Asahi Technology Solutions Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP Kỹ THUậT ASAHI

53
进口笔数
0
出口笔数
$456.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
最近出口
19
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $190.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $52.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $11.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $17.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $31.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $17.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $13.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $17.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $13.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $12.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $36.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $7.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $190.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $52.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $11.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $17.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $31.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $17.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $13.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $17.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $13.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $12.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $36.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $7.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $190.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109314540
企查查编码QVNR83X5B8
成立日期2020-08-18
联系地址Nhà B1, khu nhà vườn đường Đền Lừ 2, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP KỸ THUẬT ASAHI
企业英文名称ASAHI TECHNOLOGY SOLUTIONS TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà B1, khu nhà vườn đường Đền Lừ 2, Phường Tương Mai, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
电话+84986169003
邮箱sales.asahispare@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
848420机械密封件
732690其他钢铁制品
401699其他硫化橡胶制品
840991火花点火发动机零件
841330发动机泵
841391泵零件
848330轴承座
848410金属复合垫圈

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国43$392.8K
日本9$50.0K
中国台湾4$13.3K
德国2$522

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Voneseals Technology Co., Ltd.中国13$161.1K其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
Songzheng Seal (Guangzhou) Co., Ltd.中国4$145.6K其他塑料制品、垫片套装
Maite Seals Technology (Guangzhou) Co., Ltd.中国4$34.1K垫片套装、其他塑料制品
Guangzhou Shenghang Seals Technology Co., Ltd.中国5$23.5K其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
Xingtai Quanshunding Seals Co., Ltd.中国3$12.6K非泡沫橡胶密封件、发动机零件
Rie Tsunaiguchi日本1$11.7K其他塑料制品
YS Corp.日本1$10.9K火花点火发动机零件、轴承座
Xingtai Hyde New Material Tech Co., Ltd.中国9$10.0K非泡沫橡胶密封件、垫片套装
Xiamen TYS Seals Technology Co., Ltd.中国2$6.3K非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品
Zhejiang Yingdeer Sealing Parts Co., Ltd.中国2$1.7K机械零件、发动机零件

近期贸易明细

进口(共 53)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16其他塑料制品MAITE SEALS TECHNOLOGY (GUANGZHOU) CO.,LTD中国$20
2026-04-16其他塑料制品MAITE SEALS TECHNOLOGY (GUANGZHOU) CO.,LTD中国$501
2026-04-16其他塑料制品MAITE SEALS TECHNOLOGY (GUANGZHOU) CO.,LTD中国$594
2026-04-16其他钢铁制品MAITE SEALS TECHNOLOGY (GUANGZHOU) CO.,LTD中国$6
2026-04-16其他塑料制品MAITE SEALS TECHNOLOGY (GUANGZHOU) CO.,LTD中国$78
2026-04-16其他塑料制品MAITE SEALS TECHNOLOGY (GUANGZHOU) CO.,LTD中国$4
2026-04-16其他塑料制品MAITE SEALS TECHNOLOGY (GUANGZHOU) CO.,LTD中国$104
2026-04-16其他塑料制品MAITE SEALS TECHNOLOGY (GUANGZHOU) CO.,LTD中国$18
2026-04-16其他钢铁制品MAITE SEALS TECHNOLOGY (GUANGZHOU) CO.,LTD中国$7
2026-04-16其他钢铁制品MAITE SEALS TECHNOLOGY (GUANGZHOU) CO.,LTD中国$7

相关企业 · 同类产品

Asahi Technology Solutions Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →