A Au Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 60 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư á âu
60
进口笔数
0
出口笔数
$1.07M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106007051 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM3F4R7V |
| 成立日期 | 2012-10-08 |
| 联系地址 | 106, A7, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ Á ÂU |
| 企业英文名称 | A AU INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 106, A7, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +842438460528 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 151790 | 食用油脂制品 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901920 | 治疗呼吸装置 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 51 | $1.02M |
| 中国 | 4 | $29.5K |
| 泰国 | 5 | $22.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| cb018273bbd790912e21075f751942cd | 34 | $775.1K | ||
| NATURAL VITAMINS LABORATORY CORP. | 美国 | 12 | $161.5K | 其他食品制剂、蛋白浓缩物 |
| AMF Pharma LLC | 美国 | 4 | $73.2K | 其他食品制剂、鱼油脂 |
| Xiamen Ants Bro Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $29.5K | 其他医疗器具、商业广告材料 |
| Giffarine Skyline Laboratory & Health Care Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $16.5K | 其他食品制剂、其他护肤品 |
| Wand Health USA | 美国 | 1 | $8.8K | 食用油脂制品 |
| Skyline Health Care Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $5.7K | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | PACIFIC PHARMACEUTICALS USA INC | 美国 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | PACIFIC PHARMACEUTICALS USA INC | 美国 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | PACIFIC PHARMACEUTICALS USA INC | 美国 | $6.5K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | PACIFIC PHARMACEUTICALS USA INC | 美国 | $6.5K |
| 2026-04-07 | 其他食品制剂 | PACIFIC PHARMACEUTICALS USA INC | 美国 | $13.0K |
| 2026-04-07 | 其他食品制剂 | PACIFIC PHARMACEUTICALS USA INC | 美国 | $13.0K |
| 2026-04-07 | 其他食品制剂 | PACIFIC PHARMACEUTICALS USA INC | 美国 | $1.9K |
| 2026-04-07 | 其他食品制剂 | PACIFIC PHARMACEUTICALS USA INC | 美国 | $34.0K |
| 2026-04-07 | 其他食品制剂 | PACIFIC PHARMACEUTICALS USA INC | 美国 | $8.2K |
| 2026-04-07 | 其他食品制剂 | PACIFIC PHARMACEUTICALS USA INC | 美国 | $1.9K |