Minh Long Cosmetics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 玻璃容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Mỹ PHẩM MINH LONG
3
进口笔数
0
出口笔数
$48.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-01
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314638989 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG6RJMAK |
| 成立日期 | 2017-09-22 |
| 联系地址 | 36/3Z1 đường Quang Trung, Phường 11, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - SẢN XUẤT XUẤT NHẬP KHẨU MINH LONG |
| 企业英文名称 | MINH LONG COSMETICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8 Đường N12, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1311 - Sản xuất sợi 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84903326532 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701090 | 玻璃容器 |
| 961610 | 化妆喷雾器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $48.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Chengjin Glass Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.4K | 玻璃容器 |
| Zibo Shengkun Glass Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.6K | 玻璃容器 |
| Jiangsu Baodeli Spray Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.5K | 化妆喷雾器 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-01 | 玻璃容器 | JIANGSU CHENGJIN GLASS PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-12-01 | 玻璃容器 | JIANGSU CHENGJIN GLASS PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2025-12-01 | 玻璃容器 | JIANGSU CHENGJIN GLASS PRODUCTS CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2025-12-01 | 玻璃容器 | JIANGSU CHENGJIN GLASS PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-06-24 | 玻璃容器 | ZIBO SHENGKUN GLASS PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-06-24 | 玻璃容器 | ZIBO SHENGKUN GLASS PRODUCTS CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2025-06-24 | 玻璃容器 | ZIBO SHENGKUN GLASS PRODUCTS CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-06-24 | 化妆喷雾器 | JIANGSU BAODELI SPRAY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.5K |