Trieu Duong Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 39 笔 · 主营 其他水泥制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ TRIềU DươNG
2
进口笔数
39
出口笔数
$24.1K
进口金额
$131.3K
出口金额
2026-01-15
最近进口
2026-02-09
最近出口
2
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110122882 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2ENPKS4 |
| 成立日期 | 2022-09-19 |
| 联系地址 | Số nhà 11A, ngách 61/56 phố Trạm, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRIỀU DƯƠNG |
| 企业英文名称 | TRIEU DUONG TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 11A, ngách 61/56 phố Trạm, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại |
| 电话 | +84915068889 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 28亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $24.0K |
| 日本 | 1 | $80 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $48.8K |
| 日本 | 15 | $38.0K |
| 美国 | 1 | $23.3K |
| 英国 | 1 | $11.0K |
| 中国台湾 | 2 | $1.9K |
| 瑞士 | 1 | $152 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SKYSCRAPER ENTERPRISE CO.,LTD. | 中国台湾 | 1 | $24.0K | 非纺织润滑剂、油漆颜料 |
| Mimatsu Trading Co., Ltd. | 日本 | 1 | $80 | 非乙烯塑料袋 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mimatsu Trading Co., Ltd. | 日本 | 15 | $38.0K | 其他水泥制品、塑料装饰品 |
| Mimatsu Trading Co., Ltd. | 越南 | 16 | $35.3K | 其他水泥制品 |
| Demdaco | 美国 | 1 | $23.3K | 圣诞用品、木制餐具 |
| Botics International Ltd. | 越南 | 1 | $12.9K | 其他水泥制品 |
| Botics International Ltd | 英国 | 1 | $11.0K | 其他水泥制品 |
| BOTICS INTERNATIONAL LTD. | 1 | $8.2K | 其他水泥制品 | |
| Gorgeous Link Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.6K | 塑料装饰品、其他水泥制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-15 | 初级硅氧烷 | SKYSCRAPER ENTERPRISE CO.,LTD. | 中国 | $24.0K |
| 2024-04-09 | 非乙烯塑料袋 | MIMATSU TRADING CO LTD | 日本 | $80 |
出口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 其他水泥制品 | BOTICS INTERNATIONAL LTD. | — | $585 |
| 2026-02-09 | 其他水泥制品 | BOTICS INTERNATIONAL LTD. | — | $271 |
| 2026-02-09 | 其他水泥制品 | BOTICS INTERNATIONAL LTD. | — | $944 |
| 2026-02-09 | 其他水泥制品 | BOTICS INTERNATIONAL LTD. | — | $1.1K |
| 2026-02-09 | 其他水泥制品 | BOTICS INTERNATIONAL LTD. | — | $449 |
| 2026-02-09 | 其他水泥制品 | BOTICS INTERNATIONAL LTD. | — | $454 |
| 2026-02-09 | 其他水泥制品 | BOTICS INTERNATIONAL LTD. | — | $665 |
| 2026-02-09 | 其他水泥制品 | BOTICS INTERNATIONAL LTD. | — | $245 |
| 2026-02-09 | 其他水泥制品 | BOTICS INTERNATIONAL LTD. | — | $50 |
| 2026-02-09 | 其他水泥制品 | BOTICS INTERNATIONAL LTD. | — | $490 |