Galaxy Machine Tool & Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 非CRT显示器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MáY CôNG Cụ Và THIếT Bị THIêN Hà
9
进口笔数
1
出口笔数
$6.2K
进口金额
$1.9K
出口金额
2026-04-18
最近进口
2024-08-20
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316307414 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS7G0UE6 |
| 成立日期 | 2020-06-04 |
| 联系地址 | 226 Thạnh Xuân 21, Phường Thạnh Xuân, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY CÔNG CỤ VÀ THIẾT BỊ THIÊN HÀ |
| 企业英文名称 | GALAXY MACHINE TOOL AND EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 226 Thạnh Xuân 21, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | ¬Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854121 | 1W以下晶体管 |
| 854129 | 大功率晶体管 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $4.4K |
| 日本 | 1 | $1.2K |
| 中国台湾 | 1 | $560 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $1.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HY (HK) IC Ltd. | 中国 | 5 | $4.0K | 1W以下晶体管、大功率晶体管 |
| Tommy CNC Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 齿轮及变速器、其他风扇 |
| WINNI (HK) ELECTRONIC CO., LIMITED | 中国香港 | 3 | $905 | 通信设备零件、非CRT显示器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| II-VI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.9K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 非CRT显示器 | HY (HK) IC LTD | 中国 | $210 |
| 2026-04-18 | 非CRT显示器 | HY (HK) IC LTD | 中国 | $210 |
| 2026-04-17 | 大功率晶体管 | HY (HK) IC LTD | 中国 | $6 |
| 2026-04-17 | 大功率晶体管 | HY (HK) IC LTD | 中国 | $6 |
| 2026-04-17 | 静止变流器 | HY (HK) IC LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-17 | 静止变流器 | HY (HK) IC LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-11-05 | 小功率晶体管 | HY (HK) IC LTD | 中国 | $2 |
| 2025-11-05 | 1W以下晶体管 | HY (HK) IC LTD | 中国 | $8 |
| 2025-11-05 | 大功率晶体管 | HY (HK) IC LTD | 中国 | $10 |
| 2025-11-05 | 大功率晶体管 | HY (HK) IC LTD | 中国 | $4 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-20 | 静止变流器 | II VI VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.9K |