Thinh Gia Huy Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 簇绒织物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MTV THịNH GIA HUY

0
进口笔数
21
出口笔数
$0
进口金额
$607.23M
出口金额
最近进口
2025-10-14
最近出口
0
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $16.9K20222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $424 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $924 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $376 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $424 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $924 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $376 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号0109593774
企查查编码QVNF1SAXU7
成立日期2021-04-13
联系地址Số 50, ngõ 66, phố Vũ Xuân Thiều, Phường Sài Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MTV THỊNH GIA HUY
企业英文名称THINH GIA HUY MTV COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 50, ngõ 66, phố Vũ Xuân Thiều, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội
经营范围4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
电话+84923133888
邮箱Nam.nguyen@thinhgiahuy.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
580230簇绒织物
560121棉絮制品
560129其他絮胎制品
56039225-70克非织造布
560311轻质无纺布
560391轻质无纺布

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南14$607.19M
韩国6$37.0K
孟加拉国1$424

贸易伙伴

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GOGAM越南13$607.22M化纤女式大衣、女式毛大衣
J Land Korea Co., Ltd.韩国3$4.5K化纤女式大衣、男式化纤大衣
Hung Vu Garment Joint Stock Co.越南1$1.4K未印刷标签、染色聚酯布
Bethel International Co., Ltd.越南1$1.1K弹性针织布、印刷标签
Sky Star Trading Co., Ltd.越南1$1.1K弹性针织布、染色合成针织布
J-Land Korea Co., Ltd.韩国1$924合成纤维缝纫线、70-150克非织造布
Kido Industrial Co., Ltd.越南1$424男式化纤大衣、化纤女式大衣

近期贸易明细

出口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-14其他絮胎制品GOGAM韩国$212
2025-10-14簇绒织物GOGAM韩国$298
2025-10-14簇绒织物GOGAM韩国$2.1K
2025-09-15轻质无纺布HUNG VU GARMENT JOINT STOCK CO越南$1.4K
2025-09-1125-70克非织造布J Land Korea Co., Ltd.越南$1.4K
2025-09-06簇绒织物GOGAM韩国$300
2025-09-06簇绒织物GOGAM韩国$901
2025-09-06棉絮制品GOGAM韩国$2.4K
2025-09-06棉絮制品GOGAM韩国$941
2025-09-06簇绒织物GOGAM韩国$232

相关企业 · 同类产品

Thinh Gia Huy Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →