Indifood Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 干鹰嘴豆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH INDIFOOD
25
进口笔数
0
出口笔数
$331.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-18
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317653470 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU791K4H |
| 成立日期 | 2023-01-17 |
| 联系地址 | 95/35 Lương Định Của, Khu phố 3, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH INDIFOOD |
| 企业英文名称 | INDIFOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6, Đường D6, Tổ 1, Khu phố 6, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 电话 | 02873036877 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071320 | 干鹰嘴豆 |
| 071390 | 其他干制豆类 |
| 190410 | 膨化谷物食品 |
| 071333 | 干芸豆 |
| 110100 | 小麦粉 |
| 110630 | 第8章产品粉 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 100630 | 碾磨大米 |
| 110620 | 西米/根茎粉 |
| 190219 | 未煮意面 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 19 | $302.2K |
| 马来西亚 | 5 | $28.1K |
| 中国 | 1 | $830 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VICTORIA FOODS PRIVATE LIMITED | 印度 | 9 | $177.2K | 其他干制豆类、膨化谷物食品 |
| Saar Enterprises | 印度 | 4 | $76.1K | 碾磨大米、人造纤维绳 |
| Raar Enterprises | 印度 | 6 | $48.9K | 小麦粉、干鹰嘴豆 |
| MISSION FOODS MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | 5 | $28.1K | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
| Henan Chanda Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $830 | 面包面食机械、肉类家禽加工机 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-18 | 其他干制豆类 | VICTORIA FOODS PRIVATE LIMITED | 印度 | $2.1K |
| 2025-03-18 | 其他干制豆类 | VICTORIA FOODS PRIVATE LIMITED | 印度 | $1.5K |
| 2025-03-18 | 干鹰嘴豆 | VICTORIA FOODS PRIVATE LIMITED | 印度 | $650 |
| 2025-03-18 | 干鹰嘴豆 | VICTORIA FOODS PRIVATE LIMITED | 印度 | $1.6K |
| 2025-03-18 | 谷物制品 | VICTORIA FOODS PRIVATE LIMITED | 印度 | $1.1K |
| 2025-03-18 | 第8章产品粉 | VICTORIA FOODS PRIVATE LIMITED | 印度 | $4.5K |
| 2025-03-18 | 其他干制豆类 | VICTORIA FOODS PRIVATE LIMITED | 印度 | $672 |
| 2025-03-18 | 其他干制豆类 | VICTORIA FOODS PRIVATE LIMITED | 印度 | $735 |
| 2025-03-18 | 其他干制豆类 | VICTORIA FOODS PRIVATE LIMITED | 印度 | $1.7K |
| 2025-03-18 | 其他干制豆类 | VICTORIA FOODS PRIVATE LIMITED | 印度 | $1.7K |