KSP Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 341 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH KSP Việt Nam
341
进口笔数
206
出口笔数
$11.70M
进口金额
$8.74M
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-09-17
最近出口
81
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701865261 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2XNX73R |
| 成立日期 | 2011-04-13 |
| 联系地址 | lô M-3A-CN, khu công nghiệp Mỹ Phước 2, Phường Chánh Phú Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KSP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KSP VIETNAM CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô M-3A-CN, Khu công nghiệp Mỹ Phước 2, Phường Bến Cát, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 3511 - Sản xuất điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +842743595101 |
| 邮箱 | salesbd@ksp.com.vn |
| 传真 | +842743595107 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 932亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 902590 | 测量仪器 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 842390 | 衡器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940690 | 非木预制建筑 |
| 843699 | 农用机械零件 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 117 | $6.03M |
| 中国 | 68 | $1.75M |
| 丹麦 | 39 | $1.36M |
| 韩国 | 26 | $611.3K |
| 英国 | 5 | $457.5K |
| 德国 | 8 | $296.0K |
| 南非 | 8 | $258.2K |
| 美国 | 25 | $221.4K |
| 马来西亚 | 3 | $159.2K |
| 以色列 | 7 | $126.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 155 | $7.61M |
| 泰国 | 22 | $598.9K |
| 中国 | 2 | $229.1K |
| 印度尼西亚 | 13 | $182.3K |
| 加纳 | 11 | $77.8K |
| 越南 | 1 | $24.8K |
| 加拿大 | 1 | $11.0K |
| 印度 | 1 | $7.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 81)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SOLMAX Geosynthetics | 科特迪瓦 | 33 | $3.04M | 乙烯聚合物塑料、乙烯聚合物棒材 |
| SKIOLD A/S | 丹麦 | 27 | $1.34M | 其他钢铁制品、其他农林机械 |
| Kasetphand Agritech Co., Ltd. | 泰国 | 29 | $1.24M | 其他塑料包装制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Curiosity Technology Co., Ltd. | 韩国 | 25 | $611.3K | 衡器零件、静止变流器 |
| Omnova Engineered Surfaces (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 12 | $471.8K | 非泡沫塑料片、PVC泡沫板 |
| Shanghai Zhengyi Machinery Engineering Technology Manufacturing Co., Ltd. | 中国 | 12 | $446.3K | 农用机械零件、非注塑模具 |
| Kasetphand Industry Co., Ltd. | 泰国 | 11 | $109.6K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| Shanghai Hayne Industry Co., Ltd. | 中国 | 9 | $66.5K | 农用机械零件、食品机械零件 |
| Opisystems Inc | 加拿大 | 13 | $59.1K | 测量仪器、带接头绝缘电线 |
| DOL Sensors A | 丹麦 | 10 | $23.9K | 测量仪器、组合测量仪器 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Milling Solutions Inc. | 菲律宾 | 9 | $2.07M | 非木预制建筑、农用机械零件 |
| Kasetphand Phils Corp | 菲律宾 | 63 | $1.90M | 其他钢铁制品、非木预制建筑 |
| Kasetphand Philippines Corporation | 菲律宾 | 48 | $1.63M | 其他农林机械、其他钢铁结构体 |
| KASETPHAND SOLUTIONS CORPORATION | 菲律宾 | 12 | $1.14M | 非木预制建筑、乙烯聚合物塑料 |
| Kasetphand Phils Corp | 墨西哥 | 20 | $413.2K | 其他农林机械、其他钢铁结构体 |
| K.S.P. Equipment Co., Ltd. | 泰国 | 18 | $387.9K | 其他钢铁制品、其他纸制品 |
| UNIVERSAL AGRI BISNISINDO | 印度尼西亚 | 8 | $127.0K | 肉粉粒、磷酸二钙 |
| PT WIRIFA SAKTI | 印度尼西亚 | 5 | $55.3K | 磷酸二钙、农用机械零件 |
| KOUDIJS GHANA LIMITED | 加纳 | 4 | $22.4K | 猫狗饲料、肉粉粒 |
| Koudijs Ghana Ltd. | 加纳 | 3 | $9.8K | 农用机械零件、猫狗饲料 |
近期贸易明细
进口(共 341)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 750W-75kW交流电机 | Shandong Runte Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | $41 |
| 2026-07-28 | 其他塑料包装制品 | KASETPHAND-AGRITECH COMPANY LIMITED | 泰国 | $23.6K |
| 2026-07-28 | 其他风扇 | Shandong Runte Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | $9.7K |
| 2026-07-28 | 其他塑料制品 | Shandong Runte Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | $33 |
| 2026-07-28 | 其他塑料包装制品 | KASETPHAND-AGRITECH COMPANY LIMITED | 泰国 | $12.2K |
| 2026-07-28 | 其他风扇 | Shandong Runte Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | $30.2K |
| 2026-07-28 | 其他塑料制品 | Shandong Runte Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | $16 |
| 2026-07-27 | 37.5W以上交直流电机 | MR WUTTINAN SRIHAMONGKON | 泰国 | $82 |
| 2026-07-15 | 其他塑料制品 | Jamesway Chick Master Incubator Inc. | 美国 | $83.2K |
| 2026-07-15 | 其他塑料制品 | Jamesway Chick Master Incubator Inc. | 美国 | $9.0K |
出口(共 206)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-17 | 非木预制建筑 | KASETPHAND SOLUTIONS CORPORATION | 菲律宾 | $13.7K |
| 2026-09-17 | 非木预制建筑 | KASETPHAND SOLUTIONS CORPORATION | 菲律宾 | $2.6K |
| 2026-09-17 | 非木预制建筑 | KASETPHAND SOLUTIONS CORPORATION | 菲律宾 | $42.1K |
| 2026-09-08 | 其他钢铁制品 | Kasetphand Philippines Corporation | 菲律宾 | $24.8K |
| 2026-09-06 | 其他钢铁制品 | Kasetphand Philippines Corporation | 菲律宾 | $14.0K |
| 2026-09-06 | 其他钢铁制品 | Kasetphand Philippines Corporation | 菲律宾 | $3.4K |
| 2026-08-30 | 非木预制建筑 | KASETPHAND SOLUTIONS CORPORATION | 菲律宾 | $6.3K |
| 2026-08-30 | 非木预制建筑 | KASETPHAND SOLUTIONS CORPORATION | 菲律宾 | $36.0K |
| 2026-08-30 | 非木预制建筑 | KASETPHAND SOLUTIONS CORPORATION | 菲律宾 | $11.2K |
| 2026-08-28 | 非木预制建筑 | Milling Solutions Inc. | 菲律宾 | $135.0K |