Viet Duc Trading Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 318 笔 · 主营 小麦淀粉
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Việt Đức
318
进口笔数
0
出口笔数
$8.78M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
28
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301284059 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSWDP9K7 |
| 成立日期 | 1997-10-15 |
| 联系地址 | 297 Trần Bình Trọng, Phường 04, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VIỆT ĐỨC |
| 企业英文名称 | VIET DUC TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 297 Trần Bình Trọng, Phường Chợ Quán, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842838396751 |
| 邮箱 | vid@hcm.vnn.vn |
| 传真 | +842838351110 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110811 | 小麦淀粉 |
| 110813 | 马铃薯淀粉 |
| 110812 | 玉米淀粉 |
| 250700 | 高岭土 |
| 251110 | 天然硫酸钡 |
| 382312 | 工业脂肪酸 |
| 282110 | 氧化铁 |
| 290545 | 甘油 |
| 290621 | 苯甲醇 |
| 281122 | 二氧化硅 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 76 | $3.06M |
| 德国 | 26 | $1.15M |
| 马来西亚 | 57 | $946.6K |
| 意大利 | 21 | $849.0K |
| 澳大利亚 | 25 | $566.6K |
| 泰国 | 37 | $432.6K |
| 印度尼西亚 | 7 | $378.4K |
| 中国 | 25 | $370.8K |
| 立陶宛 | 13 | $341.0K |
| 韩国 | 9 | $173.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Roquette Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 110 | $4.25M | 甘露醇、改性淀粉 |
| Crestmont Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 34 | $780.0K | 工业脂肪酸、其他形状肥皂 |
| Manildra Starches Pty Ltd | 澳大利亚 | 23 | $550.5K | 小麦淀粉、酿造废料 |
| LANXESS Deutschland GmbH | 德国 | 12 | $449.8K | 氧化铁、聚合物离子交换剂 |
| PT Halim Samudra Interutama | 印度尼西亚 | 7 | $378.4K | 其他着色制剂、碳酸钙 |
| Hangzhou Synox Pigments Co., Ltd. | 中国 | 14 | $295.9K | 氧化铁、其他着色制剂 |
| Asia Mineral Supply Co., Ltd. | 泰国 | 31 | $294.5K | 天然硫酸钡、块滑石 |
| OCI Co., Ltd. | 越南 | 9 | $173.1K | 碳制品、过氧化氢 |
| EDSTACHEM (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 23 | $166.6K | 二氧化钛颜料(<80%)、高岭土 |
| OMYA International AG | 挪威 | 7 | $70.6K | 其他化学制剂、未加工白云石块 |
近期贸易明细
进口(共 318)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 高岭土 | EDSTACHEM (M) SDN BHD | 马来西亚 | $7.0K |
| 2026-04-21 | 高岭土 | EDSTACHEM (M) SDN BHD | 马来西亚 | $7.0K |
| 2026-04-16 | 二氧化硅 | OCI CO LTD | 韩国 | $16.9K |
| 2026-04-16 | 其他着色制剂 | PT HALIM SAMUDRA INTERUTAMA | 印度尼西亚 | $3.8K |
| 2026-04-16 | 其他着色制剂 | PT HALIM SAMUDRA INTERUTAMA | 印度尼西亚 | $4.0K |
| 2026-04-16 | 其他着色制剂 | PT HALIM SAMUDRA INTERUTAMA | 印度尼西亚 | $14.6K |
| 2026-04-16 | 其他着色制剂 | PT HALIM SAMUDRA INTERUTAMA | 印度尼西亚 | $2.0K |
| 2026-04-16 | 其他着色制剂 | PT HALIM SAMUDRA INTERUTAMA | 印度尼西亚 | $3.6K |
| 2026-04-16 | 其他着色制剂 | PT HALIM SAMUDRA INTERUTAMA | 印度尼西亚 | $1.7K |
| 2026-04-16 | 其他着色制剂 | PT HALIM SAMUDRA INTERUTAMA | 印度尼西亚 | $2.2K |