Kim Thinh Dien Technical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 照相化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT KIM THịNH ĐIềN
8
进口笔数
0
出口笔数
$418.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318029272 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9J61WXC |
| 成立日期 | 2023-09-06 |
| 联系地址 | Số 2A, Đường Kinh Số 3, Khu Phố 4, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT KIM THỊNH ĐIỀN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2A, Đường Kinh Số 3, Khu Phố 4, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0868709908 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 370790 | 照相化学制剂 |
| 390530 | 聚乙烯醇 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 591120 | 工业用纺织品 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 370710 | 感光乳剂 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400829 | 非板状硫化橡胶 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $418.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Rongsheng Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $287.1K | 感光乳剂、照相化学制剂 |
| Anhui Jingfu Screen Co., Ltd. | 中国 | 1 | $46.8K | 工业用纺织品、高强力机织物 |
| Zheng Bo International Ltd. | 中国 | 1 | $41.3K | 非泡沫塑料片、其他塑料制品 |
| ZHENG BO INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 2 | $27.0K | 其他塑料制品、非泡沫塑料片 |
| Shanghai Kingchemicals Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.2K | 二氧化硅、二氧化钛颜料 |
| Qingdao Shanghai Xing Chain International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.0K | 纺织染色助剂、其他丙烯酸聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 聚合物胶粘剂 | ZHEJIANG RONGSHENG TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | $18.4K |
| 2026-04-16 | 照相化学制剂 | ZHEJIANG RONGSHENG TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | $11.0K |
| 2026-04-16 | 聚乙烯醇 | ZHEJIANG RONGSHENG TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-16 | 聚合物胶粘剂 | ZHEJIANG RONGSHENG TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | $18.4K |
| 2026-04-16 | 其他化学制剂 | ZHEJIANG RONGSHENG TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | $87.4K |
| 2026-04-16 | 照相化学制剂 | ZHEJIANG RONGSHENG TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | $17.7K |
| 2026-04-16 | 照相化学制剂 | ZHEJIANG RONGSHENG TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | $17.7K |
| 2026-04-16 | 其他化学制剂 | ZHEJIANG RONGSHENG TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | $87.4K |
| 2026-04-16 | 照相化学制剂 | ZHEJIANG RONGSHENG TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | $11.0K |
| 2026-04-16 | 聚乙烯醇 | ZHEJIANG RONGSHENG TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | $4.9K |