Quang Minh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 65 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
- 邮箱25
2
进口笔数
65
出口笔数
$60.6K
进口金额
$122.6K
出口金额
2025-07-14
最近进口
2026-06-29
最近出口
1
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301929765 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ25U3XQ |
| 成立日期 | 2000-02-28 |
| 联系地址 | 90A/20 Lý Thường Kiệt, Phường 14, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Cty TNHH Quang Minh |
| 企业英文名称 | Quang Minh Co.Ltd |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 90A/20 Lý Thường Kiệt P.14, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Sản xuất,chế biến các sản phẩm từ trái dừa-Mua bán hàng may mặc,giày dép các loại,nông -hải sản,máy móc phục vụ sản xuất,phương tiện vận tải-Đại ký mua bán,ký gởi hàng hoá.Bổ sung: Mua bán các loại nón bảo hiểm. |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848710 | 船用推进器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $60.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 65 | $122.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NAKASHIMA VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $60.6K | 船用推进器、非电气机械零件 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yichang New Materials Co., Ltd. | 越南 | 12 | $44.4K | 其他印刷品、其他泡沫塑料 |
| Facility Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 23 | $25.3K | 其他钢铁制品、塑料管件 |
| 3E Vietnam Electronic Technology Co., Ltd. | 越南 | 10 | $17.9K | 其他纸制品、其他塑料制品 |
| Yamato Rubber Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $11.7K | 其他硫化橡胶制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Echo Plastic Floor Supply Co., Ltd. | 越南 | 3 | $10.2K | 其他印刷品、其他泡沫塑料 |
| ATSC Solartech Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.3K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Kwong Kei Tat Electronics Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $2.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Voyan Technology Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.2K | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-14 | 船用推进器 | Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $31.7K |
| 2024-02-17 | 船用推进器 | Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $28.9K |
出口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 钢铁螺钉螺栓 | Yichang New Materials Co., Ltd. | 越南 | $10 |
| 2026-06-29 | 钢铁螺钉螺栓 | Yichang New Materials Co., Ltd. | 越南 | $18 |
| 2026-06-29 | 钢铁螺钉螺栓 | Yichang New Materials Co., Ltd. | 越南 | $13 |
| 2026-06-29 | 其他电气开关 | Yichang New Materials Co., Ltd. | 越南 | $398 |
| 2026-06-29 | 液压气压阀门 | Yichang New Materials Co., Ltd. | 越南 | $19 |
| 2026-06-29 | 不可调扳手 | Yichang New Materials Co., Ltd. | 越南 | $2 |
| 2026-06-29 | 钢铁螺钉螺栓 | Yichang New Materials Co., Ltd. | 越南 | $24 |
| 2026-06-29 | 钳子镊子 | Yichang New Materials Co., Ltd. | 越南 | $7 |
| 2026-06-29 | 不可调扳手 | Yichang New Materials Co., Ltd. | 越南 | $2 |
| 2026-06-29 | 钢铁螺钉螺栓 | Yichang New Materials Co., Ltd. | 越南 | $19 |