Minh Huong Foods One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 86 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THựC PHẩM MINH HươNG
86
进口笔数
0
出口笔数
$436.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-03-28
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107513205 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQWMVG5X |
| 成立日期 | 2016-07-21 |
| 联系地址 | Số nhà 54 ngõ 113 phố Yên hòa, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THỰC PHẨM MINH HƯƠNG |
| 企业英文名称 | MINH HUONG FOODS ONE NUMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 54 ngõ 113 phố Yên hòa, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0946125884 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 560121 | 棉絮制品 |
| 190531 | 甜饼干 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 82 | $376.9K |
| 德国 | 4 | $46.9K |
| 意大利 | 1 | $13.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Europe Asia Distribution Internationale Sasu | 法国 | 72 | $342.9K | 其他食品制剂 |
| Viwa Global Import Export | 德国 | 2 | $33.2K | 糖果、棉絮制品 |
| Elise Nguyen Sasu | 法国 | 4 | $19.4K | 其他食品制剂 |
| Europe Asia Distribution Internationale Sasu | 意大利 | 1 | $13.1K | 其他含可可食品 |
| Asia Procurement Services B.V. | 荷兰 | 4 | $8.5K | 卫生用品、糖果 |
| Europe Asia Distribution Internationale Sasu | 德国 | 1 | $7.7K | 其他含可可食品 |
| Asia Procurement Services B.V. | 德国 | 1 | $6.0K | 糖果、其他含可可食品 |
| New Trade Center Sarl | 法国 | 1 | $4.5K | 其他食品制剂、棉絮制品 |
| Asia Procurement Services B.V. | 法国 | 1 | $1.6K | 其他食品制剂、酸奶 |
近期贸易明细
进口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-28 | 其他食品制剂 | EUROPE ASIA DISTRIBUTION INTERNATIONALE. SASU | 法国 | $478 |
| 2024-03-28 | 其他食品制剂 | EUROPE ASIA DISTRIBUTION INTERNATIONALE. SASU | 法国 | $3.3K |
| 2024-03-21 | 其他食品制剂 | EUROPE ASIA DISTRIBUTION INTERNATIONALE. SASU | 法国 | $239 |
| 2024-03-21 | 其他食品制剂 | EUROPE ASIA DISTRIBUTION INTERNATIONALE. SASU | 法国 | $3.1K |
| 2024-03-14 | 其他食品制剂 | EUROPE ASIA DISTRIBUTION INTERNATIONALE. SASU | 法国 | $3.5K |
| 2024-03-14 | 其他食品制剂 | EUROPE ASIA DISTRIBUTION INTERNATIONALE. SASU | 法国 | $475 |
| 2024-02-29 | 其他食品制剂 | EUROPE ASIA DISTRIBUTION INTERNATIONALE. SASU | 法国 | $237 |
| 2024-02-29 | 其他食品制剂 | EUROPE ASIA DISTRIBUTION INTERNATIONALE. SASU | 法国 | $3.1K |
| 2024-02-22 | 其他食品制剂 | Europe Asia Distribution Internationale Sasu | 法国 | $3.3K |
| 2024-02-22 | 其他食品制剂 | EUROPE ASIA DISTRIBUTION INTERNATIONALE. SASU | 法国 | $468 |