KSP Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 341 笔 · 主营 其他塑料包装制品

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH KSP Việt Nam

341
进口笔数
206
出口笔数
$11.70M
进口金额
$8.74M
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-09-17
最近出口
81
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.13M20232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $36.4K · 8 笔出口 $104.6K · 6 笔2023-12进口 $753.0K · 12 笔出口 $148.3K · 8 笔2024-01进口 $123.4K · 10 笔出口 $97.2K · 5 笔2024-02进口 $317.7K · 7 笔出口 $44.8K · 2 笔2024-03进口 $134.6K · 6 笔出口 $16.4K · 4 笔2024-04进口 $16.2K · 5 笔出口 $185.5K · 7 笔2024-05进口 $184.9K · 11 笔出口 $256.8K · 11 笔2024-06进口 $294.8K · 10 笔出口 $17.9K · 2 笔2024-07进口 $388.6K · 12 笔出口 $106.2K · 6 笔2024-08进口 $16.3K · 2 笔出口 $48.0K · 5 笔2024-09进口 $177.2K · 7 笔出口 $54.9K · 2 笔2024-10进口 $116.1K · 4 笔出口 $103.1K · 4 笔2024-11进口 $251.3K · 7 笔出口 $223.5K · 8 笔2024-12进口 $185.3K · 12 笔出口 $222.8K · 8 笔2025-01进口 $165.2K · 4 笔出口 $82.4K · 4 笔2025-02进口 $59.9K · 8 笔出口 $58.9K · 2 笔2025-03进口 $20.3K · 4 笔出口 $21.6K · 3 笔2025-04进口 $59.4K · 6 笔出口 $78.3K · 2 笔2025-05进口 $325.5K · 7 笔出口 $35.0K · 2 笔2025-06进口 $499.6K · 10 笔出口 $643.0K · 11 笔2025-07进口 $659.7K · 10 笔出口 $440.3K · 9 笔2025-08进口 $307.0K · 6 笔出口 $756.4K · 11 笔2025-09进口 $603.6K · 13 笔出口 $733.2K · 11 笔2025-10进口 $505.7K · 4 笔出口 $226.6K · 6 笔2025-11进口 $107.5K · 6 笔出口 $75.1K · 5 笔2025-12进口 $394.8K · 12 笔出口 $60.3K · 4 笔2026-01进口 $19.5K · 4 笔出口 $64.2K · 3 笔2026-02进口 $94.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $169.9K · 8 笔出口 $17.4K · 1 笔2026-04进口 $244.8K · 5 笔出口 $438.2K · 6 笔2026-05进口 $132.4K · 5 笔出口 $433.6K · 5 笔2026-06进口 $125.3K · 2 笔出口 $300.0K · 4 笔2026-07进口 $470.1K · 9 笔出口 $844.4K · 9 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.13M · 3 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $100.6K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $36.4K · 8 笔出口 $104.6K · 6 笔2023-12进口 $753.0K · 12 笔出口 $148.3K · 8 笔2024-01进口 $123.4K · 10 笔出口 $97.2K · 5 笔2024-02进口 $317.7K · 7 笔出口 $44.8K · 2 笔2024-03进口 $134.6K · 6 笔出口 $16.4K · 4 笔2024-04进口 $16.2K · 5 笔出口 $185.5K · 7 笔2024-05进口 $184.9K · 11 笔出口 $256.8K · 11 笔2024-06进口 $294.8K · 10 笔出口 $17.9K · 2 笔2024-07进口 $388.6K · 12 笔出口 $106.2K · 6 笔2024-08进口 $16.3K · 2 笔出口 $48.0K · 5 笔2024-09进口 $177.2K · 7 笔出口 $54.9K · 2 笔2024-10进口 $116.1K · 4 笔出口 $103.1K · 4 笔2024-11进口 $251.3K · 7 笔出口 $223.5K · 8 笔2024-12进口 $185.3K · 12 笔出口 $222.8K · 8 笔2025-01进口 $165.2K · 4 笔出口 $82.4K · 4 笔2025-02进口 $59.9K · 8 笔出口 $58.9K · 2 笔2025-03进口 $20.3K · 4 笔出口 $21.6K · 3 笔2025-04进口 $59.4K · 6 笔出口 $78.3K · 2 笔2025-05进口 $325.5K · 7 笔出口 $35.0K · 2 笔2025-06进口 $499.6K · 10 笔出口 $643.0K · 11 笔2025-07进口 $659.7K · 10 笔出口 $440.3K · 9 笔2025-08进口 $307.0K · 6 笔出口 $756.4K · 11 笔2025-09进口 $603.6K · 13 笔出口 $733.2K · 11 笔2025-10进口 $505.7K · 4 笔出口 $226.6K · 6 笔2025-11进口 $107.5K · 6 笔出口 $75.1K · 5 笔2025-12进口 $394.8K · 12 笔出口 $60.3K · 4 笔2026-01进口 $19.5K · 4 笔出口 $64.2K · 3 笔2026-02进口 $94.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $169.9K · 8 笔出口 $17.4K · 1 笔2026-04进口 $244.8K · 5 笔出口 $438.2K · 6 笔2026-05进口 $132.4K · 5 笔出口 $433.6K · 5 笔2026-06进口 $125.3K · 2 笔出口 $300.0K · 4 笔2026-07进口 $470.1K · 9 笔出口 $844.4K · 9 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.13M · 3 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $100.6K · 4 笔

