KSP Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 323 笔 · 主营 其他塑料包装制品

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH KSP Việt Nam

323
进口笔数
178
出口笔数
$10.96M
进口金额
$5.74M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-28
最近出口
78
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $756.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $345.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $383.2K · 11 笔出口 $62.9K · 3 笔2023-10进口 $269.2K · 13 笔出口 $31.2K · 4 笔2023-11进口 $36.4K · 8 笔出口 $104.6K · 6 笔2023-12进口 $753.0K · 12 笔出口 $148.3K · 8 笔2024-01进口 $123.4K · 10 笔出口 $97.2K · 5 笔2024-02进口 $317.7K · 7 笔出口 $44.8K · 2 笔2024-03进口 $134.6K · 6 笔出口 $16.4K · 4 笔2024-04进口 $16.2K · 5 笔出口 $185.5K · 7 笔2024-05进口 $184.9K · 11 笔出口 $256.8K · 11 笔2024-06进口 $294.8K · 10 笔出口 $17.9K · 2 笔2024-07进口 $388.6K · 12 笔出口 $106.2K · 6 笔2024-08进口 $16.3K · 2 笔出口 $48.0K · 5 笔2024-09进口 $177.2K · 7 笔出口 $54.9K · 2 笔2024-10进口 $116.1K · 4 笔出口 $103.1K · 4 笔2024-11进口 $251.3K · 7 笔出口 $223.5K · 8 笔2024-12进口 $185.3K · 12 笔出口 $222.8K · 8 笔2025-01进口 $165.2K · 4 笔出口 $82.4K · 4 笔2025-02进口 $59.9K · 8 笔出口 $58.9K · 2 笔2025-03进口 $20.3K · 4 笔出口 $21.6K · 3 笔2025-04进口 $59.4K · 6 笔出口 $78.3K · 2 笔2025-05进口 $325.5K · 7 笔出口 $35.0K · 2 笔2025-06进口 $499.6K · 10 笔出口 $643.0K · 11 笔2025-07进口 $659.7K · 10 笔出口 $440.3K · 9 笔2025-08进口 $307.0K · 6 笔出口 $756.4K · 11 笔2025-09进口 $603.6K · 12 笔出口 $733.2K · 11 笔2025-10进口 $505.7K · 4 笔出口 $226.6K · 6 笔2025-11进口 $107.5K · 6 笔出口 $75.1K · 5 笔2025-12进口 $394.8K · 12 笔出口 $60.3K · 4 笔2026-01进口 $19.5K · 4 笔出口 $40.2K · 2 笔2026-02进口 $85.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $169.9K · 8 笔出口 $17.4K · 1 笔2026-04进口 $244.8K · 5 笔出口 $275.3K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $345.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $383.2K · 11 笔出口 $62.9K · 3 笔2023-10进口 $269.2K · 13 笔出口 $31.2K · 4 笔2023-11进口 $36.4K · 8 笔出口 $104.6K · 6 笔2023-12进口 $753.0K · 12 笔出口 $148.3K · 8 笔2024-01进口 $123.4K · 10 笔出口 $97.2K · 5 笔2024-02进口 $317.7K · 7 笔出口 $44.8K · 2 笔2024-03进口 $134.6K · 6 笔出口 $16.4K · 4 笔2024-04进口 $16.2K · 5 笔出口 $185.5K · 7 笔2024-05进口 $184.9K · 11 笔出口 $256.8K · 11 笔2024-06进口 $294.8K · 10 笔出口 $17.9K · 2 笔2024-07进口 $388.6K · 12 笔出口 $106.2K · 6 笔2024-08进口 $16.3K · 2 笔出口 $48.0K · 5 笔2024-09进口 $177.2K · 7 笔出口 $54.9K · 2 笔2024-10进口 $116.1K · 4 笔出口 $103.1K · 4 笔2024-11进口 $251.3K · 7 笔出口 $223.5K · 8 笔2024-12进口 $185.3K · 12 笔出口 $222.8K · 8 笔2025-01进口 $165.2K · 4 笔出口 $82.4K · 4 笔2025-02进口 $59.9K · 8 笔出口 $58.9K · 2 笔2025-03进口 $20.3K · 4 笔出口 $21.6K · 3 笔2025-04进口 $59.4K · 6 笔出口 $78.3K · 2 笔2025-05进口 $325.5K · 7 笔出口 $35.0K · 2 笔2025-06进口 $499.6K · 10 笔出口 $643.0K · 11 笔2025-07进口 $659.7K · 10 笔出口 $440.3K · 9 笔2025-08进口 $307.0K · 6 笔出口 $756.4K · 11 笔2025-09进口 $603.6K · 12 笔出口 $733.2K · 11 笔2025-10进口 $505.7K · 4 笔出口 $226.6K · 6 笔2025-11进口 $107.5K · 6 笔出口 $75.1K · 5 笔2025-12进口 $394.8K · 12 笔出口 $60.3K · 4 笔2026-01进口 $19.5K · 4 笔出口 $40.2K · 2 笔2026-02进口 $85.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $169.9K · 8 笔出口 $17.4K · 1 笔2026-04进口 $244.8K · 5 笔出口 $275.3K · 4 笔

