Tosudo Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 67 笔 · 主营 贱金属帽架
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ TOSUDO
67
进口笔数
0
出口笔数
$1.81M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317759597 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP3A2E7F |
| 成立日期 | 2023-03-29 |
| 联系地址 | Số 30, Đường số 10, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TOSUDO |
| 企业英文名称 | TOSUDO TRADING SERVICE CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 718/18A Quốc lộ 13, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0828208843 |
| 邮箱 | enomaxmall@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 761520 | 铝制卫浴器具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 67 | $1.81M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 20 | $453.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Pingxiang Junsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 16 | $448.6K | 塑料家用制品、非办公金属家具 |
| Wenzhou Zhongyan Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $403.0K | 贱金属帽架、塑料家用制品 |
| Ruian Metals & Mineral Import and Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $213.1K | 车辆制动零件、其他车辆零件 |
| Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $159.9K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Sinbada Impex Co., Ltd. | 中国 | 1 | $68.5K | 其他餐桌厨房玻璃器皿、其他饮用杯 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 3 | $32.0K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Shine Logistics (HK) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.4K | 其他餐桌厨房玻璃器皿、塑料家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 贱金属帽架 | WENZHOU ZHONGYAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2026-04-10 | 贱金属帽架 | WENZHOU ZHONGYAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $760 |
| 2026-04-10 | 贱金属帽架 | WENZHOU ZHONGYAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-10 | 贱金属帽架 | WENZHOU ZHONGYAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-10 | 贱金属帽架 | WENZHOU ZHONGYAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-10 | 贱金属帽架 | WENZHOU ZHONGYAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-04-10 | 贱金属帽架 | WENZHOU ZHONGYAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $504 |
| 2026-04-10 | 贱金属帽架 | WENZHOU ZHONGYAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $908 |
| 2026-04-10 | 贱金属帽架 | WENZHOU ZHONGYAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $900 |
| 2026-04-10 | 贱金属帽架 | WENZHOU ZHONGYAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.1K |