Kien Phong Components Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 64 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LINH KIệN KIếN PHONG
1
进口笔数
64
出口笔数
$3.4K
进口金额
$580.0K
出口金额
2024-06-10
最近进口
2026-04-18
最近出口
1
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312771255 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1FE329C |
| 成立日期 | 2014-05-12 |
| 联系地址 | 99 Đường số 6, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LINH KIỆN KIẾN PHONG |
| 企业英文名称 | KIEN PHONG COMPONENTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 99 Đường số 6, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84938511637 |
| 邮箱 | kienphong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 75亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 841239 | 其他气动发动机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853310 | 固定碳电阻 |
| 853390 | 电阻器零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854520 | 碳刷 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 391732 | 塑料管 |
| 845320 | 制鞋机械 |
| 960340 | 油漆刷及滚筒 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $3.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 32 | $251.3K |
| 印度 | 21 | $226.0K |
| 印度尼西亚 | 11 | $102.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunciti Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.4K | 非螺纹垫圈、其他气动发动机 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kingmaker III (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 23 | $142.2K | 鞋靴零件、瓦楞纸箱 |
| JR One Kothari Footwear Pvt. Ltd. | 印度 | 11 | $106.9K | 其他塑料制品、鞋靴零件 |
| Apache Footwear Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $103.9K | 瓦楞纸箱、加工牛马皮革 |
| PT Shoetown Footwear Industrial Indonesia | 印度尼西亚 | 8 | $81.9K | 其他塑料制品、鞋靴零件 |
| FUSIONSOLE FOOTWEAR PRIVATE LIMITED | 印度 | 9 | $76.4K | 鞋靴零件、聚氨酯纺织物 |
| EVERVAN KOTHARI FOOTWEAR PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $42.7K | 染色合成针织布、制鞋机械 |
| JR One Kothari Footwear Pvt. Ltd. | 印度尼西亚 | 1 | $14.7K | 其他功能机器、油漆刷及滚筒 |
| PT UNION SEJAHTERA | 印度尼西亚 | 2 | $6.2K | 其他功能机器、功能机器零件 |
| Kingmaker III Co., Ltd. (Vietnam) Footwear | 新加坡 | 1 | $5.2K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-10 | 扫帚刷子 | Sunciti Electronics Co., Ltd. | 中国 | $322 |
| 2024-06-10 | 阀门龙头 | SUNCITI ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $3 |
| 2024-06-10 | 非螺纹垫圈 | SUNCITI ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $200 |
| 2024-06-10 | 固定碳电阻 | SUNCITI ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $48 |
| 2024-06-10 | 阀门龙头 | SUNCITI ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $38 |
| 2024-06-10 | 电阻器零件 | Sunciti Electronics Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2024-06-10 | 碳刷 | SUNCITI ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-06-10 | 其他电路开关装置 | SUNCITI ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $30 |
| 2024-06-10 | 电阻器零件 | SUNCITI ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $1 |
| 2024-06-10 | 其他气动发动机 | Sunciti Electronics Co., Ltd. | 中国 | $1 |
出口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 功能机器零件 | FUSIONSOLE FOOTWEAR PRIVATE LIMITED | 印度 | $19 |
| 2026-04-18 | 其他塑料制品 | FUSIONSOLE FOOTWEAR PRIVATE LIMITED | 印度 | $44 |
| 2026-04-18 | 塑料管 | FUSIONSOLE FOOTWEAR PRIVATE LIMITED | 印度 | $120 |
| 2026-04-18 | 其他塑料制品 | FUSIONSOLE FOOTWEAR PRIVATE LIMITED | 印度 | $5 |
| 2026-04-18 | 塑料管 | FUSIONSOLE FOOTWEAR PRIVATE LIMITED | 印度 | $90 |
| 2026-04-18 | 其他塑料制品 | FUSIONSOLE FOOTWEAR PRIVATE LIMITED | 印度 | $1.1K |
| 2026-04-18 | 功能机器零件 | FUSIONSOLE FOOTWEAR PRIVATE LIMITED | 印度 | $12 |
| 2026-04-18 | 塑料管 | FUSIONSOLE FOOTWEAR PRIVATE LIMITED | 印度 | $75 |
| 2026-04-18 | 其他塑料制品 | FUSIONSOLE FOOTWEAR PRIVATE LIMITED | 印度 | $53 |
| 2026-04-18 | 其他塑料制品 | FUSIONSOLE FOOTWEAR PRIVATE LIMITED | 印度 | $450 |