Viet Duc Trading Production Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 336 笔 · 主营 小麦淀粉

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Việt Đức

336
进口笔数
0
出口笔数
$9.34M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-08
最近进口
—
最近出口
30
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $479.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $370.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $251.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $82.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $23.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $232.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $112.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $108.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $168.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $162.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $93.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $94.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $224.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $137.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $168.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $265.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $143.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $470.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $273.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $197.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $253.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $360.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $237.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $155.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $291.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $297.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $479.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $185.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $204.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $173.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $164.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $470.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $179.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $57.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $370.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $251.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $82.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $23.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $232.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $112.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $108.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $168.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $162.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $93.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $94.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $224.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $137.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $168.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $265.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $143.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $470.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $273.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $197.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $253.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $360.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $237.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $155.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $291.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $297.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $479.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $185.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $204.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $173.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $164.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $470.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $179.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $57.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0301284059
企查查编码QVNSWDP9K7
成立日期1997-10-15
联系地址297 Trần Bình Trọng, Phường 04, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VIỆT ĐỨC
企业英文名称VIET DUC TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址297 Trần Bình Trọng, Phường Chợ Quán, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+842838396751
邮箱vid@hcm.vnn.vn
传真+842838351110
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
110811小麦淀粉
110813马铃薯淀粉
110812玉米淀粉
250700高岭土
251110天然硫酸钡
382312工业脂肪酸
282110氧化铁
290545甘油
290621苯甲醇
251810未加工白云石块

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国76$3.06M
马来西亚67$1.37M
德国27$1.19M
意大利22$866.0K
澳大利亚25$566.6K
泰国39$469.5K
中国27$388.3K
印度尼西亚7$378.4K
立陶宛14$363.7K
韩国9$173.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Roquette Singapore Pte. Ltd.新加坡112$4.29M甘露醇、改性淀粉
CRESTMONT SDN BHD马来西亚37$869.7K其他形状肥皂、工业脂肪酸
Manildra Starches Pty Ltd澳大利亚23$550.5K小麦淀粉、酿造废料
LANXESS Deutschland GmbH德国13$485.9K氧化铁、聚合物离子交换剂
PT HALIM SAMUDRA INTERUTAMA印度尼西亚7$378.4K其他着色制剂、其他化学制剂
Asia Mineral Supply Co., Ltd.泰国33$331.4K天然硫酸钡、块滑石
Hangzhou Synox Pigments Co., Ltd.中国15$313.4K氧化铁、其他着色制剂
EDSTACHEM (M) Sdn. Bhd.马来西亚24$173.6K二氧化钛颜料(<80%)、高岭土
OCI Co., Ltd.韩国8$139.3K碳制品、过氧化氢
OMYA International AG挪威7$70.6K其他化学制剂、未加工白云石块

近期贸易明细

进口(共 336)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-08工业脂肪酸CRESTMONT SDN BHD马来西亚$29.5K
2026-06-05工业脂肪酸CRESTMONT SDN BHD马来西亚$28.2K
2026-06-01其他异氰酸酯SHANGHAI JING'ER ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO., LTD.中国$3
2026-06-01其他异氰酸酯SHANGHAI JING'ER ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO., LTD.中国$3
2026-05-27未加工白云石块Omya International AG挪威$10.1K
2026-05-27天然硫酸钡Asia Mineral Supply Co., Ltd.泰国$18.4K
2026-05-25小麦淀粉Roquette Singapore Pte. Ltd.立陶宛$22.7K
2026-05-22玉米淀粉Roquette Singapore Pte. Ltd.意大利$17.0K
2026-05-21高岭土EDSTACHEM (M) Sdn. Bhd.马来西亚$7.0K
2026-05-11氧化铁Hangzhou Synox Pigments Co., Ltd.中国$8.0K

相关企业 · 同类产品

Viet Duc Trading Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →