Tosudo Trading Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 67 笔 · 主营 贱金属帽架

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ TOSUDO

67
进口笔数
0
出口笔数
$1.81M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $253.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $16.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $32.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $16.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $33.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $47.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $15.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $38.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $19.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $75.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $47.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $33.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $65.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $61.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $167.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $52.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $45.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $60.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $59.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $135.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $95.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $32.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $85.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $93.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $145.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $57.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $253.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $16.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $32.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $16.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $33.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $47.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $15.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $38.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $19.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $75.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $47.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $33.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $65.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $61.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $167.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $52.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $45.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $60.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $59.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $135.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $95.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $32.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $85.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $93.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $145.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $57.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $253.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317759597
企查查编码QVNP3A2E7F
成立日期2023-03-29
联系地址Số 30, Đường số 10, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TOSUDO
企业英文名称TOSUDO TRADING SERVICE CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址718/18A Quốc lộ 13, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0828208843
邮箱enomaxmall@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
830250贱金属帽架
960390扫帚刷子
761520铝制卫浴器具
392490塑料家用制品
761510铝制家用器具
732393不锈钢家用制品
732399其他钢铁家用品
701090玻璃容器
3506101kg以下胶粘剂
701399其他玻璃制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国67$1.81M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd.中国20$453.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Pingxiang Junsheng Trading Co., Ltd.中国16$448.6K塑料家用制品、非办公金属家具
Wenzhou Zhongyan Technology Co., Ltd.中国10$403.0K贱金属帽架、塑料家用制品
Ruian Metals & Mineral Import and Export Trade Co., Ltd.中国8$213.1K车辆制动零件、其他车辆零件
Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd.中国8$159.9K其他塑料制品、玩具模型
Sinbada Impex Co., Ltd.中国1$68.5K其他餐桌厨房玻璃器皿、其他饮用杯
HK Lemon Import & Export Ltd.中国3$32.0K其他塑料制品、非办公金属家具
Shine Logistics (HK) Co., Ltd.中国1$26.4K其他餐桌厨房玻璃器皿、塑料家用制品

近期贸易明细

进口(共 67)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10贱金属帽架WENZHOU ZHONGYAN TECHNOLOGY CO LTD中国$8.7K
2026-04-10贱金属帽架WENZHOU ZHONGYAN TECHNOLOGY CO LTD中国$760
2026-04-10贱金属帽架WENZHOU ZHONGYAN TECHNOLOGY CO LTD中国$1.5K
2026-04-10贱金属帽架WENZHOU ZHONGYAN TECHNOLOGY CO LTD中国$1.2K
2026-04-10贱金属帽架WENZHOU ZHONGYAN TECHNOLOGY CO LTD中国$4.6K
2026-04-10贱金属帽架WENZHOU ZHONGYAN TECHNOLOGY CO LTD中国$6.1K
2026-04-10贱金属帽架WENZHOU ZHONGYAN TECHNOLOGY CO LTD中国$504
2026-04-10贱金属帽架WENZHOU ZHONGYAN TECHNOLOGY CO LTD中国$908
2026-04-10贱金属帽架WENZHOU ZHONGYAN TECHNOLOGY CO LTD中国$900
2026-04-10贱金属帽架WENZHOU ZHONGYAN TECHNOLOGY CO LTD中国$6.1K

相关企业 · 同类产品

Tosudo Trading Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →