Son Nam Mica Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 109 笔 · 主营 苯乙烯塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MICA SơN NAM
109
进口笔数
4
出口笔数
$4.31M
进口金额
$9.8K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-08-13
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109579882 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF6AAMDT |
| 成立日期 | 2021-04-02 |
| 联系地址 | Số 38 Phố Nguyễn Viết Xuân, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MICA SƠN NAM |
| 企业英文名称 | SON NAM MICA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 38 Phố Nguyễn Viết Xuân, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84909878688 |
| 邮箱 | sonle.amz@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392030 | 苯乙烯塑料 |
| 392051 | PMMA塑料板材 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392061 | 聚碳酸酯塑料片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681410 | 粘聚云母片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 109 | $4.31M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $9.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Heqing (Shanghai) International Trading Co., Ltd. | 中国 | 52 | $2.03M | PVC泡沫板、苯乙烯塑料 |
| Love Molly (Shanghai) New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 40 | $1.62M | 苯乙烯塑料、PMMA塑料板材 |
| Zhanjiang Kingstar Building Material Co., Ltd. | 中国 | 6 | $283.8K | 非泡沫塑料片、PVC泡沫板 |
| Shanghai Allwin Advanced Material Co., Ltd. | 中国 | 5 | $209.2K | PMMA塑料板材、PVC泡沫板 |
| Zhejiang Yifang New Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $67.3K | 苯乙烯塑料、PMMA塑料板材 |
| LOVE MOLLY (WUXI) NEW MATERIALS CO., LTD | 中国 | 3 | $52.9K | PVC泡沫板、苯乙烯塑料 |
| Jinan Alands Plastic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $51.4K | PMMA塑料板材、PVC泡沫板 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $9.8K | 烧碱溶液、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 109)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 苯乙烯塑料 | LOVE MOLLY (SHANGHAI) NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-28 | PMMA塑料板材 | LOVE MOLLY (SHANGHAI) NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 苯乙烯塑料 | LOVE MOLLY (SHANGHAI) NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-28 | 苯乙烯塑料 | LOVE MOLLY (SHANGHAI) NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-28 | PMMA塑料板材 | LOVE MOLLY (SHANGHAI) NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-28 | 苯乙烯塑料 | LOVE MOLLY (SHANGHAI) NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-28 | PMMA塑料板材 | LOVE MOLLY (SHANGHAI) NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-28 | PMMA塑料板材 | LOVE MOLLY (SHANGHAI) NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-28 | PMMA塑料板材 | LOVE MOLLY (SHANGHAI) NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-28 | PMMA塑料板材 | LOVE MOLLY (SHANGHAI) NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.8K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-13 | 粘聚云母片 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2025-08-05 | 粘聚云母片 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2023-09-19 | 粘聚云母片 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2023-09-14 | 粘聚云母片 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.0K |