Asahi Technology Solutions Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 58 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP Kỹ THUậT ASAHI
58
进口笔数
0
出口笔数
$515.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-18
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109314540 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR83X5B8 |
| 成立日期 | 2020-08-18 |
| 联系地址 | Nhà B1, khu nhà vườn đường Đền Lừ 2, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP KỸ THUẬT ASAHI |
| 企业英文名称 | ASAHI TECHNOLOGY SOLUTIONS TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà B1, khu nhà vườn đường Đền Lừ 2, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 电话 | +84986169003 |
| 邮箱 | sales.asahispare@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 841391 | 泵零件 |
| 848330 | 轴承座 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 47 | $449.9K |
| 日本 | 10 | $51.6K |
| 中国台湾 | 4 | $13.3K |
| 德国 | 2 | $522 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Voneseals Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $161.1K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Songzheng Seal (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $145.6K | 其他塑料制品、垫片套装 |
| Guangxi Pingxiang Shengqi Investment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $50.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Maite Seals Technology (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $34.1K | 垫片套装、其他塑料制品 |
| Guangzhou Shenghang Seals Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $23.5K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Xiamen TYS Seals Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $14.2K | 非泡沫橡胶密封件、垫片套装 |
| Rie Tsunaiguchi | 日本 | 2 | $13.3K | 其他塑料制品 |
| Xingtai Quanshunding Seals Co., Ltd. | 中国 | 3 | $12.6K | 非泡沫橡胶密封件、发动机零件 |
| XingTai Hyde New Material Tech Co., Ltd. | 中国 | 9 | $10.0K | 非泡沫橡胶密封件、垫片套装 |
| Zhejiang Yingdeer Sealing Parts Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.7K | 机械零件、发动机零件 |
近期贸易明细
进口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-18 | 机械密封件 | Xiamen TYS Seals Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2026-06-18 | 机械密封件 | Xiamen TYS Seals Technology Co., Ltd. | 中国 | $100 |
| 2026-06-18 | 机械密封件 | Xiamen TYS Seals Technology Co., Ltd. | 中国 | $331 |
| 2026-06-18 | 机械密封件 | Xiamen TYS Seals Technology Co., Ltd. | 中国 | $215 |
| 2026-06-18 | 机械密封件 | Xiamen TYS Seals Technology Co., Ltd. | 中国 | $364 |
| 2026-06-18 | 其他塑料制品 | Rie Tsunaiguchi | 日本 | $1.5K |
| 2026-06-18 | 机械密封件 | Xiamen TYS Seals Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-06-18 | 机械密封件 | Xiamen TYS Seals Technology Co., Ltd. | 中国 | $662 |
| 2026-06-18 | 机械密封件 | Xiamen TYS Seals Technology Co., Ltd. | 中国 | $147 |
| 2026-06-18 | 机械密封件 | Xiamen TYS Seals Technology Co., Ltd. | 中国 | $32 |