Hung Long Computer & Trading Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 395 笔 · 主营 非CRT电脑显示器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Tin Học Hưng Long
395
进口笔数
0
出口笔数
$20.71M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
83
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101331047 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG1RQVU8 |
| 成立日期 | 2003-01-08 |
| 联系地址 | Số 6 phố Đội Cung, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI TIN HỌC HƯNG LONG |
| 企业英文名称 | HƯNG LONG COMPUTER AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 6 phố Đội Cung, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842436285888 |
| 邮箱 | sales@hunglong.vn |
| 传真 | +842439763159 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 847170 | 存储单元 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 389 | $20.55M |
| 中国台湾 | 6 | $155.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 83)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bosun Technology Ltd. | 中国 | 37 | $2.17M | 自动数据处理输入输出单元、头戴耳机及耳塞 |
| Simor Chip Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $1.99M | 8471机器零件、存储单元 |
| Guangzhou Oceanview Sci-Tech Co., Ltd. | 中国 | 26 | $1.86M | 非CRT电脑显示器、通信设备零件 |
| Zhejiang Uniview Technologies Co., Ltd. | 中国 | 27 | $1.82M | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| CEHK INDUSTRY LTD | 中国香港 | 17 | $1.49M | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| V Link Technology Ltd. | 中国 | 20 | $1.30M | 非CRT电脑显示器、数据处理机 |
| Market Union Co., Ltd. | 中国 | 16 | $653.3K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Mark Electronics (HK) Co., Ltd. | 中国 | 10 | $495.0K | 自动数据处理输入输出单元、头戴耳机及耳塞 |
| Foshan City Sanshui Silkga Trading Co., Ltd. | 中国 | 39 | $411.4K | 8471机器零件、静止变流器 |
| Anji Weiwo Home Supplies Co., Ltd. | 中国 | 12 | $210.3K | 可调转椅、塑料配件 |
近期贸易明细
进口(共 395)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他电视摄像机 | ZHEJIANG UNIVIEW TECHNOLOGIES CO. LTD. | 中国 | $10.5K |
| 2026-04-27 | 其他电视摄像机 | ZHEJIANG UNIVIEW TECHNOLOGIES CO. LTD. | 中国 | $10.5K |
| 2026-04-23 | 非CRT电脑显示器 | ZHEJIANG UNIVIEW TECHNOLOGIES CO. LTD. | 中国 | $25.8K |
| 2026-04-23 | 非CRT电脑显示器 | HONGKONG SANCTECH CO. LTD | 中国 | $60.5K |
| 2026-04-23 | 非CRT电脑显示器 | ZHEJIANG UNIVIEW TECHNOLOGIES CO. LTD. | 中国 | $25.8K |
| 2026-04-23 | 非CRT电脑显示器 | HONGKONG SANCTECH CO. LTD | 中国 | $55.5K |
| 2026-04-23 | 非CRT电脑显示器 | HONGKONG SANCTECH CO. LTD | 中国 | $55.0K |
| 2026-04-23 | 非CRT电脑显示器 | HONGKONG SANCTECH CO. LTD | 中国 | $55.5K |
| 2026-04-23 | 非CRT电脑显示器 | HONGKONG SANCTECH CO. LTD | 中国 | $60.5K |
| 2026-04-23 | 非CRT电脑显示器 | HONGKONG SANCTECH CO. LTD | 中国 | $55.5K |