Karl Gross Logistics Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 118 笔 · 主营 聚乙烯袋

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KARL GROSS LOGISTICS VIệT NAM

7
进口笔数
118
出口笔数
$635
进口金额
$0
出口金额
2026-01-06
最近进口
2026-07-15
最近出口
3
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $13520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2025-08进口 $135 · 1 笔出口 $0 · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 11 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 16 笔2025-11进口 $0 · 2 笔出口 $0 · 10 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 5 笔2026-01进口 $0 · 3 笔出口 $0 · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 11 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2025-08进口 $135 · 1 笔出口 $0 · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 11 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 16 笔2025-11进口 $0 · 2 笔出口 $0 · 10 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 5 笔2026-01进口 $0 · 3 笔出口 $0 · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 11 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0312166346
企查查编码QVN1D89FK7
成立日期2013-02-28
联系地址Phòng 101,Tầng 1, Tòa nhà HaDo Airport Building, 02 Hồng Hà, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KARL GROSS LOGISTICS VIỆT NAM
企业英文名称KARL GROSS LOGISTICS VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 2 Hồng Hà, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện dịch vụ đại lý hoa hồng, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện dịch vụ đại lý hoa hồng, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. Đối với ngành nghề kinh doanh có mã CPC 7212: Thuyền viên nước ngoài được phép làm việc trên các tàu biển treo cờ Việt Nam (hoặc được đăng ký ở Việt Nam) thuộc sở hữu của các doanh nghiệp liên doanh tại Việt Nam, nhưng tổng số không vượt quá 1/3 định biên của t 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
电话+842835470391
邮箱accounting@karlgross.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
491110商业广告材料
611130婴儿化纤针织品

出口

HS 编码产品
392321聚乙烯袋
7219340.5-1mm冷轧不锈钢板
080132去壳腰果
440910成型针叶木
940340木制厨房家具
392329非乙烯塑料袋
630260棉制毛巾织物
680100天然石材铺路石
721933不锈钢冷轧板(1-3mm)
854449绝缘电线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国1$500
印度1$135
加拿大5$0

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国118$0

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Spedition GmbH德国1$500商业广告材料
Karl Gross Logistics (USA), Inc.美国1$135塑料家用制品、婴儿化纤针织品

近期贸易明细

进口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-06PACKAGE(S) BOTTOM FRAME REINFORCED (BFR- ) BOTTOM FRAME REINFORCED (BFR- ) BOTTOM FRAME REINFORCED (BFR- ) CRATE OF ACCESSORIESJC STRATEGIC LOGISTICS INC加拿大$0
2026-01-06PACKAGE(S) BOTTOM FRAME REINFORCED (BFR- ) BOTTOM FRAME REINFORCED (BFR- ) CRATE OF ACCESSORIESJC STRATEGIC LOGISTICS INC加拿大$0
2026-01-06PACKAGE(S) TFC TOP FRAMES TF TOP FRAMES FREIGHT PREPAIDJC STRATEGIC LOGISTICS INC加拿大$0
2026-01-06PACKAGE(S) BOTTOM FRAME REINFORCED BOTTOM FRAME COLUMN NO. CRATE OF ACCESSORIESJC STRATEGIC LOGISTICS INC加拿大$0
2026-01-06PACKAGE(S) BOTTOM FRAME REINFORCED (BFR- ) BOTTOM FRAME REINFORCED (BFR- ) CRATE OF ACCESSORIESJC STRATEGIC LOGISTICS INC加拿大$0
2026-01-06PACKAGE(S) COLUMN NO. CRATE OF ACCESSORIESJC STRATEGIC LOGISTICS INC加拿大$0
2026-01-06PACKAGE(S) COLUMN NO. CRATE OF ACCESSORIESJC STRATEGIC LOGISTICS INC加拿大$0
2026-01-05PACKAGE(S) TOP FRAME COMPACT (TFC- A) TOP FRAME COMPACT (TFC- B) CRATES OF ACCESSORIES FREIGHT PREPAIDJC STRATEGIC LOGISTICS INC加拿大$0
2026-01-05PACKAGES LT - - CRATES OF ACCESSORIESJC STRATEGIC LOGISTICS INC加拿大$0
2026-01-05PACKAGES LT - - LT - -JC STRATEGIC LOGISTICS INC加拿大$0

出口(共 118)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-15其他车辆零件Karl Gross Logistics (USA), Inc.美国$0
2026-07-15其他车辆零件Karl Gross Logistics (USA), Inc.美国$0
2026-07-15其他车辆零件Karl Gross Logistics (USA), Inc.美国$0
2026-07-15其他车辆零件Karl Gross Logistics (USA), Inc.美国$0
2026-06-29MELON FLAVORED CREAM CRACKERS 320G SESAME & COCONUT CRACKER 320G STRAWBERRY FLAVORED CREAMCRACKERS 320G STRAWBERRY FLAVORED JAM FILLED CRACKERS 320G PINEAPPLE FLAVORED JAM FILLED CRACKERS 320G SEAWEED FLAVORED CRACKERS 315G SCAC CODE HBL = MOSJ HBL NUMBER = 5150260359Karl Gross Logistics (USA), Inc.美国$0
2026-06-06成型针叶木Karl Gross Logistics (USA), Inc.美国$0
2026-06-06成型针叶木Karl Gross Logistics (USA), Inc.美国$0
2026-05-29聚乙烯袋KARL GROSS LOGISTICS (USA) INC.美国$0
2026-05-15聚乙烯袋KARL GROSS LOGISTICS (USA) INC.美国$0
2026-04-16CHESTER WATER HYACINTH WOOD BENCH CHANIA WATER HYACINTH WOOD BENCH SULTAN WATER HYACINTH WOOD BENCH - BLACK LAUREL SOLID WOOD ROTATING BOOK SHELF - WALNUT - 5 TIERS HICKORY DINING CHAIR UPHOLSTERED - DARK BROWN (SET OF 2) HICKORY DINING CHAIR UPHOLSTERED - WALNUT BROWN (SET OF 2) OTTAWA ROPE WEAVING CHAIR - NATURA L (SET OF 2) ARBOR SIDE TABLE - BLACK ARBOR SIDE TABLE - NAVY ORLANDO STOOL - BEIGE DORA STOOL - DARK GREY MARBLE SULTAN WATER HYACINTHWOOD BENCH - BLACK ARBOR SEAGRASS WOODEN BEN CH ORION ROPE INDOOR BENCH VIGO ROPE INDOOR BENCH NAPLES PATIO BENCH - NATURAL NAPLES PATIO BENCH - GREY CHARLESTON DINING CHAIR - DARKGREY ( SET OF 2) DORA STOOL - BEIGE DORA STO OL - DARK GREY MARBLE ZION SIDE TABLE - BEIGEZION SIDE TABLE - LIGHT CEMENT PUEBLO BISTRO TABLE - BEIGE PUEBLO BISTRO TABLE - TAUPE BO DIE SIDE TABLE - NATURAL HS CODE= 94016990,94036080, 94036090, 94018000, 94017990, 94069040 PO=LHH.26.04.18+19KARL GROSS LOGISTICS (USA), INC.美国$0

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Karl Gross Logistics Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →