Thinh Gia Huy Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 簇绒织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV THịNH GIA HUY
0
进口笔数
21
出口笔数
$0
进口金额
$607.23M
出口金额
—
最近进口
2025-10-14
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109593774 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF1SAXU7 |
| 成立日期 | 2021-04-13 |
| 联系地址 | Số 50, ngõ 66, phố Vũ Xuân Thiều, Phường Sài Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV THỊNH GIA HUY |
| 企业英文名称 | THINH GIA HUY MTV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 50, ngõ 66, phố Vũ Xuân Thiều, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 电话 | +84923133888 |
| 邮箱 | Nam.nguyen@thinhgiahuy.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580230 | 簇绒织物 |
| 560121 | 棉絮制品 |
| 560129 | 其他絮胎制品 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 560311 | 轻质无纺布 |
| 560391 | 轻质无纺布 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $607.19M |
| 韩国 | 6 | $37.0K |
| 孟加拉国 | 1 | $424 |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GOGAM | 越南 | 13 | $607.22M | 化纤女式大衣、女式毛大衣 |
| J Land Korea Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $4.5K | 化纤女式大衣、男式化纤大衣 |
| Hung Vu Garment Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $1.4K | 未印刷标签、染色聚酯布 |
| Bethel International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 弹性针织布、印刷标签 |
| Sky Star Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 弹性针织布、染色合成针织布 |
| J-Land Korea Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $924 | 合成纤维缝纫线、70-150克非织造布 |
| Kido Industrial Co., Ltd. | 越南 | 1 | $424 | 男式化纤大衣、化纤女式大衣 |
近期贸易明细
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-14 | 其他絮胎制品 | GOGAM | 韩国 | $212 |
| 2025-10-14 | 簇绒织物 | GOGAM | 韩国 | $298 |
| 2025-10-14 | 簇绒织物 | GOGAM | 韩国 | $2.1K |
| 2025-09-15 | 轻质无纺布 | HUNG VU GARMENT JOINT STOCK CO | 越南 | $1.4K |
| 2025-09-11 | 25-70克非织造布 | J Land Korea Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2025-09-06 | 簇绒织物 | GOGAM | 韩国 | $300 |
| 2025-09-06 | 簇绒织物 | GOGAM | 韩国 | $901 |
| 2025-09-06 | 棉絮制品 | GOGAM | 韩国 | $2.4K |
| 2025-09-06 | 棉絮制品 | GOGAM | 韩国 | $941 |
| 2025-09-06 | 簇绒织物 | GOGAM | 韩国 | $232 |