工商档案

企业注册号3701865261
企查查编码QVN2XNX73R
成立日期2011-04-13
联系地址lô M-3A-CN, khu công nghiệp Mỹ Phước 2, Phường Chánh Phú Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KSP VIỆT NAM
企业英文名称KSP VIETNAM CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô M-3A-CN, Khu công nghiệp Mỹ Phước 2, Phường Bến Cát, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 3511 - Sản xuất điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
电话+842743595101
邮箱salesbd@ksp.com.vn
传真+842743595107
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本932亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392390其他塑料包装制品
392010乙烯聚合物塑料
902590测量仪器
848079非注塑模具
842390衡器零件
392690其他塑料制品
842839其他连续输送机
841459其他风扇
902580组合测量仪器
392043PVC塑料板材

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
940690非木预制建筑
843699农用机械零件
841490泵及压缩机零件
730890其他钢铁结构体
820890其他机器刀具
730900钢制容器(>300升)
848340齿轮及变速器
73101050-300升容器
731029钢铁容器<50升

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国117$6.03M
中国68$1.75M
丹麦39$1.36M
韩国26$611.3K
英国5$457.5K
德国8$296.0K
南非8$258.2K
美国25$221.4K
马来西亚3$159.2K
以色列7$126.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾155$7.61M
泰国22$598.9K
中国2$229.1K
印度尼西亚13$182.3K
加纳11$77.8K
越南1$24.8K
加拿大1$11.0K
印度1$7.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 81)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SOLMAX Geosynthetics科特迪瓦33$3.04M乙烯聚合物塑料、乙烯聚合物棒材
SKIOLD A/S丹麦27$1.34M其他钢铁制品、其他农林机械
Kasetphand Agritech Co., Ltd.泰国29$1.24M其他塑料包装制品、钢铁螺钉螺栓
Curiosity Technology Co., Ltd.韩国25$611.3K衡器零件、静止变流器
Omnova Engineered Surfaces (Thailand) Co., Ltd.泰国12$471.8K非泡沫塑料片、PVC泡沫板
Shanghai Zhengyi Machinery Engineering Technology Manufacturing Co., Ltd.中国12$446.3K农用机械零件、非注塑模具
Kasetphand Industry Co., Ltd.泰国11$109.6K其他钢铁结构体、其他钢铁制品
Shanghai Hayne Industry Co., Ltd.中国9$66.5K农用机械零件、食品机械零件
Opisystems Inc加拿大13$59.1K测量仪器、带接头绝缘电线
DOL Sensors A丹麦10$23.9K测量仪器、组合测量仪器

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Milling Solutions Inc.菲律宾9$2.07M非木预制建筑、农用机械零件
Kasetphand Phils Corp菲律宾63$1.90M其他钢铁制品、非木预制建筑
Kasetphand Philippines Corporation菲律宾48$1.63M其他农林机械、其他钢铁结构体
KASETPHAND SOLUTIONS CORPORATION菲律宾12$1.14M非木预制建筑、乙烯聚合物塑料
Kasetphand Phils Corp墨西哥20$413.2K其他农林机械、其他钢铁结构体
K.S.P. Equipment Co., Ltd.泰国18$387.9K其他钢铁制品、其他纸制品
UNIVERSAL AGRI BISNISINDO印度尼西亚8$127.0K肉粉粒、磷酸二钙
PT WIRIFA SAKTI印度尼西亚5$55.3K磷酸二钙、农用机械零件
KOUDIJS GHANA LIMITED加纳4$22.4K猫狗饲料、肉粉粒
Koudijs Ghana Ltd.加纳3$9.8K农用机械零件、猫狗饲料

近期贸易明细

进口(共 341)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28750W-75kW交流电机Shandong Runte Machinery Technology Co., Ltd.中国$41
2026-07-28其他塑料包装制品KASETPHAND-AGRITECH COMPANY LIMITED泰国$23.6K
2026-07-28其他风扇Shandong Runte Machinery Technology Co., Ltd.中国$9.7K
2026-07-28其他塑料制品Shandong Runte Machinery Technology Co., Ltd.中国$33
2026-07-28其他塑料包装制品KASETPHAND-AGRITECH COMPANY LIMITED泰国$12.2K
2026-07-28其他风扇Shandong Runte Machinery Technology Co., Ltd.中国$30.2K
2026-07-28其他塑料制品Shandong Runte Machinery Technology Co., Ltd.中国$16
2026-07-2737.5W以上交直流电机MR WUTTINAN SRIHAMONGKON泰国$82
2026-07-15其他塑料制品Jamesway Chick Master Incubator Inc.美国$83.2K
2026-07-15其他塑料制品Jamesway Chick Master Incubator Inc.美国$9.0K

出口(共 206)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-17非木预制建筑KASETPHAND SOLUTIONS CORPORATION菲律宾$13.7K
2026-09-17非木预制建筑KASETPHAND SOLUTIONS CORPORATION菲律宾$2.6K
2026-09-17非木预制建筑KASETPHAND SOLUTIONS CORPORATION菲律宾$42.1K
2026-09-08其他钢铁制品Kasetphand Philippines Corporation菲律宾$24.8K
2026-09-06其他钢铁制品Kasetphand Philippines Corporation菲律宾$14.0K
2026-09-06其他钢铁制品Kasetphand Philippines Corporation菲律宾$3.4K
2026-08-30非木预制建筑KASETPHAND SOLUTIONS CORPORATION菲律宾$6.3K
2026-08-30非木预制建筑KASETPHAND SOLUTIONS CORPORATION菲律宾$36.0K
2026-08-30非木预制建筑KASETPHAND SOLUTIONS CORPORATION菲律宾$11.2K
2026-08-28非木预制建筑Milling Solutions Inc.菲律宾$135.0K

相关企业 · 同类产品

KSP Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →