉm Sơn, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 电话 | +842373509777 |
| 邮箱 | bblongson86@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 845180 | 纺织处理机械 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $143.1K |
| 奥地利 | 3 | $8.7K |
| 德国 | 2 | $1.2K |
| 瑞典 | 1 | $1.1K |
| 英国 | 1 | $363 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HEBEI HAOSEN LEITUO MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 奥地利 | 1 | $142.8K | 纺织处理机械 |
| STARLINGER & CO GESELLSCHAFT M B H | 奥地利 | 3 | $7.6K | 8477机器零件、其他塑料制品 |
| STARLINGER PLASTICS MACHINERY (TAICANG) CO LTD | 中国 | 1 | $3.3K | 织机零件附件、其他钢铁制品 |
| STARLINGER & CO GESELLSCHAFT M B H | 英国 | 1 | $363 | 机器零件、其他硫化橡胶制品 |
| Gz Juqi Trading Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $300 | 电力控制板、灯具零件 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-04 | 电力控制板 | Gz Juqi Trading Co. Ltd. | 中国 | $300 |
| 2025-06-17 | 其他测量仪器 | STARLINGER & CO GESELLSCHAFT M B H | 德国 | $808 |
| 2025-04-15 | 处理器及控制器 | STARLINGER & CO GESELLSCHAFT M B H | 奥地利 | $368 |
| 2025-04-15 | 钢铁螺钉螺栓 | STARLINGER & CO GESELLSCHAFT M B H | 英国 | $363 |
| 2025-04-15 | 滚珠轴承 | STARLINGER & CO GESELLSCHAFT M B H | 瑞典 | $537 |
| 2025-04-15 | 非泡沫橡胶密封件 | STARLINGER & CO GESELLSCHAFT M B H | 德国 | $357 |
| 2025-04-15 | 其他玻璃纤维 | STARLINGER & CO GESELLSCHAFT M B H | 奥地利 | $359 |
| 2025-04-15 | 滚珠轴承 | STARLINGER & CO GESELLSCHAFT M B H | 瑞典 | $516 |
| 2025-04-15 | 其他铜制品 | STARLINGER & CO GESELLSCHAFT M B H | 奥地利 | $661 |
| 2025-04-10 | 电力控制板 | STARLINGER PLASTICS MACHINERY (TAICANG) CO LTD | 奥地利 | $3.3K |