工商档案

企业注册号3701865261
企查查编码QVN2XNX73R
成立日期2011-04-13
联系地址lô M-3A-CN, khu công nghiệp Mỹ Phước 2, Phường Chánh Phú Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KSP VIỆT NAM
企业英文名称KSP VIETNAM CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô M-3A-CN, Khu công nghiệp Mỹ Phước 2, Phường Bến Cát, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 3511 - Sản xuất điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
电话+842743595101
邮箱salesbd@ksp.com.vn
传真+842743595107
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本932亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392390其他塑料包装制品
392010乙烯聚合物塑料
902590测量仪器
848079非注塑模具
842390衡器零件
842839其他连续输送机
392690其他塑料制品
841459其他风扇
902580组合测量仪器
392043PVC塑料板材

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
940690非木预制建筑
843699农用机械零件
730890其他钢铁结构体
841490泵及压缩机零件
820890其他机器刀具
730900钢制容器(>300升)
848340齿轮及变速器
73101050-300升容器
731029钢铁容器<50升

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国107$5.51M
中国65$1.70M
丹麦39$1.36M
韩国24$590.7K
英国5$457.5K
德国8$296.0K
南非7$216.8K
马来西亚2$159.1K
美国24$129.2K
以色列7$126.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾129$4.63M
泰国21$587.7K
中国2$229.1K
印度尼西亚13$182.3K
加纳10$66.8K
越南1$24.8K
加拿大1$11.0K
印度1$7.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 78)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SOLMAX Geosynthetics科特迪瓦30$2.77M乙烯聚合物塑料、乙烯聚合物棒材
SKIOLD A/S丹麦25$1.33M其他钢铁制品、食品加工机械
Kasetphand Agritech Co., Ltd.泰国29$1.24M其他塑料包装制品、钢铁螺钉螺栓
Kasetphand-Agritech Co., Ltd.泰国10$643.8K其他塑料包装制品、自粘塑料卷
Curiosity Technology Co., Ltd.韩国24$590.7K衡器零件、静止变流器
Shanghai Zhengyi Machinery Engineering Technology Manufacturing Co., Ltd.中国11$440.7K非注塑模具、传动部件
Omnova Engineered Surfaces (Thailand) Co., Ltd.泰国11$425.6K非泡沫塑料片、PVC地板/墙覆盖物
Kasetphand Industry Co., Ltd.泰国10$109.4K其他钢铁结构体、农用机械零件
Opisystems Inc加拿大11$56.3K测量仪器、带接头绝缘电线
DOL Sensors A丹麦10$23.9K测量仪器、其他测量仪器

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kasetphand Phils Corp菲律宾58$1.80M其他钢铁制品、非木预制建筑
Kasetphand Philippines Corporation菲律宾42$1.46M其他农林机械、其他钢铁结构体
Kasetphand Phils Corp墨西哥20$413.2K其他农林机械、其他钢铁结构体
Milling Solutions Inc.菲律宾5$357.9K非木预制建筑、农用机械零件
Kasetphand Solutions Corporation墨西哥2$305.1K非木预制建筑、乙烯聚合物塑料
K.S.P. Equipment Co., Ltd.泰国16$299.6K其他钢铁制品、其他纸制品
Universal Agri Bisnisindo Co., Ltd.印度尼西亚8$127.0K磷酸二钙、农用机械零件
Wirifa Sakti Co., Ltd.印度尼西亚5$55.3K磷酸二钙、农用机械零件
De Heus Ghana Ltd.加纳5$41.1K猫狗饲料、肉粉粒
Koudijs Ghana Ltd.加纳6$25.7K猫狗饲料、肉粉粒

近期贸易明细

进口(共 323)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27带接头绝缘电线CURIOSITY TECHNOLOGY CO LTD韩国$1.6K
2026-04-27带接头绝缘电线CURIOSITY TECHNOLOGY CO LTD韩国$1.6K
2026-04-23工业非电炉QINGDAO YIHUA ENVIRONMENTAL PROTECTION CO LTD中国$14.3K
2026-04-23工业非电炉QINGDAO YIHUA ENVIRONMENTAL PROTECTION CO LTD中国$14.3K
2026-04-20压力测量仪JAMESWAY CHICK MASTER INCUBATOR INC.瑞士$731
2026-04-20测量仪器JAMESWAY CHICK MASTER INCUBATOR INC.英国$57
2026-04-20带接头绝缘电线JAMESWAY CHICK MASTER INCUBATOR INC.中国$5
2026-04-20通信设备JAMESWAY CHICK MASTER INCUBATOR INC.中国台湾$348
2026-04-20带接头绝缘电线JAMESWAY CHICK MASTER INCUBATOR INC.中国$5
2026-04-20非液体温度计JAMESWAY CHICK MASTER INCUBATOR INC.英国$325

出口(共 178)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28农用机械零件DE HEUS GHANA LTD加纳$1.4K
2026-04-28农用机械零件DE HEUS GHANA LTD加纳$2.6K
2026-04-28农用机械零件DE HEUS GHANA LTD加纳$1.5K
2026-04-28农用机械零件DE HEUS GHANA LTD加纳$1.4K
2026-04-28农用机械零件DE HEUS GHANA LTD加纳$2.6K
2026-04-28农用机械零件DE HEUS GHANA LTD加纳$1.0K
2026-04-28农用机械零件DE HEUS GHANA LTD加纳$3.9K
2026-04-28农用机械零件DE HEUS GHANA LTD加纳$2.8K
2026-04-28农用机械零件DE HEUS GHANA LTD加纳$4.8K
2026-04-28农用机械零件DE HEUS GHANA LTD加纳$4.0K

相关企业 · 同类产品

KSP Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →