Happy Viet Nam Trading Service Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 93 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI DịCH Vụ HAPPY VIệT NAM
93
进口笔数
0
出口笔数
$5.17M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108250446 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5J81JYE |
| 成立日期 | 2018-04-26 |
| 联系地址 | Số nhà 18A, ngách 88/2, Ngõ 88 Phố Giáp Nhị, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HAPPY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HAPPY VIET NAM TRADING SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 18A, ngách 88/2, Ngõ 88 Phố Giáp Nhị, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | 02462942018 |
| 邮箱 | newinfo.happyvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 230310 | 淀粉残渣 |
| 040410 | 乳清制品 |
| 292250 | 含氧氨基化合物 |
| 292249 | 其他氨基酸 |
| 292310 | 季铵化合物 |
| 350400 | 蛋白质衍生物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 48 | $3.35M |
| 中国 | 32 | $1.54M |
| 美国 | 13 | $285.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Evershining Ingredient Co., Ltd. | 泰国 | 48 | $3.35M | 猫狗饲料 |
| Qingdao Good Prosper Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 15 | $711.9K | 淀粉残渣、氨基酸及酯类 |
| Zhejiang Rise-Start Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $199.8K | 氨基酸及酯类、猫狗饲料 |
| Infoark Industry Co., Ltd. | 越南 | 4 | $179.2K | 其他抗生素、四环素类抗生素 |
| QINGDAO GOOD PROSPER IMP. & EXP. CO., LTD | 中国香港 | 3 | $155.4K | 淀粉残渣、氨基酸及酯类 |
| Shanghai Nuvit Bio-Tech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $124.3K | 氨基酸及酯类、含氧氨基化合物 |
| R & J Commodity Co., Ltd. | 美国 | 4 | $112.0K | 乳清制品、肉粉粒 |
| PURE DAIRY ASIA PTE. LTD. | 新加坡 | 4 | $94.0K | 乳清制品、高纯度乳糖 |
| Zhucheng Yuanfa Bio Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $83.1K | 淀粉残渣、葡萄糖酸化合物 |
| Zhejiang Hengdian Apeloa Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $56.3K | 其他杂环化合物、其他杂环化合物 |
近期贸易明细
进口(共 93)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 猫狗饲料 | Evershining Ingredient Co., Ltd. | 泰国 | $40.7K |
| 2026-04-29 | 猫狗饲料 | Evershining Ingredient Co., Ltd. | 泰国 | $40.7K |
| 2026-04-13 | 猫狗饲料 | Evershining Ingredient Co., Ltd. | 泰国 | $64.0K |
| 2026-04-13 | 猫狗饲料 | Evershining Ingredient Co., Ltd. | 泰国 | $64.0K |
| 2026-03-18 | 猫狗饲料 | Evershining Ingredient Co., Ltd. | 泰国 | $64.0K |
| 2026-03-10 | 淀粉残渣 | QINGDAO GOOD PROSPER IMP. & EXP. CO., LTD | 中国 | $25.5K |
| 2026-03-10 | 淀粉残渣 | QINGDAO GOOD PROSPER IMP. & EXP. CO., LTD | 中国 | $32.5K |
| 2026-03-04 | 猫狗饲料 | Evershining Ingredient Co., Ltd. | 泰国 | $64.0K |
| 2026-01-16 | 淀粉残渣 | QINGDAO GOOD PROSPER IMP. & EXP. CO., LTD | 中国 | $97.4K |
| 2025-12-29 | 猫狗饲料 | EVERSHINING INGREDIENT CO LTD | 泰国 | $64.0K |