Nam Quoc Technology Service Trading Joint Stock Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Công Nghệ Nam Quốc
- 邮箱6
8
进口笔数
28
出口笔数
$41.1K
进口金额
$69.5K
出口金额
2025-12-25
最近进口
2026-03-30
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312961087 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPBVC8KP |
| 成立日期 | 2014-10-08 |
| 联系地址 | 95/9 đường Cách Mạng, Phường Tân Thành, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ NAM QUỐC |
| 企业英文名称 | NAM QUOC TECHNOLOGY SERVICE TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 95/9 đường Cách Mạng, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5820 - Xuất bản phần mềm 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +842838384234 |
| 传真 | 0839225011 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844331 | 多功能打印复印机 |
| 844332 | 单功能打印机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391732 | 塑料管 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 4 | $20.6K |
| 越南 | 4 | $20.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 28 | $69.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TKG Taekwang Moc Bai Joint Stock Company | 越南 | 8 | $41.1K | 纺织面料运动鞋、其他塑胶鞋 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TKG Taekwang Moc Bai Joint Stock Company | 越南 | 28 | $69.5K | 油漆溶剂、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-25 | 单功能打印机 | TKG TAEKWANG MOC BAI JOINT STOCK CO | 越南 | $4.7K |
| 2025-12-25 | 单功能打印机 | TKG Taekwang Moc Bai Joint Stock Company | 菲律宾 | $4.7K |
| 2024-12-24 | 单功能打印机 | TKG Taekwang Moc Bai Joint Stock Company | 菲律宾 | $775 |
| 2024-12-24 | 多功能打印复印机 | TKG TAEKWANG MOC BAI JOINT STOCK CO | 越南 | $13.3K |
| 2024-12-24 | 多功能打印复印机 | TKG Taekwang Moc Bai Joint Stock Company | 菲律宾 | $13.3K |
| 2024-12-24 | 单功能打印机 | TKG TAEKWANG MOC BAI JOINT STOCK CO | 越南 | $775 |
| 2024-05-30 | 多功能打印复印机 | TKG TAEKWANG MOC BAI JOINT STOCK CO | 越南 | $1.8K |
| 2024-05-30 | 多功能打印复印机 | TKG Taekwang Moc Bai Joint Stock Company | 菲律宾 | $1.8K |
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 麦克风及支架 | TKG Taekwang Moc Bai Joint Stock Company | 越南 | $376 |
| 2026-02-26 | 静止变流器 | TKG Taekwang Moc Bai Joint Stock Company | 越南 | $58 |
| 2026-02-26 | 其他自动数据处理部件 | TKG Taekwang Moc Bai Joint Stock Company | 越南 | $407 |
| 2025-12-29 | 单功能打印机 | TKG Taekwang Moc Bai Joint Stock Company | 越南 | $4.7K |
| 2025-12-29 | 单功能打印机 | TKG TAEKWANG MOC BAI JOINT STOCK CO | 越南 | $4.7K |
| 2025-12-22 | 其他金属锁 | TKG TAEKWANG MOC BAI JOINT STOCK CO | 越南 | $57 |
| 2025-12-22 | 其他电气开关 | TKG TAEKWANG MOC BAI JOINT STOCK CO | 越南 | $15 |
| 2025-12-22 | 金属门闭门器 | TKG Taekwang Moc Bai Joint Stock Company | 越南 | $31 |
| 2025-12-22 | 数据处理机 | TKG Taekwang Moc Bai Joint Stock Company | 越南 | $226 |
| 2025-12-22 | 金属建筑配件 | TKG Taekwang Moc Bai Joint Stock Company | 越南 | $19 |