Viet Nam Stay Structurers Construction Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 其他往复泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THI CôNG KếT CấU DâY VIệT NAM
37
进口笔数
0
出口笔数
$1.35M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108529198 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVAAW7AB |
| 成立日期 | 2018-11-27 |
| 联系地址 | Lô đất BT4C-5 và BT4C-6, đường Phúc Lợi, Phường Phúc Lợi, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THI CÔNG KẾT CẤU DÂY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM STAY STRUCTURERS CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô đất BT4C-5 và BT4C-6, đường Phúc Lợi, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4291 - Xây dựng công trình thủy |
| 电话 | +842436574146 |
| 邮箱 | info@ssc.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841350 | 其他往复泵 |
| 843143 | 钻探机械零件 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 843041 | 自推进钻机 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848291 | 轴承零件 |
| 681519 | 其他矿物制品 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $1.27M |
| 韩国 | 9 | $79.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Langfang Huizhang Trade Co., Ltd. | 中国 | 19 | $1.13M | 钻探机械零件、无缝钢管 |
| Langfang Huizhang Trade Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $92.7K | 自推进钻机 |
| Samwoo Geotech Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $79.6K | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
| Shanghai Horse Construction Co., Ltd. | 中国 | 3 | $29.4K | 其他矿物制品、聚合物胶粘剂 |
| Langfang Huizhang Trade Co., Ltd. | 1 | $6.3K | 其他往复泵 | |
| Hefei Chenye M&E Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.2K | 其他钢铁制品、其他钢铁非螺纹件 |
| Xie Fuchun | 中国 | 1 | $82 | 其他塑料制品 |
| Shijiazhuang Ideco Wire Mesh Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28 | 涂层钢丝制品 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 合金钢管材 | LANGFANG HUIZHANG TRADE CO LTD | 中国 | $18.3K |
| 2026-04-16 | 合金钢管材 | LANGFANG HUIZHANG TRADE CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2026-04-16 | 合金钢管材 | LANGFANG HUIZHANG TRADE CO LTD | 中国 | $693 |
| 2026-04-16 | 合金钢管材 | LANGFANG HUIZHANG TRADE CO LTD | 中国 | $18.3K |
| 2026-04-16 | 合金钢管材 | LANGFANG HUIZHANG TRADE CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2026-04-16 | 合金钢管材 | LANGFANG HUIZHANG TRADE CO LTD | 中国 | $693 |
| 2026-04-15 | 钻探机械零件 | LANGFANG HUIZHANG TRADE CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-15 | 钻探机械零件 | LANGFANG HUIZHANG TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-15 | 钻探机械零件 | LANGFANG HUIZHANG TRADE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-15 | 钻探机械零件 | LANGFANG HUIZHANG TRADE CO LTD | 中国 | $2.8K |