PACIFIC OCEAN TRADING & SERVICES CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại & Dịch Vụ Pacific Ocean
3
进口笔数
1
出口笔数
$52.3K
进口金额
$14.7K
出口金额
2025-10-02
最近进口
2023-05-22
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106809351 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVP9VE2P |
| 成立日期 | 2015-04-01 |
| 联系地址 | Số 64, Ngõ Huy Văn, phố Tôn Đức Thắng, Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ PACIFIC OCEAN |
| 企业英文名称 | PACIFIC OCEAN TRADING & SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 64, Ngõ Huy Văn, phố Tôn Đức Thắng, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4220 - Xây dựng công trình công ích 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842435132050 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252329 | 非白波特兰水泥 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 690723 | 高吸水率瓷砖 |
| 721041 | 波纹镀锌钢 |
| 721210 | 镀锡钢带 |
| 721250 | 600mm以下镀层钢卷 |
| 721650 | 其他钢材型材 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 761010 | 铝制结构体 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $52.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 1 | $9.6K |
| 越南 | 1 | $5.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AMERICAN PHARMA MFG | 美国 | 2 | $30.8K | 其他食品制剂 |
| Aie Pharmaceuticals Inc | 美国 | 1 | $21.5K | 其他食品制剂 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NAMSOI-NAMEO INTERNATIONAL DUTY FREE TRADING CO.,LTD | 老挝 | 1 | $5.4K | 波纹镀锌钢、镀锡钢带 |
| NAMSOI-NAMEO INTERNATIONAL DUTY FREE TRADING CO.,LTD | 越南 | 1 | $5.1K | 非白波特兰水泥、丙烯酸/乙烯涂料 |
| NAMSOI NAMEO INTERNATIONAL DUTY FREE TRADING CO LTD | 老挝 | 1 | $4.3K | 铝制结构体 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-02 | 其他食品制剂 | AMERICAN PHARMA MFG | 美国 | $8.9K |
| 2025-10-02 | 其他食品制剂 | AMERICAN PHARMA MFG | 美国 | $6.4K |
| 2025-08-05 | 其他食品制剂 | AMERICAN PHARMA MFG | 美国 | $8.8K |
| 2025-08-05 | 其他食品制剂 | AMERICAN PHARMA MFG | 美国 | $1.5K |
| 2025-08-05 | 其他食品制剂 | AMERICAN PHARMA MFG | 美国 | $490 |
| 2025-08-05 | 其他食品制剂 | AMERICAN PHARMA MFG | 美国 | $655 |
| 2025-08-05 | 其他食品制剂 | AMERICAN PHARMA MFG | 美国 | $490 |
| 2025-08-05 | 其他食品制剂 | AMERICAN PHARMA MFG | 美国 | $3.6K |
| 2023-02-20 | 其他食品制剂 | Aie Pharmaceuticals Inc | 美国 | $21.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-22 | 焊接方钢管 | NAMSOI-NAMEO INTERNATIONAL DUTY FREE TRADING CO.,LTD | 老挝 | $26 |
| 2023-05-22 | 丙烯酸/乙烯涂料 | NAMSOI-NAMEO INTERNATIONAL DUTY FREE TRADING CO.,LTD | 越南 | $3 |
| 2023-05-22 | 焊接钢管 | NAMSOI-NAMEO INTERNATIONAL DUTY FREE TRADING CO.,LTD | 老挝 | $140 |
| 2023-05-22 | 镀锡钢带 | NAMSOI-NAMEO INTERNATIONAL DUTY FREE TRADING CO.,LTD | 老挝 | $42 |
| 2023-05-22 | 焊接方钢管 | NAMSOI-NAMEO INTERNATIONAL DUTY FREE TRADING CO.,LTD | 老挝 | $77 |
| 2023-05-22 | 高吸水率瓷砖 | NAMSOI-NAMEO INTERNATIONAL DUTY FREE TRADING CO.,LTD | 越南 | $2.1K |
| 2023-05-22 | 铜绕组线 | NAMSOI-NAMEO INTERNATIONAL DUTY FREE TRADING CO.,LTD | 老挝 | $193 |
| 2023-05-22 | 焊接方钢管 | NAMSOI-NAMEO INTERNATIONAL DUTY FREE TRADING CO.,LTD | 老挝 | $56 |
| 2023-05-22 | 焊接方钢管 | NAMSOI-NAMEO INTERNATIONAL DUTY FREE TRADING CO.,LTD | 老挝 | $48 |
| 2023-05-22 | 焊接钢管 | NAMSOI-NAMEO INTERNATIONAL DUTY FREE TRADING CO.,LTD | 老挝 | $36 |