13 Mechanic & Chemicals One Member Ltd. Liability Co.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 硝酸铵肥料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Cơ Khí Hóa Chất 13
34
进口笔数
8
出口笔数
$11.07M
进口金额
$3.03M
出口金额
2025-10-14
最近进口
2025-12-26
最近出口
9
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5000127580 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK09HES1 |
| 成立日期 | 2010-10-01 |
| 联系地址 | Tổ 22, Phường Đội Cấn, Thành phố Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN CƠ KHÍ HÓA CHẤT 13 |
| 企业英文名称 | 13 MECHANIC AND CHEMICALS ONE MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố 22, Phường Bình Thuận, Tuyên Quang |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đã có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2431 - Đúc sắt, thép 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | 0273878103 |
| 邮箱 | info@z113.vn |
| 传真 | 0273878102 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5,574.31亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310230 | 硝酸铵肥料 |
| 310250 | 硝酸钠肥料 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 842410 | 灭火器 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846150 | 金属切割锯 |
| 846693 | 机床零件 |
| 360200 | 制成炸药 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $5.43M |
| 俄罗斯 | 2 | $3.89M |
| 韩国 | 9 | $1.73M |
| 西班牙 | 1 | $15.4K |
| 新加坡 | 1 | $665 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 以色列 | 1 | $2.84M |
| 德国 | 6 | $164.4K |
| 捷克 | 1 | $26.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CAS Chemical Science & Technology Ltd. | 中国 | 12 | $3.51M | 硝酸类、运输集装箱 |
| Huazhan International Co. | 俄罗斯 | 1 | $2.33M | 硝酸铵肥料 |
| Huazhan International Co. | 韩国 | 9 | $1.73M | 硝酸铵肥料 |
| AUXIN HOLDINGS (HONGKONG) LTD | 中国香港 | 1 | $1.57M | 硝酸铵肥料、土方机械零件 |
| Huazhan International Co. | 中国 | 5 | $1.31M | 硝酸铵肥料 |
| Marubeni International Trading Ltd. | 中国 | 3 | $606.0K | 硝酸类、运输集装箱 |
| CORSIVIA S.A. | 西班牙 | 1 | $15.4K | 其他户外娱乐设备、其他渔猎用具 |
| Ramba S.a.s. di Rambaldini G. & C. | 中国 | 1 | $5.5K | 可互换冲压工具 |
| Luke Alexander | 新加坡 | 1 | $665 | 氟代烃衍生物、甲基异丁基酮 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Liquid Gas-Gas & Chemical Services Ltd. | 以色列 | 1 | $2.84M | 制成炸药 |
| Pilous Pasove Pily Spol. s r.o. | 德国 | 5 | $134.8K | 金属切割锯、机床零件 |
| Pilous | 德国 | 1 | $29.6K | 金属切割锯、机床零件 |
| Pilous Pasove Pily, s.r.o. | 捷克 | 1 | $26.1K | 机床零件、金属切割锯 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-14 | 硝酸铵肥料 | CAS CHEMICAL SCIENCE & TECHNOLOGY LTD | 中国 | $407.1K |
| 2025-09-10 | 硝酸铵肥料 | CAS CHEMICAL SCIENCE & TECHNOLOGY LTD | 中国 | $423.9K |
| 2025-08-13 | 硝酸铵肥料 | CAS CHEMICAL SCIENCE & TECHNOLOGY LTD | 中国 | $415.9K |
| 2025-07-18 | 硝酸钠肥料 | CAS CHEMICAL SCIENCE & TECHNOLOGY LTD | 中国 | $460.0K |
| 2025-07-10 | 硝酸铵肥料 | CAS CHEMICAL SCIENCE & TECHNOLOGY LTD | 中国 | $430.1K |
| 2025-06-09 | 硝酸铵肥料 | CAS CHEMICAL SCIENCE & TECHNOLOGY LTD | 中国 | $415.9K |
| 2025-02-26 | 硝酸铵肥料 | HUAZHAN INTERNATIONAL CO | 韩国 | $244.0K |
| 2025-02-13 | 硝酸铵肥料 | HUAZHAN INTERNATIONAL CO | 韩国 | $244.0K |
| 2025-01-21 | 硝酸铵肥料 | HUAZHAN INTERNATIONAL CO | 韩国 | $122.0K |
| 2025-01-14 | 硝酸铵肥料 | HUAZHAN INTERNATIONAL CO | 韩国 | $252.0K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 金属切割锯 | PILOUS PASOVE PILY SPOL S R O | 德国 | $24.8K |
| 2025-10-24 | 机床零件 | PILOUS PASOVE PILY SPOL S R O | 德国 | $990 |
| 2025-10-24 | 金属切割锯 | PILOUS PASOVE PILY SPOL S R O | 德国 | $24.8K |
| 2025-10-24 | 机床零件 | PILOUS PASOVE PILY SPOL S R O | 德国 | $1.1K |
| 2025-06-20 | 金属切割锯 | PILOUS PASOVE PILY SPOL S R O | 德国 | $24.8K |
| 2025-06-20 | 机床零件 | PILOUS PASOVE PILY SPOL S R O | 德国 | $990 |
| 2025-06-20 | 机床零件 | PILOUS PASOVE PILY SPOL S R O | 德国 | $1.7K |
| 2025-06-20 | 机床零件 | PILOUS PASOVE PILY SPOL S R O | 德国 | $1.0K |
| 2024-12-20 | 金属切割锯 | PILOUS | 德国 | $24.8K |
| 2024-12-20 | 机床零件 | PILOUS | 德国 | $1.7K |