QSB Steel Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 64 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thép Qsb
2
进口笔数
64
出口笔数
$31.8K
进口金额
$3.42M
出口金额
2025-11-28
最近进口
2026-04-16
最近出口
2
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310788581 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYQGFVV5 |
| 成立日期 | 2011-04-19 |
| 联系地址 | 40 Hoàng Việt, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THÉP QSB |
| 企业英文名称 | QSB STEEL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 40 Hoàng Việt, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +842838102984 |
| 邮箱 | qsb@qsbsteel.com |
| 官网 | www.qsbsteel.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 846090 | 金属精加工机床 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 846320 | 螺纹滚轧机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 940690 | 非木预制建筑 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 721633 | H型钢≥80mm |
| 731290 | 钢制编织带 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 630622 | 合成纤维帐篷 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $31.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 13 | $1.33M |
| 菲律宾 | 16 | $841.8K |
| 柬埔寨 | 19 | $432.8K |
| 新加坡 | 6 | $272.2K |
| 尼日利亚 | 4 | $161.3K |
| 美国 | 4 | $111.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Huanhao Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.2K | 金属精加工机床、织物基研磨粉 |
| Hebei Moto Machinery Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.6K | 螺纹滚轧机、螺纹加工工具 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TML Steel Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $957.9K | 其他钢铁结构体、非木预制建筑 |
| Enhance Life International Trading Enterprises (ELITE) Corporation | 菲律宾 | 8 | $415.1K | 非木预制建筑 |
| VCLC Construction Co., Ltd. | 越南 | 17 | $320.5K | 其他钢铁结构体、9mm以上MDF板 |
| SERREVA GLASSHOUSE | 2 | $276.8K | 其他钢铁结构体 | |
| Viet Aus Steel Solutions Pty Ltd | 澳大利亚 | 5 | $240.2K | 其他钢铁结构体、焊接钢丝网 |
| Enhance Life International Trading | 菲律宾 | 5 | $230.8K | 其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓 |
| Enhance Life International Trading Enterprise (ELITE) | 菲律宾 | 3 | $195.8K | 制冷设备零件、自粘塑料片 |
| Viet Aus Steel Solutions Pty Ltd | 尼日利亚 | 4 | $161.3K | 其他钢铁结构体 |
| Seak Supplies Co., Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $112.3K | 其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-28 | 金属精加工机床 | QINGDAOHUANHAO MACHINERY CO LTD | 中国 | $19.5K |
| 2025-11-28 | 织物基研磨粉 | QINGDAOHUANHAO MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-11-17 | 数控金属成形机 | HEBEI MOTO MACHINERY TRADE CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-11-17 | 螺纹滚轧机 | HEBEI MOTO MACHINERY TRADE CO LTD | 中国 | $8.4K |
出口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他钢铁结构体 | M MODULAR PTY LTD | 澳大利亚 | $95.7K |
| 2026-03-02 | 其他钢铁结构体 | SERREVA GLASSHOUSE | — | $88.3K |
| 2026-03-01 | PRE-ENGINEERED STEEL BEAMS HS CODE | SERREVA GLASSHOUSE | 美国 | $0 |
| 2026-03-01 | PRE-ENGINEERED STEEL BEAMS HS CODE | SERREVA GLASSHOUSE | 美国 | $0 |
| 2026-03-01 | PRE-ENGINEERED STEEL BEAMS HS CODE | SERREVA GLASSHOUSE | 美国 | $0 |
| 2026-02-11 | PRE-ENGINEERED STEEL BEAMS HS CODE | SERREVA GLASSHOUSE | 美国 | $0 |
| 2026-02-11 | PRE-ENGINEERED STEEL BEAMS HS CODE | SERREVA GLASSHOUSE | 美国 | $0 |
| 2026-02-11 | PRE-ENGINEERED STEEL BEAMS HS CODE | SERREVA GLASSHOUSE | 美国 | $0 |
| 2026-02-11 | PRE-ENGINEERED STEEL BEAMS HS CODE | SERREVA GLASSHOUSE | 美国 | $0 |
| 2026-02-11 | PRE-ENGINEERED STEEL BEAMS HS CODE | SERREVA GLASSHOUSE | 美国 | $0 |