Trieu Duong Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 39 笔 · 主营 其他水泥制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ TRIềU DươNG

2
进口笔数
39
出口笔数
$24.1K
进口金额
$131.3K
出口金额
2026-01-15
最近进口
2026-02-09
最近出口
2
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $24.0K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 3 笔2024-04进口 $80 · 1 笔出口 $5.6K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $24.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 3 笔2024-04进口 $80 · 1 笔出口 $5.6K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $24.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号0110122882
企查查编码QVN2ENPKS4
成立日期2022-09-19
联系地址Số nhà 11A, ngách 61/56 phố Trạm, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRIỀU DƯƠNG
企业英文名称TRIEU DUONG TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 11A, ngách 61/56 phố Trạm, Phường Long Biên, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại
电话+84915068889
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本28亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391000初级硅氧烷
392329非乙烯塑料袋

出口

HS 编码产品
681099其他水泥制品
392640塑料装饰品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$24.0K
日本1$80

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南18$48.8K
日本15$38.0K
美国1$23.3K
英国1$11.0K
中国台湾2$1.9K
瑞士1$152

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SKYSCRAPER ENTERPRISE CO.,LTD.中国台湾1$24.0K非纺织润滑剂、油漆颜料
Mimatsu Trading Co., Ltd.日本1$80非乙烯塑料袋

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mimatsu Trading Co., Ltd.日本15$38.0K其他水泥制品、塑料装饰品
Mimatsu Trading Co., Ltd.越南16$35.3K其他水泥制品
Demdaco美国1$23.3K圣诞用品、木制餐具
Botics International Ltd.越南1$12.9K其他水泥制品
Botics International Ltd英国1$11.0K其他水泥制品
BOTICS INTERNATIONAL LTD.1$8.2K其他水泥制品
Gorgeous Link Co., Ltd.越南4$2.6K塑料装饰品、其他水泥制品

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-15初级硅氧烷SKYSCRAPER ENTERPRISE CO.,LTD.中国$24.0K
2024-04-09非乙烯塑料袋MIMATSU TRADING CO LTD日本$80

出口(共 39)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-09其他水泥制品BOTICS INTERNATIONAL LTD.$585
2026-02-09其他水泥制品BOTICS INTERNATIONAL LTD.$271
2026-02-09其他水泥制品BOTICS INTERNATIONAL LTD.$944
2026-02-09其他水泥制品BOTICS INTERNATIONAL LTD.$1.1K
2026-02-09其他水泥制品BOTICS INTERNATIONAL LTD.$449
2026-02-09其他水泥制品BOTICS INTERNATIONAL LTD.$454
2026-02-09其他水泥制品BOTICS INTERNATIONAL LTD.$665
2026-02-09其他水泥制品BOTICS INTERNATIONAL LTD.$245
2026-02-09其他水泥制品BOTICS INTERNATIONAL LTD.$50
2026-02-09其他水泥制品BOTICS INTERNATIONAL LTD.$490

相关企业 · 同类产品

Trieu Duong Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →