HM Marine Solution Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他印刷品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIảI PHáP HàNG HảI HM
1
进口笔数
0
出口笔数
$95
进口金额
$0
出口金额
2024-04-08
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317369999 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU2NXNF9 |
| 成立日期 | 2022-07-04 |
| 联系地址 | Căn 9.14, Tầng 9, tòa nhà Golden King, số 15 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP HÀNG HẢI HM |
| 企业英文名称 | HM MARINE SOLUTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Căn 9.14, Tầng 9, tòa nhà Golden King, số 15 Nguyễn Lương Bằ, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84385335481 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490199 | 其他印刷品 |
| 490600 | 手绘图纸 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $95 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NOVACO NAVIGATION PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $95 | 其他印刷品、地图图表 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-08 | 手绘图纸 | NOVACO NAVIGATION PTE. LTD. | 新加坡 | $3 |
| 2024-04-08 | 手绘图纸 | NOVACO NAVIGATION PTE. LTD. | 新加坡 | $3 |
| 2024-04-08 | 手绘图纸 | NOVACO NAVIGATION PTE. LTD. | 新加坡 | $3 |
| 2024-04-08 | 手绘图纸 | NOVACO NAVIGATION PTE. LTD. | 新加坡 | $3 |
| 2024-04-08 | 其他印刷品 | NOVACO NAVIGATION PTE. LTD. | 新加坡 | $74 |
| 2024-04-08 | 手绘图纸 | NOVACO NAVIGATION PTE. LTD. | 新加坡 | $3 |
| 2024-04-08 | 手绘图纸 | NOVACO NAVIGATION PTE. LTD. | 新加坡 | $3 |
| 2024-04-08 | 手绘图纸 | NOVACO NAVIGATION PTE. LTD. | 新加坡 | $3 |