Indifood Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 干鹰嘴豆

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH INDIFOOD

25
进口笔数
0
出口笔数
$331.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-18
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $38.1K20222023202420252022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $30.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $23.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $38.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $830 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $24.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $36.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $34.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $36.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $22.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $22.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320222023202420252022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $30.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $23.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $38.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $830 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $24.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $36.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $34.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $36.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $22.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $22.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317653470
企查查编码QVNU791K4H
成立日期2023-01-17
联系地址95/35 Lương Định Của, Khu phố 3, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH INDIFOOD
企业英文名称INDIFOOD COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 6, Đường D6, Tổ 1, Khu phố 6, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
电话02873036877
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
071320干鹰嘴豆
071390其他干制豆类
190410膨化谷物食品
071333干芸豆
110100小麦粉
110630第8章产品粉
190590其他食品制剂
100630碾磨大米
110620西米/根茎粉
190219未煮意面

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度19$302.2K
马来西亚5$28.1K
中国1$830

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
VICTORIA FOODS PRIVATE LIMITED印度9$177.2K其他干制豆类、膨化谷物食品
Saar Enterprises印度4$76.1K碾磨大米、人造纤维绳
Raar Enterprises印度6$48.9K小麦粉、干鹰嘴豆
MISSION FOODS MALAYSIA SDN BHD马来西亚5$28.1K其他食品制剂、其他食品制剂
Henan Chanda Machinery Co., Ltd.中国1$830面包面食机械、肉类家禽加工机

近期贸易明细

进口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-18其他干制豆类VICTORIA FOODS PRIVATE LIMITED印度$2.1K
2025-03-18其他干制豆类VICTORIA FOODS PRIVATE LIMITED印度$1.5K
2025-03-18干鹰嘴豆VICTORIA FOODS PRIVATE LIMITED印度$650
2025-03-18干鹰嘴豆VICTORIA FOODS PRIVATE LIMITED印度$1.6K
2025-03-18谷物制品VICTORIA FOODS PRIVATE LIMITED印度$1.1K
2025-03-18第8章产品粉VICTORIA FOODS PRIVATE LIMITED印度$4.5K
2025-03-18其他干制豆类VICTORIA FOODS PRIVATE LIMITED印度$672
2025-03-18其他干制豆类VICTORIA FOODS PRIVATE LIMITED印度$735
2025-03-18其他干制豆类VICTORIA FOODS PRIVATE LIMITED印度$1.7K
2025-03-18其他干制豆类VICTORIA FOODS PRIVATE LIMITED印度$1.7K

相关企业 · 同类产品

Indifood Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →