NTV Vietnam Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU NTV VIệT NAM
2
进口笔数
22
出口笔数
$3.5K
进口金额
$797.6K
出口金额
2023-05-04
最近进口
2026-04-17
最近出口
2
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314915008 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSGQR5R3 |
| 成立日期 | 2018-03-12 |
| 联系地址 | Số 106/8 Đường TX13, Khu phố 6, Phường Thạnh Xuân, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NTV VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NTV VIET NAM IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 216/19 Đường TX21, Khu Phố 54, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0903803603 |
| 邮箱 | ntvvn2018.kdtv@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350400 | 蛋白质衍生物 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 460129 | 非竹藤编织品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $3.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 17 | $464.7K |
| 美国 | 1 | $150 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hamjimaeul | 韩国 | 1 | $3.4K | 其他塑料包装制品 |
| Hanil Trading Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $88 | 蛋白质衍生物 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZOEL LIFE CO., LTD. | 1 | $185.0K | 其他食品制剂 | |
| Daoninterbiz Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $124.4K | 其他食品制剂 |
| KOREA GINSENG NATURAL CO., LTD. | 韩国 | 2 | $119.2K | 其他食品制剂 |
| ESCO Ltd. | 韩国 | 2 | $105.0K | 烘焙混合料面团、制备面食 |
| JL International Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $63.6K | 其他食品制剂 |
| Min Life Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $61.1K | 其他食品制剂、其他植物提取物 |
| From Earth Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $55.2K | 带壳椰子、其他食品制剂 |
| Elnas Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $30.0K | 其他食品制剂 |
| VIETVILLAGE | 1 | $28.5K | 其他食品制剂 | |
| Fromearth Co. Ltd. | 韩国 | 1 | $15.0K | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-04 | 其他塑料包装制品 | HAMJIMAEUL | 韩国 | $3.4K |
| 2023-03-20 | 蛋白质衍生物 | Hanil Trading Co., Ltd. | 韩国 | $88 |
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他食品制剂 | ZOEL LIFE CO., LTD. | — | $185.0K |
| 2026-02-09 | 其他食品制剂 | KOREA GINSENG NATURAL CO., LTD. | — | $21.1K |
| 2026-02-09 | 其他食品制剂 | KOREA GINSENG NATURAL CO., LTD. | — | $48.7K |
| 2026-02-09 | 其他食品制剂 | VIETVILLAGE | — | $28.5K |
| 2026-02-09 | 其他食品制剂 | KOREA GINSENG NATURAL CO., LTD. | — | $28.2K |
| 2026-02-09 | 其他食品制剂 | KOREA GINSENG NATURAL CO., LTD. | — | $21.1K |
| 2025-12-23 | 其他食品制剂 | FROM EARTH CO.,LTD | 韩国 | $37.5K |
| 2025-12-23 | 其他食品制剂 | FROM EARTH CO.,LTD | 韩国 | $17.7K |
| 2025-12-01 | 其他食品制剂 | MOONJIP KIM | 美国 | $75 |
| 2025-12-01 | 其他食品制剂 | MOONJIP KIM | 美国 | $75 |