Shenlangroup International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 其他金属锁
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế SHENLANGROUP
19
进口笔数
0
出口笔数
$253.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-23
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109730491 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGXK7VBC |
| 成立日期 | 2021-08-09 |
| 联系地址 | Thôn Phù Yên, Xã Viên An, Huyện Ứng Hoà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ SHENLANGROUP |
| 企业英文名称 | SHENLANGROUP INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Phù Yên, Xã Ứng Thiên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84345585658 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830140 | 其他金属锁 |
| 610829 | 女式纺织内裤 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 680690 | 其他矿物绝缘材料 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 610719 | 非棉男内裤 |
| 610822 | 女式化纤内裤 |
| 621210 | 胸罩 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $253.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $133.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Pingxiang Junsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $82.4K | 塑料家用制品、非办公金属家具 |
| Auspicious City San Jian Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $21.1K | 不锈钢家用制品、其他塑料制品 |
| Kunshan Rezota Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.4K | 电力控制板、阀门龙头 |
| Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 塑料家用制品、塑料餐具 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-23 | 金属建筑配件 | KUNSHAN REZOTA CO LTD | 中国 | $125 |
| 2025-06-23 | 其他钢铁管件 | KUNSHAN REZOTA CO LTD | 中国 | $30 |
| 2025-06-23 | 贱金属盖 | KUNSHAN REZOTA CO LTD | 中国 | $5 |
| 2025-06-23 | 电动绞车 | KUNSHAN REZOTA CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-06-23 | 电动绞车 | KUNSHAN REZOTA CO LTD | 中国 | $583 |
| 2025-06-23 | 其他钢铁制品 | KUNSHAN REZOTA CO LTD | 中国 | $63 |
| 2025-06-23 | 钢铁门窗 | KUNSHAN REZOTA CO LTD | 中国 | $225 |
| 2025-06-23 | 钢铁门窗 | KUNSHAN REZOTA CO LTD | 中国 | $520 |
| 2025-06-23 | 钢铁门窗 | KUNSHAN REZOTA CO LTD | 中国 | $191 |
| 2025-06-23 | 其他金属锁 | KUNSHAN REZOTA CO LTD | 中国 | $125 |